Flash NOR

Kết quả: 6,536
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Infineon Technologies S29GL512T10DHI010
Infineon Technologies NOR Flash PNOR 277Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT S29GL512T 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 64 M x 8/32 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies S29GL512T11TFIV10
Infineon Technologies NOR Flash PNOR 199Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT S29GL512T 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 64 M x 8/32 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies S29GL512T10FHI040
Infineon Technologies NOR Flash IC 512M FLASH MEMORY 997Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT S29GL512T 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 64 M x 8/32 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies S29GL512T10TFI013
Infineon Technologies NOR Flash Nor 248Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT S29GL512T 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 64 M x 8/32 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies S70FL01GSDPMFV011
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 117Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 S70FL01GS 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 90 mA SPI 66 MHz 128 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tube
Infineon Technologies S70GL02GT11FHA010
Infineon Technologies NOR Flash Nor 404Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT S70GL02GT 2 Gbit 2.7 V 3.6 V 160 mA Parallel 256 M x 8/128 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C AEC-Q100 Tray
Infineon Technologies S79FL01GSDSBHVC10
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 1,232Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S79FL01GS Tray
Infineon Technologies S29GL064S70TFI010
Infineon Technologies NOR Flash 64Mb, 3.0V Parallel NOR Flash 1,427Có hàng
910Dự kiến 05/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-56 S29GL064S 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 8 M x 8 8 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies S29GL064S70TFI020
Infineon Technologies NOR Flash 64Mb, 3.0V Parallel NOR Flash 499Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-56 S29GL064S 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 8 M x 8 8 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash SEMPER 112Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

SMD/SMT Nano NOR Flash 256 Mbit 1.7 V 2 V SPI 80 MHz 32 bit 0 C + 70 C Reel, Cut Tape
Infineon Technologies NOR Flash SEMPER 59Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT BGA-24 256 Mbit 1.7 V 2 V SPI 104 MHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
ISSI NOR Flash 512Mb QPI/QSPI, 24-ball TFBGA 6x8mm 5x5 ball array, RoHS, reset pin, new die 875Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TFBGA-24 512 Mbit
GigaDevice NOR Flash 1Mbit NOR Flash /3.3V /USON8 1.5*1.5*0.45mm /Industrial(-40? to +85?) /T&R 577Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT USON-8 GD25D10C 1 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 80 MHz 128 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 16Mbit Serial Quad I/O Flsh 16Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,100

SMD/SMT SOIC-8 SST26VF 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 12 mA SPI 80 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 3.0 to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash 234Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT TSOP-48 SST39LF 4 Mbit 3 V 3.6 V 30 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 4M (256K x 16) 55ns 267Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TFBGA-48 SST39LF 4 Mbit 3 V 3.6 V 30 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 512K X 16 55ns 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TFBGA-48 SST39LF 8 Mbit 3 V 3.6 V 30 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 512K X 16 55ns 188Có hàng
288Dự kiến 15/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST39LF 8 Mbit 3 V 3.6 V 30 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 16M (1Mx16) 70ns Commercial Temp 53Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TFBGA-48 SST39VF 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 1 M x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 1M X 16 Flash 83Có hàng
288Dự kiến 12/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 1 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 512K X 16 70ns 68Có hàng
384Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Micron NOR Flash Parallel 1Gbit 16 3Volts 64/64 LBGA 1 I 29Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LBGA-64 MT28EW 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 128 M x 8/64 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Micron NOR Flash SERIAL NOR SLC 32MX4SOIC 643Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 500
: 1,500

SMD/SMT SOP2-8 MT25QL 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron NOR Flash SPI 128Mbit 4 3 Volts 8/8 SOIC 1 AL 579Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SMD/SMT SOP2-8 MT25QL 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 166 MHz 32 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 125 C Tray
GigaDevice NOR Flash 810Có hàng
6,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
SMD/SMT WSON-8 GD25LQ64E 64 Mbit 1.65 V 2 V 15 mA SPI 133 MHz 8 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape