- 40 C eMMC

Kết quả: 59
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Đóng gói / Vỏ bọc Kích thước bộ nhớ Cấu hình Đọc tuần tự Ghi tuần tự Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
Macronix eMMC eMMC 5.1 MLC, 8GB, BGA-153 3,002Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 10

BGA-153 8 GB MLC eMMC 5.1 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
SanDisk eMMC WD/SD
1,703Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDINBDA6 TFBGA-153 32 GB TLC 310 MB/s 150 MB/s eMMC 5.1 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray

Kingston eMMC 128GB TLC eMMC 5.1 (HS400) 153B -40 C to 85 C (Boosted Performance)
5Có hàng
90Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

FBGA-153 128 GB TLC 310 MB/s 240 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 40 C + 85 C Tray
SanDisk eMMC WD/SD
29Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDINBDA6 Nonstandard 256 GB TLC 310 MB/s 150 MB/s eMMC 5.1 2.7 V 3.6 V - 40 C + 105 C Tray
SanDisk eMMC WD/SD
5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 50

SDINBDA6 TFBGA-153 32 GB TLC 310 MB/s 150 MB/s eMMC 5.1 2.7 V 3.6 V - 40 C + 105 C Tray
SanDisk eMMC 64GB iNAND 7250 Ind. eMMC 5.1 -40C to 85C
5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

iNAND 7250 Nonstandard 64 GB MLC 300 MB/s 150 MB/s eMMC 5.1 HS400 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C
SanDisk eMMC WD/SD
5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Nonstandard 64 GB MLC 300 MB/s 170 MB/s eMMC 5.1 HS400 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C
Macronix eMMC 1,963Có hàng
10,640Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 10

BGA-153 4 GB MLC 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Swissbit eMMC Industrial Embedded MMC, EM-30 (100-b), 256 GB, 3D TLC Flash, -40C to +105C 4Có hàng
5Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EM-30 (100-b) BGA-100 256 GB 3D TLC eMMC 5.1 - 40 C + 105 C Tray
Swissbit eMMC Industrial Embedded MMC, EM-36 (100-b), 80 GB, 3D PSLC Flash, -40C to +105C 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EM-36 (100-b) BGA-100 80 GB PSLC eMMC 5.1 - 40 C + 105 C Tray
Swissbit eMMC Industrial Embedded MMC, EM-36 (100-b), 40 GB, 3D PSLC Flash, -40C to +85C 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EM-36 (100-b) BGA-100 40 GB PSLC eMMC 5.1 - 40 C + 105 C Tray
Swissbit eMMC Industrial Embedded MMC, EM-36 (100-b), 80 GB, 3D PSLC Flash, -40C to +85C 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EM-36 (100-b) BGA-100 80 GB PSLC eMMC 5.1 - 40 C + 105 C Tray

Kingston eMMC 256GB TLC eMMC 5.1 (HS400) 153B -40 C to 85 C (Sustained Performance)
50Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
FBGA-153 256 GB TLC 310 MB/s 170 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 40 C + 85 C Tray
Micron eMMC eMMC 512Gbit 153/196VFBGA AT
1,003Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VFBGA-153 64 GB TLC 320 MB/s 215 MB/s eMMC 5.1 HS400 2.7 V 3.6 V - 40 C + 105 C Tray
Kingston eMMC pSLC eMMC 5.1 (HS400) 153B itemp 64GB
5Có hàng
130Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

eMMC FBGA-153 64 GB PSLC 310 MB/s 220 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 40 C + 85 C Tray
Swissbit eMMC Industrial Embedded MMC, EM-30 (153-b), 64 GB, 3D TLC Flash, -40C to +85C
5Có hàng
235Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EM-34 BGA-153 64 GB 3D TLC 300 MB/s 220 MB/s eMMC 5.1 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray

Kingston eMMC 128GB TLC eMMC 5.1 (HS400) 153B -40 C to 85 C (Sustained Performance)
50Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
FBGA-153 128 GB TLC 310 MB/s 120 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 40 C + 85 C Tray

Kingston eMMC 256GB TLC eMMC 5.1 (HS400) 153B -40 C to 85 C (Boosted Performance)
42Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

FBGA-153 256 GB TLC 310 MB/s 240 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 40 C + 85 C Tray
SanDisk eMMC WD/SD
1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
TFBGA-153 128 GB TLC 310 MB/s 150 MB/s eMMC 5.1 HS400 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C

Kingston eMMC 64GB TLC eMMC 5.1 (HS400) 153B -40 C to 85 C (Boosted Performance)
14Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

FBGA-153 64 GB TLC 310 MB/s 220 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 40 C + 85 C Tray
Swissbit eMMC Industrial Embedded MMC, EM-30 (153-b), 64 GB, 3D TLC Flash, -40C to +105C
551Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EM-35 BGA-153 64 GB 3D TLC 300 MB/s 220 MB/s eMMC 5.1 2.7 V 3.6 V - 40 C + 105 C Tray
Swissbit eMMC Industrial Embedded MMC, EM-30 (153-b), 256 GB, 3D TLC Flash, -40C to +85C
39Dự kiến 09/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EM-32 BGA-153 256 GB 3D TLC 310 MB/s 240 MB/s eMMC 5.1 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Swissbit eMMC Industrial Embedded MMC, EM-30 (153-b), 256 GB, 3D TLC Flash, -40C to +105C
47Dự kiến 09/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EM-33 BGA-153 256 GB 3D TLC 310 MB/s 240 MB/s eMMC 5.1 2.7 V 3.6 V - 40 C + 105 C Tray
Swissbit eMMC Industrial Embedded MMC,EM-30 (100-b), 64GB, 3D TLC Flash -40C to + 85C
109Dự kiến 04/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EM-30 (100-b) BGA-100 64 GB 3D TLC eMMC 5.1 - 40 C + 105 C Tray
Swissbit eMMC Industrial Embedded MMC, EM-30 (100-b), 256 GB, 3D TLC Flash, -40C to +85C
4Dự kiến 21/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EM-30 (100-b) BGA-100 256 GB 3D TLC eMMC 5.1 - 40 C + 105 C Tray