+ 85 C eMMC

Kết quả: 92
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Đóng gói / Vỏ bọc Kích thước bộ nhớ Cấu hình Đọc tuần tự Ghi tuần tự Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
Macronix eMMC eMMC 5.1 MLC, 8GB, BGA-153 5Có hàng
3,040Dự kiến 26/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 50

BGA-153 8 GB MLC eMMC 5.1 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray


Macronix eMMC IC FLASH 4GB eMMC 153-BGA (11x13x1.0mm) CONSUMER GRADE (-25C to +85C) 5Có hàng
3,040Dự kiến 24/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 50

BGA-153 4 GB MLC eMMC 5.1 2.7 V 3.6 V - 25 C + 85 C Tray

Kingston eMMC eMMC 128GB eMMC 5.1 (HS400) 153B (Boosted Performance) 473Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

FBGA-153 128 GB TLC 310 MB/s 240 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 25 C + 85 C Tray
SanDisk eMMC WD/SD 2,150Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDINBDA6 TFBGA-153 32 GB TLC 310 MB/s 150 MB/s eMMC 5.1 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Swissbit eMMC Industrial Embedded MMC, EM-30 (153-b), 128 GB, 3D TLC Flash, -40C to +85C 965Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EM-30 BGA-153 128 GB TLC 300 MB/s 230 MB/s eMMC 5.1 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C
SanDisk eMMC WD/SD 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDINBDA6 TFBGA-153 128 GB TLC 310 MB/s 150 MB/s 2.7 V 3.6 V - 25 C + 85 C
SanDisk eMMC 64GB iNAND 7250 Ind. eMMC 5.1 -40C to 85C 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

iNAND 7250 Nonstandard 64 GB MLC 300 MB/s 150 MB/s eMMC 5.1 HS400 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C
SanDisk eMMC WD/SD 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Nonstandard 64 GB MLC 300 MB/s 170 MB/s eMMC 5.1 HS400 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C
Micron eMMC eMMC 512Gb (4xNAND L85C MLC 128Gb) 668Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MTFC 64 GB 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
SanDisk eMMC WD/SD 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDINBDA6 TFBGA-153 64 GB TLC 310 MB/s 150 MB/s eMMC 5.1 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Kingston eMMC eMMC 5.1 (HS400) 153B 64GB package size 8 x 8.5 68Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

FBGA-153 64 GB TLC 310 MB/s 235 MB/s eMMC 5.1 2.7 V 3.6 V - 25 C + 85 C Tray
Macronix eMMC 2,484Có hàng
10,640Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

BGA-153 4 GB MLC 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray

Kingston eMMC eMMC 128GB I-temp eMMC 5.1 (HS400) 153B (Boosted Performance) 21Có hàng
20Dự kiến 25/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

FBGA-153 128 GB TLC 310 MB/s 240 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 40 C + 85 C Tray
Kingston eMMC pSLC eMMC 5.1 (HS400) 153B itemp 128GB 121Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

eMMC FBGA-153 128 GB PSLC 310 MB/s 240 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 40 C + 85 C Tray
Kingston eMMC pSLC eMMC 5.1 (HS400) 153B 128GB 27Có hàng
50Dự kiến 17/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

eMMC FBGA-153 128 GB PSLC 310 MB/s 240 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 25 C + 85 C Tray
Swissbit eMMC Industrial Embedded MMC, EM-30 (153-b), 64 GB, 3D TLC Flash, -40C to +85C 37Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EM-34 BGA-153 64 GB 3D TLC 300 MB/s 220 MB/s eMMC 5.1 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray

Kingston eMMC I-temp eMMC 5.1 (HS400) 153B 128GB (Sustained Performance) 89Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
FBGA-153 128 GB TLC 310 MB/s 120 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 40 C + 85 C Tray

Kingston eMMC eMMC 5.1 (HS400) 153B 128GB (Sustained Performance) 176Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

FBGA-153 128 GB TLC 310 MB/s 120 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 25 C + 85 C Tray

Kingston eMMC I-temp eMMC 5.1 (HS400) 153B 256GB (Sustained Performance) 50Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
FBGA-153 256 GB TLC 310 MB/s 170 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 40 C + 85 C Tray
Kingston eMMC eMMC 5.1 (HS400) 153B 32GB 5Có hàng
100Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

eMMC FBGA-153 32 GB TLC 300 MB/s 30 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 25 C + 85 C Tray
Kingston eMMC eMMC 5.1 (HS400) 153B 32GB Boosted Performance 5Có hàng
50Dự kiến 21/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

eMMC FBGA-153 32 GB TLC 310 MB/s 210 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 25 C + 85 C Tray
Kingston eMMC pSLC eMMC 5.1 (HS400) 153B 256GB 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

eMMC FBGA-153 256 GB PSLC 310 MB/s 240 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 25 C + 85 C Tray
Kingston eMMC pSLC eMMC 5.1 (HS400) 153B 64GB 5Có hàng
50Dự kiến 17/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

eMMC FBGA-153 64 GB PSLC 310 MB/s 220 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 25 C + 85 C Tray

Kingston eMMC eMMC 256GB eMMC 5.1 (HS400) 153B (Boosted Performance) 31Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

FBGA-153 256 GB TLC 310 MB/s 240 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 25 C + 85 C Tray

Kingston eMMC eMMC 64GB I-temp eMMC 5.1 (HS400) 153B (Boosted Performance) 26Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

FBGA-153 64 GB TLC 310 MB/s 220 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 40 C + 85 C Tray