FIFO 256 x 18 asynch FIFO Memory
SN74ACT7806-20DL
Texas Instruments
1:
$52.18
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74ACT7806-20DL
Texas Instruments
FIFO 256 x 18 asynch FIFO Memory
1 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
18 bit
Unidirectional
4.5 kbit
Asynchronous
256 k x 18
2 Circuit
15 ns
5.5 V
4.5 V
400 uA
0 C
+ 70 C
SSOP-56
Tube
FIFO 64 x 18 synchronous FIFO memory
SN74ACT7813-15DL
Texas Instruments
1:
$23.84
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74ACT7813-15DL
Texas Instruments
FIFO 64 x 18 synchronous FIFO memory
4 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
18 bit
Bidirectional
1.125 kbit
Synchronous
64 k x 18
2 Circuit
67 MHz
15 ns
5.5 V
4.5 V
400 uA
0 C
+ 70 C
SSOP-56
Tube
FIFO 32768 x 18 Synch FIF O Memory
SN74V283-15PZA
Texas Instruments
90:
$72.76
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74V283-15PZA
Texas Instruments
FIFO 32768 x 18 Synch FIF O Memory
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mua
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90
Các chi tiết
9 bit, 18 bit
Unidirectional
576 kbit
Synchronous
64 k x 9, 32 k x 18
2 Circuit
66.7 MHz
10 ns
3.45 V
3.15 V
35 mA
0 C
+ 70 C
LQFP-80
Tray
FIFO 65536 x 18 Synch FIF O Memory
SN74V293-7PZA
Texas Instruments
1:
$58.02
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74V293-7PZA
Texas Instruments
FIFO 65536 x 18 Synch FIF O Memory
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
9 bit, 18 bit
Unidirectional
1.125 Mbit
Synchronous
128 k x 9, 64 k x 18
2 Circuit
133 MHz
5 ns
3.45 V
3.15 V
35 mA
0 C
+ 70 C
LQFP-80
Tray
FIFO 512 x 18 synchronous FIFO memory
SN74ACT7803-15DL
Texas Instruments
40:
$47.85
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74ACT7803-15DL
Texas Instruments
FIFO 512 x 18 synchronous FIFO memory
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 40
Nhiều: 20
Các chi tiết
18 bit
Unidirectional
9 kbit
Synchronous
512 k x 18
2 Circuit
67 MHz
12 ns
5.5 V
4.5 V
400 uA
0 C
+ 70 C
SSOP-56
Tube
FIFO 512 x 18 asynch FIFO Memory A 595-SN74AC A 595-SN74ACT780440DLR
SN74ACT7804-40DL
Texas Instruments
80:
$19.53
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74ACT7804-40DL
Texas Instruments
FIFO 512 x 18 asynch FIFO Memory A 595-SN74AC A 595-SN74ACT780440DLR
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 80
Nhiều: 20
Các chi tiết
18 bit
Unidirectional
9 kbit
Asynchronous
512 k x 18
2 Circuit
15 ns
5.5 V
4.5 V
400 uA
0 C
+ 70 C
SSOP-56
Tube
FIFO 256 x 18 asynch FIFO Memory
SN74ACT7806-40DL
Texas Instruments
1:
$15.38
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74ACT7806-40DL
Texas Instruments
FIFO 256 x 18 asynch FIFO Memory
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
18 bit
Unidirectional
4.5 kbit
Asynchronous
256 k x 18
2 Circuit
20 ns
5.5 V
4.5 V
400 uA
0 C
+ 70 C
SSOP-56
Tube
FIFO 64 x 18 asynchronous FIFO memory
SN74ACT7814-40DL
Texas Instruments
100:
$19.37
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74ACT7814-40DL
Texas Instruments
FIFO 64 x 18 asynchronous FIFO memory
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 20
Các chi tiết
18 bit
Unidirectional
1.125 kbit
Asynchronous
64 k x 18
2 Circuit
5.5 V
4.5 V
400 uA
0 C
+ 70 C
SSOP-56
Tube
FIFO 16 x 4 Asynch FIFO
SN74ALS232BN
Texas Instruments
75:
$20.34
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74ALS232BN
Texas Instruments
FIFO 16 x 4 Asynch FIFO
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Mua
Tối thiểu: 75
Nhiều: 25
Các chi tiết
4 bit
Unidirectional
64 bit
Asynchronous
16 k x 4
2 Circuit
5.5 V
4.5 V
125 mA
0 C
+ 70 C
PDIP-16
Tube
FIFO 16-Bit Edg-Trig D-Ty F-F W/3-State Otpt
SN74ALVC7806-25DL
Texas Instruments
100:
$14.96
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74ALVC780625DL
Texas Instruments
FIFO 16-Bit Edg-Trig D-Ty F-F W/3-State Otpt
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 20
Các chi tiết
18 bit
Unidirectional
4.5 kbit
Asynchronous
256 k x 18
2 Circuit
18 ns
3.6 V
3 V
40 uA
0 C
+ 70 C
SSOP-56
Tube
FIFO 512 x 18 Synchronous FIFO Memory
SN74V215-10PAG
Texas Instruments
160:
$25.98
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74V215-10PAG
Texas Instruments
FIFO 512 x 18 Synchronous FIFO Memory
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Mua
Tối thiểu: 160
Nhiều: 160
Các chi tiết
18 bit
Unidirectional
9 kbit
Synchronous
512 x 18
2 Circuit
100 MHz
6.5 ns
3.6 V
3 V
35 mA
0 C
+ 70 C
TQFP-64
Tray
FIFO 512 x 18 Synchronous FIFO Memory
SN74V215-20PAG
Texas Instruments
160:
$12.03
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74V215-20PAG
Texas Instruments
FIFO 512 x 18 Synchronous FIFO Memory
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Mua
Tối thiểu: 160
Nhiều: 160
Các chi tiết
18 bit
Unidirectional
9 kbit
Synchronous
512 k x 18
2 Circuit
50 MHz
12 ns
3.6 V
3 V
35 mA
0 C
+ 70 C
TQFP-64
Tray
FIFO 2048 x 18 Synch FIFO Memory
SN74V235-10PAG
Texas Instruments
160:
$19.35
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74V235-10PAG
Texas Instruments
FIFO 2048 x 18 Synch FIFO Memory
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Mua
Tối thiểu: 160
Nhiều: 160
Các chi tiết
18 bit
Unidirectional
36 kbit
Synchronous
2 k x 18
2 Circuit
100 MHz
6.5 ns
3.6 V
3 V
35 mA
0 C
+ 70 C
TQFP-64
Tray
FIFO 2048 x 18 Synch FIFO Memory
SN74V235-15PAG
Texas Instruments
160:
$22.81
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74V235-15PAG
Texas Instruments
FIFO 2048 x 18 Synch FIFO Memory
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Mua
Tối thiểu: 160
Nhiều: 160
Các chi tiết
18 bit
Unidirectional
36 kbit
Synchronous
2 k x 18
2 Circuit
66.7 MHz
10 ns
3.6 V
3 V
35 mA
0 C
+ 70 C
TQFP-64
Tray
FIFO 4096 x 18 Synch FIFO Memory
SN74V245-10PAG
Texas Instruments
1:
$33.72
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74V245-10PAG
Texas Instruments
FIFO 4096 x 18 Synch FIFO Memory
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
18 bit
Unidirectional
72 kbit
Synchronous
4 k x 18
2 Circuit
100 MHz
6.5 ns
3.6 V
3 V
35 mA
0 C
+ 70 C
TQFP-64
Tray
FIFO 8192 x 18 Synch FIFO Memory
SN74V263-6PZA
Texas Instruments
1:
$52.17
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74V263-6PZA
Texas Instruments
FIFO 8192 x 18 Synch FIFO Memory
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
9 bit, 18 bit
Unidirectional
144 kbit
Synchronous
16 k x 9, 8 k x 18
2 Circuit
166 MHz
4.5 ns
3.45 V
3.15 V
35 mA
0 C
+ 70 C
LQFP-80
Tray
FIFO 65536x18 Synchronous FIFO Memory ALT 595 ALT 595-SN74V293-15PZA
SN74V293-15PZAG4
Texas Instruments
90:
$54.69
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74V293-15PZAG4
Texas Instruments
FIFO 65536x18 Synchronous FIFO Memory ALT 595 ALT 595-SN74V293-15PZA
Nhận xét sản phẩm
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90
Các chi tiết
9 bit, 18 bit
Unidirectional
1.125 Mbit
Synchronous
128 k x 9, 64 k x 18
2 Circuit
66.7 MHz
10 ns
3.45 V
3.15 V
35 mA
0 C
+ 70 C
LQFP-80
Tray
FIFO 16384 x 36 Synch FIF O Memory
SN74V3680-15PEU
Texas Instruments
1:
$45.00
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74V3680-15PEU
Texas Instruments
FIFO 16384 x 36 Synch FIF O Memory
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
36 bit
Unidirectional
576 kbit
Synchronous
16 k x 36
2 Circuit
66.7 MHz
10 ns
3.45 V
3.15 V
40 mA
0 C
+ 70 C
LQFP-128
Tray
FIFO 1K X 9 CMOS PARALLEL FIF
+1 hình ảnh
7202LA12JG
Renesas Electronics
1:
$20.25
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
972-7202LA12JG
Renesas Electronics
FIFO 1K X 9 CMOS PARALLEL FIF
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
9 bit
Unidirectional
9 kbit
Asynchronous
1 k x 9
1 Circuit
50 MHz
12 ns
5.5 V
4.5 V
80 mA
0 C
+ 70 C
PLCC-32
Tube
FIFO 512x9 3.3V ASYNC FIFO
+1 hình ảnh
72V01L15JG
Renesas Electronics
256:
$15.60
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
972-72V01L15JG
Renesas Electronics
FIFO 512x9 3.3V ASYNC FIFO
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 256
Nhiều: 32
Các chi tiết
9 bit
Unidirectional
4 kbit
Asynchronous
512 x 9
2 Circuit
40 MHz
15 ns
3.6 V
3 V
60 mA
0 C
+ 70 C
PLCC-32
Tube
FIFO 3.3V 4M SUPER SYNC II
72V2111L10PFG
Renesas Electronics
45:
$218.25
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
972-72V2111L10PFG
Renesas Electronics
FIFO 3.3V 4M SUPER SYNC II
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 45
Nhiều: 45
Các chi tiết
9 bit
Unidirectional
4 Mbit
Synchronous
512 k x 9
1 Circuit
100 MHz
10 ns
3.45 V
3.15 V
55 mA
0 C
+ 70 C
TQFP-64
Tray
FIFO 3.3V 4K X 36 SSII
72V3660L6PFG
Renesas Electronics
104:
$87.93
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 27 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
972-72V3660L6PFG
Renesas Electronics
FIFO 3.3V 4K X 36 SSII
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 27 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 104
Nhiều: 8
Các chi tiết
36 bit
Unidirectional
Synchronous
4 k x 36
166 MHz
3.45 V
3.15 V
40 mA
0 C
+ 70 C
TQFP-128
Tray
FIFO 256Kx18 /512Kx9 3.3V SUPERSYNC II FIFO
72V2113L7-5BC
Renesas Electronics
50:
$272.47
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
972-72V2113L7-5BC
Renesas Electronics
FIFO 256Kx18 /512Kx9 3.3V SUPERSYNC II FIFO
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 1
Không
18 bit
Unidirectional
4 Mbit
Synchronous
256 k x 18
133.3 MHz
7 ns
3.45 V
3.15 V
35 mA
0 C
+ 70 C
CABGA-100
Tray