Microchip Technology Flash NOR

Kết quả: 587
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói

Microchip Technology NOR Flash 64 Mbit x16 Advanced Multi-Pur Flash plu Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 192
Nhiều: 96

SMD/SMT TSOP-48 SST38VF640 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 64 Mbit x16 Advanced Multi-Pur Flash plu Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 480
Nhiều: 480

SMD/SMT TFBGA-48 SST38VF640 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray

Microchip Technology NOR Flash 64 Mbit x16 Advanced Multi-Pur Flash plus Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 192
Nhiều: 96

SMD/SMT TSOP-48 SST38VF640 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 64 Mbit x16 Advanced Multi-Pur Flash plus Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 480
Nhiều: 480

SMD/SMT TFBGA-48 SST38VF640 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 16M 80MHz 2.7-3.6V Industrial Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Tối thiểu: 392
Nhiều: 98

SMD/SMT WSON-8 SST26VF 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA SPI 80 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 32M (2Mx16) 70ns 2.7-3.6V Commercial Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

SMD/SMT TFBGA-48 SST39VF 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 2 M x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 2M X 16 70ns Thời gian sản xuất của nhà máy: 25 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 2 M x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 32M (2Mx16) 70ns 2.7-3.6V Commercial Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Tối thiểu: 480
Nhiều: 480

SMD/SMT TFBGA-48 SST39VF 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA Parallel 2 M x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 2M X 16 70ns Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 480
Nhiều: 480

SMD/SMT TFBGA-48 SST39VF 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 2 M x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 2M X 16 70ns Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 192
Nhiều: 96

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 2 M x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 32M (2Mx16) 70ns 2.7-3.6V Industrial Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

SMD/SMT TFBGA-48 SST39VF 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 2 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 32M (2Mx16) 70ns 2.7-3.6V Commercial Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Tối thiểu: 480
Nhiều: 480

SMD/SMT TFBGA-48 SST39VF 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA Parallel 2 M x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 32M (2Mx16) 70ns 2.7-3.6V Commercial Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA Parallel 2 M x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 32M (2Mx16) 70ns 2.7-3.6V Industrial Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

SMD/SMT TFBGA-48 SST39VF 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA Parallel 2 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel
Microchip Technology SST25WF080BT-40E/NP
Microchip Technology NOR Flash 1.8V, 8Mbit SPI Flash, 125C, 8-UDFN Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

SMD/SMT USON-8 8 Mbit 1.65 V 1.95 V 10 mA SPI 40 MHz 1 M x 8 - 40 C + 125 C Reel
Microchip Technology SST39LF010-55-4C-TU
Microchip Technology NOR Flash 3.0V to 3.6V 1Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 468
Nhiều: 234
SMD/SMT TSOP-32 1 Mbit 3 V 3.6 V 5 mA Parallel 128 k x 8 8 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology SST39LF020-55-4C-TU
Microchip Technology NOR Flash 3.0V to 3.6V 2Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 468
Nhiều: 234
SMD/SMT TSOP-32 2 Mbit 3 V 3.6 V 5 mA Parallel 256 k x 8 8 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology SST39SF040-55-4C-TU
Microchip Technology NOR Flash 4.5V to 5.5V 4Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT TSOP-32 4 Mbit 4.5 V 5.5 V 10 mA Parallel 512 k x 8 8 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology SST39SF040-55-4I-TU
Microchip Technology NOR Flash 4.5V to 5.5V 4Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT TSOP-32 4 Mbit 4.5 V 5.5 V 10 mA Parallel 512 k x 8 8 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology SST39SF040-70-4C-TU
Microchip Technology NOR Flash 4.5V to 5.5V 4Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 468
Nhiều: 234
SMD/SMT TSOP-32 4 Mbit 4.5 V 5.5 V 10 mA Parallel 512 k x 8 8 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology SST39SF040-70-4I-TU
Microchip Technology NOR Flash 4.5V to 5.5V 4Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT TSOP-32 4 Mbit 4.5 V 5.5 V 10 mA Parallel 512 k x 8 8 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology SST39VF010-70-4C-TU
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 1Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT TSOP-32 1 Mbit 2.7 V 3.6 V 5 mA Parallel 128 k x 8 8 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology SST39VF020-70-4C-TU
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 2Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 468
Nhiều: 234
SMD/SMT TSOP-32 2 Mbit 2.7 V 3.6 V 5 mA Parallel 256 k x 8 8 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology SST39VF020-70-4I-TU
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 2Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 468
Nhiều: 234
SMD/SMT TSOP-32 2 Mbit 2.7 V 3.6 V 5 mA Parallel 256 k x 8 8 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology SST39VF040-70-4C-TU
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 21 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT TSOP-32 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 5 mA Parallel 512 k x 8 8 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray