8 bit Flash NAND

Kết quả: 251
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tổ chức Loại định thời Độ rộng bus dữ liệu Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
ISSI NAND Flash 2G 3V x8 4-bit NAND Flash 98Có hàng
96Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-I-48 IS34ML02G084 2 Gbit Parallel 256 M x 8 Asynchronous 8 bit 2.7 V 3.6 V 30 mA - 40 C + 85 C
ISSI NAND Flash 4G 3V x8 4-bit NAND Flash 11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-I-48 IS34ML04G084 4 Gbit Parallel 512 M x 8 Asynchronous 8 bit 2.7 V 3.6 V 30 mA - 40 C + 85 C Bulk
ISSI NAND Flash 1 Gbit (x8, 4 bit ECC), 63 Ball VFBGA, 1.8V, RoHS, IT 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT VFBGA-63 IS34MW01G164 1 Gbit Parallel 128 M x 8 Asynchronous 8 bit 1.7 V 1.95 V 20 mA - 40 C + 85 C Tray
ISSI NAND Flash 2G 1.8V x8 4-bit NAND Flash 54Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-I-48 IS34MW02G084 2 Gbit Parallel 256 M x 8 Asynchronous 8 bit 1.7 V 1.95 V 30 mA - 40 C + 85 C
ISSI NAND Flash 1G 3.3V 104MHz Serial NAND Flash 3,993Có hàng
4,320Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WSON-8 IS37SML01G1 1 Gbit SPI 128 M x 8 Asynchronous 8 bit 2.7 V 3.6 V 20 mA - 40 C + 85 C

ISSI NAND Flash 1 Gb. 1bit ECC, SOIC-16 300 mil, 3.3v, RoHS, IT, Tray 107Có hàng
176Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 1 Gbit SPI 128 M x 8 Asynchronous 8 bit 2.7 V 3.6 V 20 mA - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NAND Flash
3,950Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT WSON-8 1 Gbit SPI 128 M x 8 Synchronous 8 bit 2.7 V 3.6 V 30 mA - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NAND Flash SLC NAND 3V 2Gbit x8 BGA-63 8Bit ECC
2,200Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT VFBGA-63 MX30LF 2 Gbit 256 M x 8 8 bit 2.7 V 3.6 V 30 mA - 40 C + 85 C Tray
Macronix NAND Flash SLC NAND 3V 8Gbit x8 BGA-63 8Bit ECC
220Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 50

SMD/SMT VFBGA-63 MX60LF 8 Gbit Parallel 1 G x 8 8 bit 2.7 V 3.6 V 30 mA - 40 C + 85 C Tray
ISSI NAND Flash 2G 3.3V x8 1-bit NAND Flash I-Temp
1,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SMD/SMT TSOP-I-48 IS34ML02G081 2 Gbit Parallel 256 M x 8 Asynchronous 8 bit 2.7 V 3.6 V 30 mA - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI NAND Flash 1G 3.3V x8 NAND Flash Q100
1,316Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SMD/SMT TSOP-I-48 IS34ML01G081 1 Gbit Parallel 128 M x 8 Asynchronous 8 bit 2.7 V 3.6 V 30 mA - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory NAND Flash SLC Parallel NAND Flash, 4Gb, x8, 3.3V, 4bit ECC, 25ns, 63b FBGA, Industrial Grade4Gb, x8, 3.3V, SLC Parallel NAND Flash, 4bit ECC, 25ns, 63b FBGA, Industrial Grade
390Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-63 4 Gbit Parallel 4 G x 8 Asynchronous 8 bit 2.7 V 3.6 V 30 mA - 40 C + 85 C Tray
ISSI NAND Flash 1G 3V x8 4-bit NAND Flash
96Dự kiến 06/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-I-48 IS34ML01G084 1 Gbit Parallel 128 M x 8 Asynchronous 8 bit 2.7 V 3.6 V 30 mA - 40 C + 85 C
ISSI NAND Flash 2G 3.3V x8 1-bit NAND Flash I-Temp
96Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-I-48 IS34ML02G081 2 Gbit Parallel 256 M x 8 Asynchronous 8 bit 2.7 V 3.6 V 30 mA - 40 C + 85 C
GigaDevice NAND Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 40 Tuần
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800

SMD/SMT WSON-8 1 Gbit SPI 128 M x 8 Synchronous 8 bit 2.7 V 3.6 V 30 mA - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

SMD/SMT WSON-8 GD5F2GQ5RE 2 Gbit SPI 256 M x 8 8 bit 1.7 V 2 V 40 mA - 40 C + 85 C Reel
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800

SMD/SMT WSON-8 GD5F2GQ5RE 2 Gbit SPI 256 M x 8 8 bit 1.7 V 2 V 40 mA - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

SMD/SMT WSON-8 GD5F2GQ5RE 2 Gbit SPI 256 M x 8 8 bit 1.7 V 2 V 40 mA - 40 C + 85 C Reel
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800

SMD/SMT WSON-8 GD5F2GQ5RE 2 Gbit SPI 256 M x 8 8 bit 1.7 V 2 V 40 mA - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800

SMD/SMT WSON-8 GD5F2GQ5UE 2 Gbit SPI 256 M x 8 8 bit 2.7 V 3.6 V 40 mA - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

SMD/SMT WSON-8 GD5F2GQ5UE 2 Gbit SPI 256 M x 8 8 bit 2.7 V 3.6 V 40 mA - 40 C + 85 C Reel
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800

SMD/SMT WSON-8 GD5F2GQ5UE 2 Gbit SPI 256 M x 8 8 bit 2.7 V 3.6 V 40 mA - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NAND Flash 1Gbit OnFI NAND Flash /1.8v /TSOPI-48 /Industrial(-40? to +85?) /Tray Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,100
Nhiều: 2,100

SMD/SMT FBGA-63 GD9FS1G8F2A 1 Gbit Parallel 128 M x 8 8 bit 1.7 V 1.95 V 30 mA - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NAND Flash 1Gbit OnFI NAND Flash /1.8v /TSOPI-48 /Industrial(-40? to +85?) /Tray Không Lưu kho
Tối thiểu: 960
Nhiều: 960

SMD/SMT TSOP-I-48 GD9FS1G8F2A 1 Gbit Parallel 128 M x 8 8 bit 1.7 V 1.95 V 30 mA - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,100
Nhiều: 2,100
SMD/SMT FBGA-63 1 Gbit Parallel 128 M x 8 8 bit 1.7 V 1.95 V 30 mA - 40 C + 85 C Tray