F-RAM FRAM
CY15B108QSN-108BKXI
Infineon Technologies
1:
$29.49
774 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-15B108QSN108BKXI
Infineon Technologies
F-RAM FRAM
774 Có hàng
1
$29.49
10
$27.30
25
$26.47
50
$25.78
100
Xem
100
$25.14
250
$24.52
500
$22.73
960
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
8 Mbit
Quad SPI
108 MHz
1 M x 8
FBGA-24
1.8 V
3.6 V
- 40 C
+ 85 C
Tray
F-RAM FRAM
CY15V116QSN-108BKXI
Infineon Technologies
1:
$34.26
775 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-15V116QSN108BKXI
Infineon Technologies
F-RAM FRAM
775 Có hàng
1
$34.26
10
$31.70
25
$30.69
50
$29.93
100
Xem
100
$29.19
250
$28.09
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
16 Mbit
Quad SPI
108 MHz
2 M x 8
FBGA-24
1.71 V
1.89 V
- 40 C
+ 85 C
Tray
F-RAM 8Mbit FeRAM (512k x16) parallel interface - TSOP44 tray
MB85R8M2TAFN-G-JAE2
RAMXEED
1:
$51.20
76 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
249-MB85R8M2TAFNJAE2
RAMXEED
F-RAM 8Mbit FeRAM (512k x16) parallel interface - TSOP44 tray
76 Có hàng
1
$51.20
10
$47.40
25
$45.90
50
$44.77
100
Xem
100
$43.65
252
$42.20
504
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
8 Mbit
Parallel
512 k x 16
TSOP-44
65 ns
1.8 V
3.6 V
- 40 C
+ 85 C
Tray
F-RAM 1M (128Kx8) 2.2-3.6V F-RAM
FM28V100-TGTR
Infineon Technologies
1:
$29.88
2,326 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
877-FM28V100-TGTR
Infineon Technologies
F-RAM 1M (128Kx8) 2.2-3.6V F-RAM
2,326 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$29.88
10
$27.68
25
$26.86
50
$26.20
100
Xem
1,500
$19.83
100
$25.54
250
$24.70
500
$23.72
1,000
$21.39
1,500
$19.83
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
1 Mbit
Parallel
128 k x 8
TSOP-32
60 ns
2 V
3.6 V
- 40 C
+ 85 C
FM28V100-TG
Reel, Cut Tape, MouseReel
F-RAM 8Mbit FeRAM (1M x8) parallel interface - FBGA48 tray
MB85R8M1TABGL-G-JAE1
RAMXEED
1:
$51.20
480 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
249-MB85R8M1TABGGAE1
RAMXEED
F-RAM 8Mbit FeRAM (1M x8) parallel interface - FBGA48 tray
480 Có hàng
1
$51.20
10
$47.40
25
$45.90
50
$44.77
100
Xem
100
$43.65
250
$42.20
480
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
8 Mbit
Parallel
1 M x 8
FBGA-48
65 ns
1.8 V
3.6 V
- 40 C
+ 85 C
Tray
F-RAM 16kbit FeRAM with I2C serial interface - SON8 T&R
MB85RC16PN-G-AMERE1
RAMXEED
1:
$3.13
4,206 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
249-85RC16PNGAMERE1
RAMXEED
F-RAM 16kbit FeRAM with I2C serial interface - SON8 T&R
4,206 Có hàng
1
$3.13
10
$2.93
25
$2.84
50
$2.78
100
Xem
1,500
$2.40
100
$2.71
250
$2.63
500
$2.56
1,000
$2.46
1,500
$2.40
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
16 kbit
I2C
1 MHz
2 k x 8
SON-8
2.7 V
3.6 V
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
F-RAM 8Mbit FeRAM (1M x8) parallel interface - TSOP44 tray
MB85R8M1TAFN-G-JAE2
RAMXEED
1:
$44.27
141 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
249-MB85R8M1TAFNGAE2
RAMXEED
F-RAM 8Mbit FeRAM (1M x8) parallel interface - TSOP44 tray
141 Có hàng
1
$44.27
10
$40.98
25
$39.68
50
$38.71
100
Xem
100
$30.72
252
$30.56
1,008
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
8 Mbit
Parallel
1 M x 8
TSOP-44
65 ns
1.8 V
3.6 V
- 40 C
+ 85 C
Tray
F-RAM 256K (32Kx8) 60ns F-RAM
Infineon Technologies FM28V020-SGTR
FM28V020-SGTR
Infineon Technologies
1:
$16.17
1,881 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
877-FM28V020-SGTR
Infineon Technologies
F-RAM 256K (32Kx8) 60ns F-RAM
1,881 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$16.17
10
$15.00
25
$14.54
50
$14.19
100
Xem
1,000
$12.09
100
$13.84
250
$13.52
500
$13.18
1,000
$12.09
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
256 kbit
Parallel
32 k x 8
SOIC-28
60 ns
2 V
3.6 V
- 40 C
+ 85 C
FM28V020-SG
Reel, Cut Tape, MouseReel
F-RAM FRAM
CY15V102QN-50SXI
Infineon Technologies
1:
$13.46
802 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY15V102QN-50SXI
Infineon Technologies
F-RAM FRAM
802 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$13.46
10
$12.50
25
$12.11
50
$11.82
100
Xem
100
$11.51
250
$10.90
470
$10.89
940
$10.01
2,820
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Mbit
SPI
50 MHz
256 k x 8
SOIC-8
1.71 V
1.89 V
- 40 C
+ 85 C
Tube
F-RAM 64Kb Serial I2C 5V FRAM
FM24C64B-G
Infineon Technologies
1:
$3.51
4,317 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
877-FM24C64B-G
Infineon Technologies
F-RAM 64Kb Serial I2C 5V FRAM
4,317 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.51
10
$3.19
25
$3.10
50
$3.00
100
Xem
100
$2.93
250
$2.86
500
$2.81
1,000
$1.92
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
64 kbit
I2C
1 MHz
8 k x 8
SOIC-8
4.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
FM24C64B-G
Tube
F-RAM 4Mbit FeRAM with SPI interface - SOP8 (208mil) T&R
MB85RS4MTPF-G-BCERE1
RAMXEED
1:
$19.45
946 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
249-85RS4MTPFGBCERE1
RAMXEED
F-RAM 4Mbit FeRAM with SPI interface - SOP8 (208mil) T&R
946 Có hàng
1
$19.45
10
$18.03
25
$17.47
50
$17.04
100
Xem
500
$15.67
100
$16.62
250
$16.07
500
$15.67
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
4 Mbit
SPI
33 MHz, 40 MHz
512 k x 8
SOP-8
1.8 V
3.6 V
- 40 C
+ 125 C
Reel, Cut Tape
F-RAM 64Kb Serial SPI 5V FRAM
FM25640B-G
Infineon Technologies
1:
$4.57
2,169 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
877-FM25640B-G
Infineon Technologies
F-RAM 64Kb Serial SPI 5V FRAM
2,169 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.57
10
$3.65
25
$3.58
50
$3.46
100
Xem
100
$3.39
250
$3.32
500
$3.25
1,000
$3.12
1,940
$2.82
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
64 kbit
SPI
20 MHz
8 k x 8
SOIC-8
4.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
FM25640B-G
Tube
F-RAM 1Mbit FeRAM (64k x16) parallel interface - TSOP48 tray
MB85R1002ANC-GE1
RAMXEED
1:
$26.42
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
249-MB85R1002ANC-GE1
RAMXEED
F-RAM 1Mbit FeRAM (64k x16) parallel interface - TSOP48 tray
1 Có hàng
1
$26.42
10
$24.46
25
$23.69
50
$23.10
100
Xem
100
$22.53
256
$21.78
512
$21.23
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Mbit
Parallel
64 k x 16
TSOP-48
100 ns
3 V
3.6 V
- 40 C
+ 85 C
Tray
F-RAM 2Mbit FeRAM with SPI serial interface - SOP8 tube
MB85RS2MTAPNF-G-BDE1
RAMXEED
1:
$14.51
150 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
249-MB85RS2APNFGBDE1
RAMXEED
F-RAM 2Mbit FeRAM with SPI serial interface - SOP8 tube
150 Có hàng
1
$14.51
10
$13.49
25
$13.09
50
$12.78
85
$9.01
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Mbit
SPI
33 MHz, 40 MHz
256 k x 8
SOP-8
1.7 V
3.6 V
- 40 C
+ 85 C
Tube
F-RAM FRAM
+1 hình ảnh
CY15B256J-SXA
Infineon Technologies
1:
$10.12
385 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY15B256J-SXA
Infineon Technologies
F-RAM FRAM
385 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.12
10
$9.41
25
$9.12
50
$8.72
100
Xem
100
$8.51
250
$8.06
485
$7.85
970
$7.64
2,910
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
256 kbit
I2C
3.4 MHz
32 k x 8
SOIC-8
2 V
3.6 V
- 40 C
+ 85 C
CY15B256J
Tube
F-RAM 4Kb Serial I2C 5V FRAM
FM24C04B-G
Infineon Technologies
1:
$2.40
4,780 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
877-FM24C04B-G
Infineon Technologies
F-RAM 4Kb Serial I2C 5V FRAM
4,780 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.40
10
$2.24
25
$2.18
50
$2.13
100
Xem
100
$2.08
250
$2.01
500
$1.97
1,000
$1.92
2,910
$1.31
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 kbit
I2C
1 MHz
512 k x 8
SOIC-8
4.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
FM24C04B-G
Tube
F-RAM 4Kb Serial SPI 5V FRAM
FM25040B-G
Infineon Technologies
1:
$2.33
5,704 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
877-FM25040B-G
Infineon Technologies
F-RAM 4Kb Serial SPI 5V FRAM
5,704 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.33
10
$1.87
25
$1.84
50
$1.79
100
Xem
100
$1.76
250
$1.74
500
$1.70
970
$1.60
2,910
$1.37
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 kbit
SPI
20 MHz
512 k x 8
SOIC-8
4.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
FM25040B-G
Tube
F-RAM F-RAM Memory Serial
CY15E004Q-SXE
Infineon Technologies
1:
$2.65
901 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY15E004Q-SXE
Infineon Technologies
F-RAM F-RAM Memory Serial
901 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.65
10
$2.47
25
$2.40
50
$2.35
100
Xem
100
$2.22
250
$2.09
485
$1.86
970
$1.67
2,910
$1.66
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 kbit
SPI
16 MHz
512 k x 8
SOIC-8
4.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 125 C
CY15E004Q
Tube
F-RAM F-RAM Memory Serial
CY15B016Q-SXE
Infineon Technologies
1:
$2.92
1,167 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY15B016Q-SXE
Infineon Technologies
F-RAM F-RAM Memory Serial
1,167 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.92
10
$2.73
25
$2.65
50
$2.55
100
Xem
100
$2.41
250
$2.07
485
$2.06
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
16 kbit
SPI
16 MHz
2 k x 8
SOIC-8
3 V
3.6 V
- 40 C
+ 125 C
CY15B016Q
Tube
F-RAM 256kbit FeRAM with x8 parallel interface - TSOP28 tray
+1 hình ảnh
MB85R256FPFCN-G-BNDE1
RAMXEED
1:
$18.15
126 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
249-85256FPFCNGBNDE1
RAMXEED
F-RAM 256kbit FeRAM with x8 parallel interface - TSOP28 tray
126 Có hàng
1
$18.15
10
$16.82
25
$16.29
50
$15.89
100
Xem
100
$15.50
256
$14.98
512
$14.60
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
256 kbit
Parallel
32 k x 8
TSOP-28
70 ns
2.7 V
3.6 V
- 40 C
+ 85 C
Tray
F-RAM F-RAM Memory Serial
CY15E016Q-SXE
Infineon Technologies
1:
$2.95
908 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY15E016Q-SXE
Infineon Technologies
F-RAM F-RAM Memory Serial
908 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.95
10
$2.75
25
$2.67
50
$2.57
100
Xem
100
$2.51
250
$2.47
500
$2.44
970
$2.43
2,910
$2.24
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
16 kbit
SPI
16 MHz
2 k x 8
SOIC-8
4.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 125 C
CY15E016Q
Tube
F-RAM F-RAM Memory Serial
CY15E064J-SXA
Infineon Technologies
1:
$5.52
444 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY15E064J-SXA
Infineon Technologies
F-RAM F-RAM Memory Serial
444 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.52
10
$5.14
25
$4.99
50
$4.87
100
Xem
100
$3.89
250
$3.80
485
$3.54
970
$3.43
2,910
$3.42
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
64 kbit
I2C
1 MHz
8 k x 8
SOIC-8
4.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
CY15E064J
Tube
F-RAM FRAM
Infineon Technologies CY15V102QN-50LHXI
CY15V102QN-50LHXI
Infineon Technologies
1:
$13.53
314 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY15V102QN50LHXI
Infineon Technologies
F-RAM FRAM
314 Có hàng
1
$13.53
10
$12.57
25
$12.18
50
$11.87
100
Xem
100
$11.57
250
$9.04
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Mbit
SPI
50 MHz
256 k x 8
DFN-8
1.71 V
1.89 V
- 40 C
+ 85 C
Tube
F-RAM FRAM
Infineon Technologies CY15B256Q-SXAT
CY15B256Q-SXAT
Infineon Technologies
1:
$9.41
2,500 Có hàng
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY15B256Q-SXAT
Hết hạn sử dụng
Infineon Technologies
F-RAM FRAM
2,500 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.41
10
$8.75
25
$8.48
50
$8.28
100
Xem
2,500
$6.31
100
$6.88
250
$6.72
500
$6.59
1,000
$6.49
2,500
$6.31
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
256 kbit
SPI
25 MHz, 40 MHz
32 k x 8
SOIC-8
2 V
3.6 V
- 40 C
+ 85 C
CY15B256Q
Reel, Cut Tape, MouseReel
F-RAM FRAM
+3 hình ảnh
FM25V10-DG
Infineon Technologies
1:
$19.25
57 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-FM25V10-DG
Infineon Technologies
F-RAM FRAM
57 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$19.25
10
$17.86
25
$17.30
50
$16.89
100
Xem
100
$15.90
250
$13.06
370
$13.05
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Mbit
SPI
25 MHz, 40 MHz
128 k x 8
DFN-8
2 V
3.6 V
- 40 C
+ 85 C
FM25V10-G
Tube