Tray Flash NAND

Kết quả: 341
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tổ chức Loại định thời Độ rộng bus dữ liệu Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
GigaDevice GD9FU1G8F2DMGJ
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 960
Nhiều: 960

Tray
GigaDevice GD9FU2G8F2ALGJ
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,100
Nhiều: 2,100

Tray
GigaDevice GD9FU2G8F2AMGJ
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 960
Nhiều: 960

Tray
GigaDevice GD9FU2G8F3ALGJ
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,100
Nhiều: 2,100

Tray
GigaDevice GD9FU2G8F3AMGJ
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 960
Nhiều: 960

Tray
GigaDevice GD9FU4G8F3ALGJ
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,100
Nhiều: 2,100

SMD/SMT FBGA-63 4 Gbit Parallel Asynchronous 2.7 V 3.6 V Tray
GigaDevice GD9FU4G8F3AMG2
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 960
Nhiều: 960

SMD/SMT TSOP-I-48 4 Gbit Parallel Asynchronous 2.7 V 3.6 V Tray
GigaDevice GD9FU4G8F3AMGJ
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 960
Nhiều: 960

SMD/SMT TSOP-I-48 4 Gbit Parallel Asynchronous 2.7 V 3.6 V Tray
GigaDevice GD9FU4G8F4DLGI
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,100
Nhiều: 2,100

SMD/SMT FBGA-63 4 Gbit Parallel Asynchronous 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice GD9FU4G8F4DLGJ
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,100
Nhiều: 2,100

Tray
GigaDevice GD9FU4G8F4DMGI
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 960
Nhiều: 960

SMD/SMT TSOP-I-48 4 Gbit Parallel Asynchronous 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice GD9FU4G8F4DMGJ
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 960
Nhiều: 960

Tray
GigaDevice GD9FU8G8E3ALGJ
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,100
Nhiều: 2,100

Tray
GigaDevice GD9FU8G8E3AMGJ
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 960
Nhiều: 960

Tray
GigaDevice GD9FU8G8E4DLGI
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,100
Nhiều: 2,100

SMD/SMT FBGA-63 8 Gbit Parallel Asynchronous 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice GD9FU8G8E4DLGJ
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,100
Nhiều: 2,100

Tray
GigaDevice GD9FU8G8E4DMGI
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 960
Nhiều: 960

SMD/SMT TSOP-I-48 8 Gbit Parallel Asynchronous 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice GD9FU8G8E4DMGJ
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 960
Nhiều: 960

Tray
Winbond W25N02LVCBIE
Winbond NAND Flash 2G-bit Serial NAND flash, 3V Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 36 Tuần
Tối thiểu: 480
Nhiều: 480

Tray
Winbond W25N02LVCBIG
Winbond NAND Flash 2G-bit Serial NAND flash, 3V Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 36 Tuần
Tối thiểu: 480
Nhiều: 480

Tray
Winbond W25N02LVCBIR
Winbond NAND Flash 2G-bit Serial NAND flash, 3V Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 36 Tuần
Tối thiểu: 480
Nhiều: 480

Tray
Winbond W25N02LVCBIT
Winbond NAND Flash 2G-bit Serial NAND flash, 3V Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 36 Tuần
Tối thiểu: 480
Nhiều: 480

Tray
Winbond W25N02LVCBIU
Winbond NAND Flash 2G-bit Serial NAND flash, 3V Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 36 Tuần
Tối thiểu: 480
Nhiều: 480

Tray
Winbond W25N04LVCBIE
Winbond NAND Flash 4G-bit Serial NAND flash, 3V Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 36 Tuần
Tối thiểu: 480
Nhiều: 480

Tray
Winbond W25N04LVCBIG
Winbond NAND Flash 4G-bit Serial NAND flash, 3V Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 36 Tuần
Tối thiểu: 480
Nhiều: 480

Tray