16 bit Flash NOR

Kết quả: 836
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 16Mbit x16 I/O BGA-48 Top Boot 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-48 MX29LV 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 12 mA Parallel 1 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 32Mbit x16 I/O TSOP-48 Top Boot 121Có hàng
1,500Dự kiến 27/07/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SMD/SMT TSOP-48 MX29LV 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 16 mA Parallel 2 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash MX29F800CBTI-70G 257Có hàng
1,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
: 1,500

SMD/SMT TSOP-48 MX29LV 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 12 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 16Mbit Multi-Purpose Flash 428Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 1 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 32Mbit Multi-Purpose Flash 122Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA Parallel 2 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 16M (1Mx16) 70ns Industrial Temp 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 1 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 2M X 16 70ns 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 2 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 64Mbit Parallel Adv MPF+ 88Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST38VF640 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash PNOR 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-64 S29GL256S 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 16 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 105 C AEC-Q100 Tray
Infineon Technologies NOR Flash 1G 3V 100ns Parallel NOR Flash 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-64 S29GL01G/512/256/128S 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 64 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Alliance Memory NOR Flash Parallel NOR Flash(Micron), 64Mb, 1.8 to 3.6V, 65ns, Bottom Boots, -40 to 85C, 64b BGA 256Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
SMD/SMT BGA-64 64 Mbit 1.7 V 2 V 28 mA Parallel 52 MHz 4 M x 16 16 bit Asynchronous, Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 32Mbit Multi-Purpose Flash 23Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TFBGA-48 SST39VF 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 2 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies S29GL512S11TFI023
Infineon Technologies NOR Flash PNOR 19Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT S29GL512S 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 32 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
ISSI NOR Flash 32Mb,48pin TSOP,3V, RoHS, Bottom Two Sectors Protected 128Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA Parallel 2 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 105 C
Infineon Technologies NOR Flash 1G 3V 100ns Parallel NOR Flash
1,820Dự kiến 24/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-56 S29GL01G/512/256/128S 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 64 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 256Mbit x16 I/O TSOP-56 Highest Sector Protected
2,331Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
: 1,000

SMD/SMT TSOP-56 MX29GL 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 16 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 64Mbit x16 I/O TSOP-48 Top Boot
2,950Dự kiến 21/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SMD/SMT TSOP-48 MX29LV 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 16 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 16Mbit Multi-Purpose Flash
2,000Dự kiến 21/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT TFBGA-48 SST39VF 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 1 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 64Mbit Parallel Adv MPF+
381Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST38VF640 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash PNOR
310Dự kiến 22/04/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-64 S70GL02GS 2 Gbit 2.7 V 3.6 V 160 mA Parallel 128 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 105 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash 512 MBIT 3V 110NS Parallel NOR Flash
910Dự kiến 17/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-56 S29GL512S 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 32 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 64M (4Mx16) 90ns 2.7-3.6V Industrial
384Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST38VF640 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 5V 2Mbit x16 I/O TSOP-48 Bottom Boot
2,998Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 250
: 1,500

SMD/SMT TSOP-48 MX29F 2 Mbit 4.5 V 5.5 V 50 mA Parallel 128 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 128Mbit x16 I/O TSOP-56 Highest Sector Protected
934Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
: 1,000

SMD/SMT TSOP-56 MX29GL 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 8 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 128Mbit x16 I/O TSOP-56 Lowest Sector Protected
930Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
: 1,000

SMD/SMT TSOP-56 MX29GL 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 8 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel