Tube EEPROM

Kết quả: 1,775
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói

Microchip Technology EEPROM 16byte 128b 5V 1,075Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 bit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 x 8 TSSOP-8 900 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 4Kb I2C EEPROM, 1MHz 1.7-5.5V, 8-PDIP, EXT W/HALF ARRAY WP 673Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 512 x 8 PDIP-8 450 ns 1.7 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 125 C 24FC04H Tube
Microchip Technology EEPROM 1K 128 X 8 SERIAL EE 2.5V EXT 680Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 x 8 MSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Tube

Microchip Technology EEPROM 2K 256 X 8 SERIAL EE IND 277Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 TSSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24LC024 Tube
Microchip Technology EEPROM 2K 256 X 8 SERIAL EE EXT 479Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 MSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24LC025 Tube
Microchip Technology EEPROM 2.5V Dual Mode 512Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 x 8 SOIC-8 3.5 us 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24LCS21 Tube
Microchip Technology EEPROM 256x8 - 2.5V 740Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 SOIC-8 900 ns 2.2 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C Tube
Microchip Technology EEPROM 16K, 2K X 8 32B PAGE 1.8V SER EE EXT 452Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit SPI 10 MHz 2 k x 8 SOIC-8 50 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Tube

Microchip Technology EEPROM 4kx8 488Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

32 kbit SPI 1 MHz 4 k x 8 PDIP-8 150 ns 1.8 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 1K 128X8 2.5V SER EE EXT 619Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit SPI 5 MHz 128 x 8 MSOP-8 100 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Tube

Microchip Technology EEPROM 1K 128X8 2.5V SER EE EXT 512Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit SPI 5 MHz 128 x 8 PDIP-8 100 ns 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 125 C Tube

Microchip Technology EEPROM 1kx8 2.5V 333Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 kbit SPI 2 MHz 1 k x 8 PDIP-8 150 ns 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year 0 C + 70 C Tube

Microchip Technology EEPROM 128k 16KX8 2.5V SER EE EXT 255Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 kbit SPI 10 MHz 16 k x 8 TSSOP-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Tube

Microchip Technology EEPROM 32K 4KX8 2.5V SER EE EXT 74Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

32 kbit SPI 10 MHz 4 k x 8 PDIP-8 50 ns 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 125 C 25LC320A Tube

Microchip Technology EEPROM 2K 256 X 8 18V SERIAL EE IND 479Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 PDIP-8 900 ns 1.7 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C 34AA02 Tube

Microchip Technology EEPROM 128x16 1,005Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 16 TSSOP-8 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 128x8 Or 64x16 380Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 256 x 8/128 x 16 SOIC-8 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Tube

Microchip Technology EEPROM 128x8 Or 64x16 853Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 512 x 8/256 x 16 PDIP-8 200 ns 4.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 125 C Tube
Microchip Technology EEPROM 516x8 Or 1024x8 307Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 1 k x 8/512 x 16 MSOP-8 100 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Tube
Microchip Technology EEPROM 64x16 Rot Pin 919Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 SOIC-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 93LC46A/B/C Tube
Microchip Technology EEPROM 128x8-64x16 Rot Pin 360Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8/64 x 16 SOIC-8 400 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93LC46 Tube
Microchip Technology EEPROM 128x8-64x16 Rot Pin 376Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8/64 x 16 SOIC-8 400 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C 93LC46 Tube

Microchip Technology EEPROM 512x8 986Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 512 x 8 TSSOP-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C Tube

Microchip Technology EEPROM 1024x16-2048x8 2.5V EXT TEMP, PDIP8 541Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 2 k x 8/1 k x 16 PDIP-8 100 ns 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 125 C Tube
Microchip Technology EEPROM 2K 256X8 2.5V SER EE IND 1,337Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit SPI 5 MHz 256 x 8 MSOP-8 100 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube