Microchip Technology Flash NOR

Kết quả: 587
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology NOR Flash 1.8V, 4Mbit SPI Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

SMD/SMT SOIC-8 SST25WF 4 Mbit 1.65 V 1.95 V 15 mA 4-Wire 40 MHz 512 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology NOR Flash 1.8V, 8Mbit SPI Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
: 3,300

SMD/SMT SOIC-8 SST25WF 8 Mbit 1.65 V 1.95 V 15 mA SPI 40 MHz 1 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 125 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 16Mbit SPI/SQI flash 105C, 2.3V-3.6V Thời gian sản xuất của nhà máy: 15 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WDFN-8 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI, SQI 104 MHz 4 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 16Mbit SPI/SQI flash 105C, 2.3V-3.6V Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Tối thiểu: 2,100
Nhiều: 2,100
: 2,100

SMD/SMT SOIJ-8 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI, SQI 104 MHz 4 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 32Mb 2.7V-3.6V SQI Flash Memory Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

TBGA-24 SPI, SQI Reel
Microchip Technology NOR Flash 32Mbit SPI/SQI flash 105C, 2.3V-3.6V Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

SMD/SMT WDFN-8 32 Mbit 2.3 V 3.6 V 25 mA SPI 104 MHz 4 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 64Mb 2.7-3.6V SQI Flash Memory Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

TBGA-24 Reel
Microchip Technology NOR Flash 4Mb SQI Flash Memory 1.8V 8 TDFN Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 588
Nhiều: 98

TDFN-S-8 SST26WF040B Tube
Microchip Technology NOR Flash 4Mb SQI Flash Memory 1.8V 8 SOIC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 21 Tuần
Tối thiểu: 700
Nhiều: 100

SOIC-8 SST26WF040B Tube
Microchip Technology NOR Flash 4Mb SQI Flash Memory 1.8V 8 CSP Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 35 Tuần
Tối thiểu: 48,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

CSP-8 SST26WF040B Reel
Microchip Technology NOR Flash 4Mb SQI Flash Memory 1.8V 8 TDFN Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

SMD/SMT TDFN-S-8 SST26WF040B 4 Mbit 1.65 V 1.95 V 20 mA SPI 104 MHz 512 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 64Mbit 1.8V SQI flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

SMD/SMT WDFN-8 SST26WF064C 64 Mbit 1.65 V 1.95 V 25 mA SPI 104 MHz 8 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 64Mbit 1.8V SQI flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Tối thiểu: 2,100
Nhiều: 2,100
: 2,100

SMD/SMT SOIJ-8 SST26WF064C 64 Mbit 1.65 V 1.95 V 25 mA SPI 104 MHz 8 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 64Mbit 1.8V SQI flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

SMD/SMT SOIC-16 SST26WF064C 64 Mbit 1.65 V 1.95 V 25 mA SPI 104 MHz 8 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 64Mbit 1.8V SQI flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

SMD/SMT TBGA-24 SST26WF064C 64 Mbit 1.65 V 1.95 V 25 mA SPI 104 MHz 8 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 4Mb SQI Flash Memory 1.8V 8 TDFN Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 588
Nhiều: 98

TDFN-S-8 SST26WF080B Tube
Microchip Technology NOR Flash 4Mb SQI Flash Memory 1.8V 8 SOIC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 21 Tuần
Tối thiểu: 600
Nhiều: 100

SOIC-8 SST26WF080B Tube
Microchip Technology NOR Flash 4Mb SQI Flash Memory 1.8V 8 CSP Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 35 Tuần
Tối thiểu: 48,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

CSP-8 SST26WF080B Reel
Microchip Technology NOR Flash 4Mb SQI Flash Memory 1.8V 8 TDFN Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

SMD/SMT TDFN-S-8 SST26WF080B 8 Mbit 1.65 V 1.95 V 20 mA SPI 104 MHz 1 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 4Mb SQI Flash Memory 1.8V 8 SOIC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 21 Tuần
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
: 3,300

SMD/SMT SOIC-8 SST26WF080B 8 Mbit 1.65 V 1.95 V 20 mA SPI 104 MHz 1 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 4Mb SPI Flash USB Firmware Memory Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 100

SMD/SMT SOIC-8 USBF129 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 6 mA SPI 30 MHz 512 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology NOR Flash 16Mbit SPI/SQI Flash w/EUI, 85C, 2.3V-3.6V Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 21 Tuần
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
: 3,300
Reel
Microchip Technology NOR Flash 2.7Vto3.6V 64Mb ParAdvanced MPF+ Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

SMD/SMT TFBGA-48 SST38VF640 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 2M (256Kx8) 80MHz 2.7-3.6V Commercial Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 784
Nhiều: 98

SMD/SMT WSON-8 SST25VF 2 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 80 MHz 256 k x 8 8 bit Synchronous 0 C + 70 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 64M (4Mx16) 90ns 2.7-3.6V Commercial Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 480
Nhiều: 480

SMD/SMT TFBGA-48 SST38VF640 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray