Tray Flash NAND

Kết quả: 343
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tổ chức Loại định thời Độ rộng bus dữ liệu Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói


GigaDevice NAND Flash
960Dự kiến 20/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-I-48 Tray
Macronix NAND Flash SLC NAND 3V 8Gbit x8 BGA-63 8Bit ECC
220Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 50

SMD/SMT VFBGA-63 MX60LF 8 Gbit Parallel 1 G x 8 8 bit 2.7 V 3.6 V 30 mA - 40 C + 85 C Tray
Winbond W25N08LWTBIG
Winbond NAND Flash 8G-bit Serial NAND flash, 1.8V
450Dự kiến 13/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tray
Alliance Memory NAND Flash SLC Parallel NAND Flash, 4Gb, x8, 3.3V, 4bit ECC, 25ns, 63b FBGA, Industrial Grade4Gb, x8, 3.3V, SLC Parallel NAND Flash, 4bit ECC, 25ns, 63b FBGA, Industrial Grade
420Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-63 4 Gbit Parallel 4 G x 8 Asynchronous 8 bit 2.7 V 3.6 V 30 mA - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 5,700
Nhiều: 5,700
SMD/SMT WSON-8 1 Gbit SPI 256 M x 8 1.7 V 2 V 40 mA - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
SMD/SMT WSON-8 1 Gbit SPI 1.7 V 2 V Tray
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
SMD/SMT WSON-8 1 Gbit SPI 256 M x 8 1.7 V 2 V 40 mA - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
SMD/SMT WSON-8 1 Gbit SPI 256 M x 8 1.7 V 2 V 40 mA - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
SMD/SMT TFBGA-24 1 Gbit SPI 256 M x 8 2.7 V 3.6 V 40 mA - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
SMD/SMT WSON-8 1 Gbit SPI 2.7 V 3.6 V Tray
GigaDevice NAND Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 40 Tuần
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800

SMD/SMT WSON-8 1 Gbit SPI 128 M x 8 Synchronous 8 bit 2.7 V 3.6 V 30 mA - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
SMD/SMT WSON-8 1 Gbit SPI 256 M x 8 2.7 V 3.6 V 40 mA - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
SMD/SMT WSON-8 2 Gbit SPI 1.7 V 2 V Tray
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800

SMD/SMT WSON-8 GD5F2GQ5RE 2 Gbit SPI 256 M x 8 8 bit 1.7 V 2 V 40 mA - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800

SMD/SMT WSON-8 GD5F2GQ5RE 2 Gbit SPI 256 M x 8 8 bit 1.7 V 2 V 40 mA - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
SMD/SMT TFBGA-24 GD5F2GQ5RE 2 Gbit SPI 256 M x 8 1.7 V 2 V 40 mA - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
SMD/SMT WSON-8 GD5F2GQ5RE 2 Gbit SPI 256 M x 8 1.7 V 2 V 40 mA - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
SMD/SMT TFBGA-24 GD5F2GQ5RE 2 Gbit SPI 256 M x 8 1.7 V 2 V 40 mA - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
SMD/SMT TFBGA-24 GD5F2GQ5UE 2 Gbit SPI 256 M x 8 2.7 V 3.6 V 40 mA - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
SMD/SMT WSON-8 GD5F2GQ5UE 2 Gbit SPI 2.7 V 3.6 V Tray
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800

SMD/SMT WSON-8 GD5F2GQ5UE 2 Gbit SPI 256 M x 8 8 bit 2.7 V 3.6 V 40 mA - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800

SMD/SMT WSON-8 GD5F2GQ5UE 2 Gbit SPI 256 M x 8 8 bit 2.7 V 3.6 V 40 mA - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
SMD/SMT TFBGA-24 GD5F2GQ5UE 2 Gbit SPI 256 M x 8 2.7 V 3.6 V 40 mA - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
SMD/SMT WSON-8 4 Gbit SPI 1.7 V 2 V - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
SMD/SMT WSON-8 4 Gbit SPI 1.7 V 2 V 30 mA - 40 C + 85 C Tray