8 bit Flash NAND

Kết quả: 251
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tổ chức Loại định thời Độ rộng bus dữ liệu Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
Alliance Memory AS5F34G04SNDB-08LIN
Alliance Memory NAND Flash SPI SLC NAND Flash, 4Gb, 3V, 120Mhz, Multiple IO, 4bit ECC, Industrial, 8pin LGA (8x6), revB 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LGA-8 4 Gbit Quad SPI 512 M x 8 Synchronous 8 bit 3 V 3.6 V 30 mA - 40 C + 85 C Tray
Alliance Memory NAND Flash SPI SLC NAND Flash, 4Gb, 3V, 120Mhz, Multiple IO, Industrial, 8pin LGA (8x6) A Die 776Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LGA-8 4 Gbit Quad SPI 512 M x 8 Synchronous 8 bit 3 V 3.6 V 30 mA - 40 C + 85 C Tray
Micron MT29F64G08CBABBWPR:B
Micron NAND Flash MLC 64G 8GX8 TSOP 668Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MT29F 64 Gbit Parallel 8 G x 8 Asynchronous, Synchronous 8 bit 2.7 V 3.6 V 50 mA 0 C + 70 C Tray
Micron NAND Flash SLC 8G 1GX8 TSOP 28Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
: 1,000

SMD/SMT TSOP-I-48 MT29F 8 Gbit Parallel 1 G x 8 Asynchronous 8 bit 2.7 V 3.6 V 35 mA - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron NAND Flash SLC 8G 1GX8 FBGA 33Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
: 1,000

SMD/SMT VFBGA-63 MT29F 8 Gbit Parallel 1 G x 8 Asynchronous 8 bit 2.7 V 3.6 V 35 mA - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron NAND Flash SLC 8G 1GX8 FBGA 275Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT VFBGA-63 MT29F 8 Gbit Parallel 1 G x 8 Asynchronous 8 bit 2.7 V 3.6 V 35 mA - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron NAND Flash SLC 2G 256MX8 FBGA 18Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
: 1,000

SMD/SMT VFBGA-63 MT29F 2 Gbit Parallel 256 M x 8 Asynchronous 8 bit 1.7 V 1.95 V 35 mA - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron NAND Flash MLC 32G 4GX8 TSOP 42Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
: 1,000

SMD/SMT TSOP-I-48 MT29F 32 Gbit Parallel 4 G x 8 Asynchronous 8 bit 2.7 V 3.6 V 50 mA 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron NAND Flash SLC 1G 128MX8 FBGA 102Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
: 1,000

SMD/SMT VFBGA-63 MT29F 1 Gbit Parallel 128 M x 8 Asynchronous 8 bit 1.7 V 1.95 V 35 mA - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron NAND Flash SLC 4Gbit 8 48/48 TSOP 1 IT 54Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SMD/SMT TSOP-I-48 MT29F 4 Gbit Parallel 512 M x 8 Asynchronous 8 bit 2.7 V 3.6 V 35 mA - 40 C + 85 C Tray
Micron NAND Flash SLC 4Gbit 8 48/48 TSOP 1 AT 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SMD/SMT TSOP-I-48 MT29F 4 Gbit Parallel 512 M x 8 Asynchronous 8 bit 2.7 V 3.6 V 35 mA - 40 C + 105 C Tray
Winbond NAND Flash 1G-bit Serial NAND flash, 1.8V 81Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 W25N01JW 1 Gbit SPI 128 M x 8 Asynchronous 8 bit 1.7 V 1.95 V 35 mA - 40 C + 85 C Tube
Winbond NAND Flash 2G-bit Serial NAND flash, 1.8V 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WSON-8 W25N02JW 2 Gbit SPI 256 M x 8 Asynchronous 8 bit 1.7 V 1.95 V 35 mA - 40 C + 85 C Tube
Winbond NAND Flash 2G-bit Serial NAND flash, 3V 88Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 2 Gbit SPI 256 M x 8 Asynchronous 8 bit 2.7 V 3.6 V 35 mA - 40 C + 85 C Tube

Winbond NAND Flash 2G-bit Serial NAND flash, 3V 1Có hàng
4,947Dự kiến 16/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WSON-8 2 Gbit SPI 256 M x 8 Asynchronous 8 bit 2.7 V 3.6 V 35 mA - 40 C + 85 C Tube
Winbond NAND Flash 1G-bit NAND flash, 3V, 4-bit ECC, 3V, x8 122Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT VFBGA-63 W29N01HV 1 Gbit Parallel 128 M x 8 Asynchronous 8 bit 2.7 V 3.6 V 35 mA - 40 C + 85 C Tray
Winbond NAND Flash 1G-bit NAND flash, 1.8V, 1-bit ECC x8 74Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT VFBGA-63 W29N01HZ 1 Gbit Parallel 128 M x 8 Asynchronous 8 bit 1.7 V 1.95 V 25 mA - 40 C + 85 C Tray
Winbond NAND Flash 2G-bit Serial NAND flash, 3V, 4-bit ECC, 3V, x8 43Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 W29N02KV 2 Gbit Parallel 256 M x 8 Asynchronous 8 bit 2.7 V 3.6 V 35 mA - 40 C + 85 C Tray
Kioxia America NAND Flash SEE PRODUCT COMMENTS BELOW 1.8V 2Gb 24nm I-Temp SLC NAND (EEPROM) 38Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TFBGA-63 2 Gbit Parallel 256 M x 8 Synchronous 8 bit 1.7 V 1.95 V 30 mA - 40 C + 85 C Tray
Kioxia America NAND Flash SEE PRODUCT COMMENTS BELOW 4Gb 24nm SLC NAND (EEPROM) 127Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TFBGA-63 4 Gbit Parallel 512 M x 8 Synchronous 8 bit 2.7 V 3.6 V 30 mA - 40 C + 85 C Tray
Kioxia America NAND Flash SEE PRODUCT COMMENTS BELOW 1.8V 8Gb 24nm SLC NAND (EEPROM) 91Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-67 8 Gbit Parallel 1 G x 8 Synchronous 8 bit 1.7 V 1.95 V 30 mA - 40 C + 85 C Tray
Alliance Memory AS5F12G04SND-10LIN
Alliance Memory NAND Flash SPI SLC NAND Flash, 2Gb, 1.8V, 100Mhz, Multiple IO, Industrial, 8pin LGA (8x6) 301Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LGA-8 2 Gbit Quad SPI 256 M x 8 Synchronous 8 bit 1.7 V 1.98 V 30 mA - 40 C + 85 C Tray
Alliance Memory AS5F18G04SND-10LIN
Alliance Memory NAND Flash SPI SLC NAND Flash, 8Gb, 1.8V, 100Mhz, Multiple IO, Industrial, 8pin LGA (8x6) 335Có hàng
352Dự kiến 11/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LGA-8 8 Gbit Quad SPI 1 G x 8 Synchronous 8 bit 1.7 V 1.98 V 30 mA - 40 C + 85 C Tray
ISSI NAND Flash 1G 3V x8 1-bit NAND Flash 16Có hàng
220Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT VFBGA-63 IS34ML01G081 1 Gbit Parallel 128 M x 8 Asynchronous 8 bit 2.7 V 3.6 V 30 mA - 40 C + 85 C
ISSI NAND Flash 1G 3V x8 4-bit NAND Flash 5Có hàng
660Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT VFBGA-63 IS34ML01G084 1 Gbit Parallel 128 M x 8 Asynchronous 8 bit 2.7 V 3.6 V 30 mA - 40 C + 85 C