73 F-RAM

Kết quả: 405
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Infineon Technologies F-RAM F-RAM Memory Serial 3,160Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

64 kbit SPI 16 MHz 8 k x 8 SOIC-8 4.5 V 5.5 V - 40 C + 125 C CY15E064Q Reel, Cut Tape, MouseReel

Infineon Technologies F-RAM 64Kb Serial SPI 3V FRAM 1,440Có hàng
6,480Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit SPI 20 MHz 8 k x 8 DFN-8 2.7 V 3.65 V - 40 C + 85 C FM25CL64B-DG Tube
RAMXEED MB85RC64APNF-G-AME2
RAMXEED F-RAM 2M (256 K x 8) Bit SPI 480Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tray
Infineon Technologies CY15B116QSN-108BKXQ
Infineon Technologies F-RAM FRAM 233Có hàng
480Dự kiến 10/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

108 MHz FBGA-24 Tray
RAMXEED F-RAM 1Mbit FeRAM (64k x16) parallel interface - TSOP48 tray 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit Parallel 64 k x 16 TSOP-48 100 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
RAMXEED F-RAM 2Mbit FeRAM with SPI serial interface - SOP8 tube 150Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Mbit SPI 33 MHz, 40 MHz 256 k x 8 SOP-8 1.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tube
RAMXEED F-RAM 4Mbit FeRAM with SPI interface - SOP8 (208mil) tube 50Có hàng
160Dự kiến 26/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
33 MHz, 40 MHz SOP-8 Tube
Infineon Technologies CY15B256Q-SXAT
Infineon Technologies F-RAM FRAM 2,470Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

256 kbit SPI 25 MHz, 40 MHz 32 k x 8 SOIC-8 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C CY15B256Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies CY15V102QN-50LHXI
Infineon Technologies F-RAM FRAM 314Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Mbit SPI 50 MHz 256 k x 8 DFN-8 1.71 V 1.89 V - 40 C + 85 C Tube
RAMXEED F-RAM 2Mbit FeRAM with SPI serial interface - SOP8 (208mil) tube 72Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Mbit SPI 33 MHz, 40 MHz 256 k x 8 SOP-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tube
RAMXEED MB85RC256VPNF-G-AME2
RAMXEED F-RAM 256kbit FeRAM with I2C serial interface, 5V - SOP8 (159mil) tube 373Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tray

RAMXEED F-RAM 64kbit FeRAM with SPI 2.7V-5.5V - SOP8 T&R (AECQ100 125C) 443Có hàng
3,000Dự kiến 17/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

64 kbit SPI 25 MHz, 33 MHz 8 k x 8 SOP-8 2.7 V 5.5 V - 40 C + 125 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies CY15V102QSN-108SXI
Infineon Technologies F-RAM FRAM 447Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Mbit Quad SPI 108 MHz 256 k x 8 SOIC-8 1.71 V 1.89 V - 40 C + 85 C Tube
Infineon Technologies CY15B256Q-SXE
Infineon Technologies F-RAM 256Kb serial SPI F-RAM, 3Volt 1,595Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit SPI 33 MHz 32 k x 8 SOIC-8 2 V 3.6 V - 40 C + 125 C CY15B256Q Tube
Infineon Technologies CY15B128Q-SXA
Infineon Technologies F-RAM FRAM 667Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 kbit SPI 25 MHz, 40 MHz 16 k x 8 SOIC-8 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C CY15B128Q Tube
Infineon Technologies CY15B128Q-SXE
Infineon Technologies F-RAM 128Kb serial SPI F-RAM, 3Volt 478Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 kbit SPI 33 MHz 16 k x 8 SOIC-8 2 V 3.6 V - 40 C + 125 C CY15B128Q Tube
Infineon Technologies CY15V102QN-50SXIT
Infineon Technologies F-RAM FRAM 1,255Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

2 Mbit SPI 50 MHz 256 k x 8 SOIC-8 1.71 V 1.89 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Infineon Technologies F-RAM FRAM 2,422Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit SPI 25 MHz, 40 MHz 512 k x 8 SOIC-8 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C CY15B104 Tube

RAMXEED F-RAM 256kbit FeRAM with SPI, AECQ100 125C- SOP8 T&R 3,922Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

256 kbit SPI 33 MHz, 40 MHz 32 k x 8 SOP-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 125 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments F-RAM 8K bits serial FRAM with SDQ interface 1,787Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

8 kbit Serial 1 k x 8 SO-8 3.13 V 5.25 V - 10 C + 85 C TMF0008 Reel, Cut Tape, MouseReel

RAMXEED F-RAM 4Mbit FeRAM, SPI, 1.8-3.6V - SOP8 (208mil) T&R (125C) 2,346Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

4 Mbit SPI 50 MHz 512 k x 8 SOP-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies F-RAM F-RAM Memory Serial 4,393Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

64 kbit I2C 1 MHz 8 k x 8 SOIC-8 3 V 3.6 V - 40 C + 125 C CY15B064J Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies F-RAM F-RAM Memory Serial 4,421Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

64 kbit SPI 16 MHz 8 k x 8 SOIC-8 2.7 V 3.6 V - 40 C + 125 C CY15B064Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies F-RAM FRAM 9,112Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Mbit SPI 25 MHz 256 k x 8 SOIC-8 2 V 3.6 V - 40 C + 125 C CY15B102Q Tube
Infineon Technologies F-RAM A&D
469Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Mbit SPI 25 MHz 256 k x 8 SOIC-8 2 V 3.6 V - 55 C + 125 C CY15B102Q Tube