Flash NOR

Kết quả: 6,537
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói

Infineon Technologies NOR Flash 64Mb, 3.0V Parallel NOR Flash 796Có hàng
11,520Dự kiến 15/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 S29GL064S 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 8 M x 8 8 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash 512Mb 3V 100ns Parallel NOR Flash 260Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-64 S29GL512S 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 32 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash 512Mb 3V 110ns Parallel NOR Flash 246Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-56 S29GL512S 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 32 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash 512 MBIT 3V 120NS Parallel NOR Flash 295Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-64 S29GL512S 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 32 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 2M (256Kx8) 80MHz 2.7-3.6V Industrial 9,119Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 SST25VF 2 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA SPI 80 MHz 256 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 512K x 8 7 us 1,620Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 SST25VF 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA SPI 50 MHz 512 k x 8 8 bit Synchronous 0 C + 70 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 4M (512Kx8) 50MHz 2.7-3.6V Industrial 1,279Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT TDFN-S-8 SST25VF 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA SPI 50 MHz 512 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 8M (1Mx8) 50MHz 2.7-3.6V Industrial 2,682Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 SST25VF 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA SPI 50 MHz 1 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 8M (1Mx8) 50MHz 2.7-3.6V Industrial 5,536Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,100

SMD/SMT SOIJ-8 SST25VF 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA SPI 50 MHz 1 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
onsemi NOR Flash S-FLASH MEMORY(4M) 4,623Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
: 2,000

SMD/SMT SOIC-8 LE25U40 4 Mbit 2.3 V 3.6 V 15 mA SPI 40 MHz 512 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 128Mbit x4 I/O WSON-8 6x5mm 4,944Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 250
: 4,000

SMD/SMT WSON-8 MX25L 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 133 MHz 32 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 128Mbit x4 I/O BGA-24 1,685Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT BGA-24 MX25L 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 32 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 128Mbit x4 I/O SOP-8 209mil QE=1 50Có hàng
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT SOP-8 MX25L 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 133 MHz 32 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 16Mbit x2 I/O USON-8 4x4mm 5,130Có hàng
22,500Dự kiến 18/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 7,500

SMD/SMT USON-8 MX25L 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 86 MHz 8 M x 2 2 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 16Mbit x4 I/O SOP-8 209mil 1,871Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT SOP-8 MX25L 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 133 MHz 4 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 2Mbit x2 I/O WSON-8 6x5mm 3,594Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT WSON-8 MX25L 2 Mbit 2.35 V 3.6 V 12 mA SPI 75 MHz 1 M x 2 2 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 256Mbit x4 I/O SOP-16 QE=1 393Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT SOP-16 MX25L 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 104 MHz 64 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 256Mbit x4 I/O WSON-8 8x6mm QE=1 1,100Có hàng
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT WSON-8 MX25L 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 104 MHz 64 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 32Mbit x4 I/O SOP-16 2,988Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
SMD/SMT SOP-16 MX25L 32 Mbit 2.65 V 3.6 V 17 mA SPI 133 MHz 8 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 32Mbit x4 I/O USON-8 4x3mm 6,690Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 250
: 5,000

SMD/SMT USON-8 MX25L 32 Mbit 2.65 V 3.6 V 17 mA SPI 133 MHz 8 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 32Mbit x4 I/O SOP-8 209mil 1,580Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT SOP-8 MX25L 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 104 MHz 8 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 512Mbit x4 I/O WSON-8 8x6mm 1,591Có hàng
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
: 4,000

SMD/SMT WSON-8 MX25L 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 128 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 64Mbit x4 I/O WSON-8 8x6mm 2,542Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT WSON-8 MX25L 64 Mbit 2.65 V 3.6 V 17 mA SPI 133 MHz 16 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 64Mbit x4 I/O SOP-16 1,920Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT SOP-16 MX25L 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 19 mA SPI 104 MHz 16 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 64Mbit x4 I/O WSON-8 8x6mm 1,839Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 250
: 4,000

SMD/SMT WSON-8 MX25L 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 19 mA SPI 104 MHz 16 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel