AEC-Q100 EEPROM

Kết quả: 305
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói

onsemi EEPROM 4KB MICROWIRE SER EE 3,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 512 x 8/256 x 16 TSSOP-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C CAV93C66 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
onsemi EEPROM 16KB MICROWIRE SER EEPROM 2,219Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

16 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 2 k x 8/1 k x 16 SOIC-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C CAV93C86 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 128-Kbit serial SPI bus EEPROM with high speed clock 105°C operation 864Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

128 kbit SPI 10 MHz 16 k x 8 TSSOP-8 40 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 105 C M95128-DRE AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
onsemi EEPROM 4KB SPI SER CMOS EEP 3,084Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

4 kbit SPI 10 MHz 512 x 8 SOIC-8 35 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C CAV25040 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
onsemi EEPROM 4KB MICROWIRE SER EE 3,360Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 512 x 8/256 x 16 SOIC-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C CAV93C66 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

onsemi EEPROM 8KB MICROWIRE SER EEPROM 2,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

TSSOP-8 CAV93C76 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM I2C BUS 400KHz 2Kbit 2.5-5.5V 2,488Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 kbit Serial 400 kHz 256 x 8 SOP-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 105 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM EEPROM Memory IC Serial-Microwire 4Kbit 8-Pin 2,549Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

4 kbit SPI 2 MHz 256 x 16 TSSOP-B-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 105 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM I2C BUS 400KHz 2Kbit 2.5-5.5V 2,850Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 kbit Serial 400 kHz 256 x 8 SOP-J-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 105 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
ABLIC EEPROM IC EEPROM 256K SPI 5MHZ 3,997Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

256 kbit SPI 5 MHz 32 k x 8 SOP-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C S-25A256B AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM SPI BUS 10MHz 128Kbit 2.5-5.5V 2,855Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

128 kbit SPI 10 MHz 16 k x 8 TSSOP-B-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
ABLIC EEPROM IC EEPROM 64K SPI 6.5MHZ 3,958Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

64 kbit SPI 6.5 MHz 8 k x 8 SOP-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C S-25A640B AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM BR24T1MF-3AM is a serial EEPROM of I2C BUS Interface Method 2,349Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 Mbit 2-Wire, I2C 1 MHz 128 k x 8 SOP-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM BR24T512FVT-3AM is a serial EEPROM of I²C BUS Interface Method 2,955Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

512 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 64 k x 8 TSSOP-B-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM ICs, Memory, 128KBit, SPI BUS, Serial EEPROM for Automotive (125℃ Operation) 1,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

128 kbit SPI 10 MHz 16 k x 8 SOP-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM (3-Wire) 1.25MHz 16Kbit 2.7-5.5V 1,499Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

16 kbit SPI 2 MHz 1 k x 16 SOP-J-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM BR24T512F-3AM is a serial EEPROM of I²C BUS Interface Method 7,788Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

512 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 64 k x 8 SOP-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM SPI BUS 10MHz 256Kbit 2.5-5.5V 2,683Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

256 kbit Serial 10 MHz 32 k x 8 SOP-J-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 105 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM ICs, Memory, 64KBit, SPI BUS, Serial EEPROM for Automotive (125℃ Operation) 1,755Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

64 kbit SPI 10 MHz 8 k x 8 SOP-J-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM (3-Wire) 1.25MHz 4Kbit 2.7-5.5V 5,961Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

4 kbit SPI 2 MHz 256 x 16 MSOP-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 128-Kbit serial I2C bus EEPROM 105C operation 1,383Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

128 kbit I2C 1 MHz 16 k x 8 DFN-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 105 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 256-Kbit serial I2C bus EEPROM 105C operation 1,386Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

256 kbit I2C 1 MHz 32 k x 8 DFN-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 105 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 512-Kbit serial I2C bus EEPROM 105C operation 1,726Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

512 kbit I2C 1 MHz 64 k x 8 DFN-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 105 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 4-Kbit serial I2C bus EEPROM 105C operation 1,774Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

4 kbit I2C 1 MHz 512 x 8 DFN-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 105 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 8-Kbit serial I2C bus EEPROM 105C operation 1,800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

8 kbit I2C 1 MHz 1024 x 8 DFN-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 105 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel