Flash NOR

Kết quả: 6,547
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói

Renesas / Dialog NOR Flash 512 Kbit, Wide Vcc (1.7V to 3.6V), -40C to 85C, TSSOP (Tape & Reel), Fusion (Single, Dual) SPI NOR flash 22,944Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT TSSOP-8 AT25XE512 512 kbit 1.65 V 3.6 V 13 mA SPI 104 MHz 64 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel


Renesas / Dialog NOR Flash 32 Mbit, 3.0V (2.3V to 3.6V), -40C to 85C, 528 Byte Binary Page Mode, SOIC-W 208mil (Tape & Reel),Quad Mode Enabled, Single, Dual, Quad SPI DataFlash 9,789Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT SOIC-8 AT45DQ321 32 Mbit 2.3 V 3.6 V 22 mA SPI 104 MHz 4 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 4.5 to 5.5 2Mbit Multi-Purpose Flash 1,025Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PLCC-32 SST39SF 2 Mbit 4.5 V 5.5 V 25 mA Parallel 256 k x 8 8 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 16Mbit Multi-Purpose Flash 1,553Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 2 M x 8 8 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Renesas / Dialog NOR Flash 64 Mbit, 3.0V (2.7V to 3.6V), -40C to 85C, DFN 5x6 (Tape & Reel), Quad Enabled (Single, Dual, Quad) SPI NOR flash 3,784Có hàng
6,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

SMD/SMT UDFN-8 AT25QF641 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 7.5 mA SPI 104 MHz 8 M x 8 8 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 1Mbit SPI Serial Flash 2,330Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT WSON-8 SST25VF 1 Mbit 2.7 V 3.6 V 10 mA SPI 33 MHz 128 k x 8 8 bit Synchronous 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies NOR Flash A&D
294Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-64 S29GL512S 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 32 M x 16 16 bit Asynchronous - 55 C + 125 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 16M (1Mx16) 70ns 1.65-1.95V Indust 2,958Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TFBGA-48 SST39WF 16 Mbit 1.65 V 1.95 V 10 mA Parallel 1 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 4.5 to 5.5 1Mbit Multi-Purpose Flash 2,164Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

SMD/SMT PLCC-32 SST39SF 1 Mbit 4.5 V 5.5 V 25 mA Parallel 128 k x 8 8 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology NOR Flash 4.5V to 5.5V 1Mbit Multi-Purpose Flash 1,217Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

SMD/SMT PLCC-32 SST39SF 1 Mbit 4.5 V 5.5 V 25 mA Parallel 128 k x 8 8 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 3.0 to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash 1,871Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

SMD/SMT PLCC-32 SST39LF 4 Mbit 3 V 3.6 V 20 mA Parallel 512 k x 8 8 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 8M (1Mx8) 33MHz 3.0-3.6V Commercial 447Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

SMD/SMT PLCC-32 SST49LF 8 Mbit 3 V 3.6 V 12 mA SPI 33 MHz 1 M x 8 8 bit Asynchronous, Synchronous 0 C + 85 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 16Mbit Multi-Purpose Flash 1,958Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT TFBGA-48 SST39VF 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 1 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI NOR Flash 1Gb QPI/QSPI, 24-ball TFBGA 6x8mm 5x5 ball array, RoHS, reset pin, new die rev 140Có hàng
960Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TFBGA-24 1 Gbit 1.65 V 1.95 V 32 mA SPI 166 MHz 128 M x 8 Synchronous - 40 C + 105 C Tray

Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 305Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 S25FL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 125 C AEC-Q100 Tray
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 256Mbit x4 I/O BGA-24 Automotive +125C 470Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-24 MX25L 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 133 MHz 32 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NOR Flash 1,601Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
SMD/SMT WSON-8 GD25LE128E 128 Mbit 1.65 V 2 V 9 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Infineon Technologies NOR Flash PNOR 387Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-56 S29GL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 8 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 105 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash 256Mb 3V 110ns Parallel NOR Flash 235Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-64 S29GL256S 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 16 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NOR Flash 4,302Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT SOP-8 GD25Q32E 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 133 MHz 4 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C
Renesas / Dialog NOR Flash 8 Mbit, Wide Vcc (1.7V to 3.6V), -40C to 85C, DFN 5x6 (Tray), Single SPI DataFlash (Micron M25PE Replacement) 1,162Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT UDFN-8 AT25PE80 8 Mbit 1.7 V 3.6 V 16 mA SPI 85 MHz 1 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NOR Flash 2,181Có hàng
9,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT SOP-8 GD25Q128E 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C

Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 689Có hàng
705Dự kiến 07/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 S25FL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Infineon Technologies NOR Flash PNOR 155Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-56 S29GL01G/512/256/128S 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 64 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 105 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash Nor 752Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-24 S25FL256S 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 66 MHz 32 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray