- 40 C F-RAM

Kết quả: 221
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Infineon Technologies F-RAM FRAM 774Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 Mbit Quad SPI 108 MHz 1 M x 8 FBGA-24 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies F-RAM FRAM 775Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit Quad SPI 108 MHz 2 M x 8 FBGA-24 1.71 V 1.89 V - 40 C + 85 C Tray
RAMXEED F-RAM 8Mbit FeRAM (512k x16) parallel interface - TSOP44 tray 76Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 Mbit Parallel 512 k x 16 TSOP-44 65 ns 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies F-RAM 1M (128Kx8) 2.2-3.6V F-RAM 2,326Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

1 Mbit Parallel 128 k x 8 TSOP-32 60 ns 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C FM28V100-TG Reel, Cut Tape, MouseReel
RAMXEED F-RAM 8Mbit FeRAM (1M x8) parallel interface - FBGA48 tray 480Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 Mbit Parallel 1 M x 8 FBGA-48 65 ns 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
RAMXEED F-RAM 16kbit FeRAM with I2C serial interface - SON8 T&R 4,206Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

16 kbit I2C 1 MHz 2 k x 8 SON-8 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
RAMXEED F-RAM 8Mbit FeRAM (1M x8) parallel interface - TSOP44 tray 141Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 Mbit Parallel 1 M x 8 TSOP-44 65 ns 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies FM28V020-SGTR
Infineon Technologies F-RAM 256K (32Kx8) 60ns F-RAM 1,881Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

256 kbit Parallel 32 k x 8 SOIC-28 60 ns 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C FM28V020-SG Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies F-RAM FRAM 802Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Mbit SPI 50 MHz 256 k x 8 SOIC-8 1.71 V 1.89 V - 40 C + 85 C Tube
Infineon Technologies F-RAM 64Kb Serial I2C 5V FRAM 4,317Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit I2C 1 MHz 8 k x 8 SOIC-8 4.5 V 5.5 V - 40 C + 85 C FM24C64B-G Tube
RAMXEED F-RAM 4Mbit FeRAM with SPI interface - SOP8 (208mil) T&R 946Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

4 Mbit SPI 33 MHz, 40 MHz 512 k x 8 SOP-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape
Infineon Technologies F-RAM 64Kb Serial SPI 5V FRAM 2,169Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit SPI 20 MHz 8 k x 8 SOIC-8 4.5 V 5.5 V - 40 C + 85 C FM25640B-G Tube
RAMXEED F-RAM 1Mbit FeRAM (64k x16) parallel interface - TSOP48 tray 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit Parallel 64 k x 16 TSOP-48 100 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
RAMXEED F-RAM 2Mbit FeRAM with SPI serial interface - SOP8 tube 150Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Mbit SPI 33 MHz, 40 MHz 256 k x 8 SOP-8 1.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tube

Infineon Technologies F-RAM FRAM 385Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit I2C 3.4 MHz 32 k x 8 SOIC-8 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C CY15B256J Tube
Infineon Technologies F-RAM 4Kb Serial I2C 5V FRAM 4,780Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit I2C 1 MHz 512 k x 8 SOIC-8 4.5 V 5.5 V - 40 C + 85 C FM24C04B-G Tube
Infineon Technologies F-RAM 4Kb Serial SPI 5V FRAM 5,704Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit SPI 20 MHz 512 k x 8 SOIC-8 4.5 V 5.5 V - 40 C + 85 C FM25040B-G Tube
Infineon Technologies F-RAM F-RAM Memory Serial 901Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit SPI 16 MHz 512 k x 8 SOIC-8 4.5 V 5.5 V - 40 C + 125 C CY15E004Q Tube
Infineon Technologies F-RAM F-RAM Memory Serial 1,167Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit SPI 16 MHz 2 k x 8 SOIC-8 3 V 3.6 V - 40 C + 125 C CY15B016Q Tube

RAMXEED F-RAM 256kbit FeRAM with x8 parallel interface - TSOP28 tray 126Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit Parallel 32 k x 8 TSOP-28 70 ns 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies F-RAM F-RAM Memory Serial 908Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit SPI 16 MHz 2 k x 8 SOIC-8 4.5 V 5.5 V - 40 C + 125 C CY15E016Q Tube
Infineon Technologies F-RAM F-RAM Memory Serial 444Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit I2C 1 MHz 8 k x 8 SOIC-8 4.5 V 5.5 V - 40 C + 85 C CY15E064J Tube
Infineon Technologies CY15V102QN-50LHXI
Infineon Technologies F-RAM FRAM 314Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Mbit SPI 50 MHz 256 k x 8 DFN-8 1.71 V 1.89 V - 40 C + 85 C Tube
Infineon Technologies CY15B256Q-SXAT
Infineon Technologies F-RAM FRAM 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

256 kbit SPI 25 MHz, 40 MHz 32 k x 8 SOIC-8 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C CY15B256Q Reel, Cut Tape, MouseReel

Infineon Technologies F-RAM FRAM 57Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit SPI 25 MHz, 40 MHz 128 k x 8 DFN-8 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C FM25V10-G Tube