16 bit Flash NOR

Kết quả: 836
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 8Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 2.7Vto3.6V 64Mb ParAdvanced MPF+ Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

SMD/SMT TFBGA-48 SST38VF640 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel
Infineon Technologies NOR Flash PNOR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Tối thiểu: 2,200
Nhiều: 2,200
: 2,200

SMD/SMT FBGA-64 S29GL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 8 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 105 C AEC-Q100 Reel
Infineon Technologies NOR Flash PNOR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Tối thiểu: 520
Nhiều: 520

SMD/SMT FBGA-64 S29GL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 8 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 105 C AEC-Q100 Tray
Infineon Technologies NOR Flash PNOR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Tối thiểu: 2,200
Nhiều: 2,200
: 2,200

SMD/SMT FBGA-64 S29GL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 8 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 105 C AEC-Q100 Reel
Infineon Technologies NOR Flash PNOR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Tối thiểu: 1,300
Nhiều: 1,300

SMD/SMT FBGA-64 S29GL256S 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 16 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash PNOR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Tối thiểu: 2,200
Nhiều: 2,200
: 2,200

SMD/SMT BGA-64 S29GL256S 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 16 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel
Infineon Technologies NOR Flash PNOR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

SMD/SMT TSOP-56 S29GL512S 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 32 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 105 C Reel
Infineon Technologies NOR Flash PNOR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Tối thiểu: 520
Nhiều: 520

SMD/SMT FBGA-64 S29GL01G/512/256/128S 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 64 M x 16 16 bit Asynchronous AEC-Q100 Tray
Infineon Technologies NOR Flash PNOR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Tối thiểu: 2,600
Nhiều: 2,600

SMD/SMT FBGA-64 S29GL01G/512/256/128S 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 64 M x 16 16 bit Asynchronous Tray
Infineon Technologies NOR Flash PNOR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Tối thiểu: 2,600
Nhiều: 2,600

SMD/SMT FBGA-64 S29GL01G/512/256/128S 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 64 M x 16 16 bit Asynchronous Tray
Infineon Technologies NOR Flash PNOR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Tối thiểu: 2,600
Nhiều: 2,600

SMD/SMT FBGA-64 S29GL01G/512/256/128S 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 64 M x 16 16 bit Asynchronous Tray
Infineon Technologies NOR Flash PNOR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Tối thiểu: 2,600
Nhiều: 2,600

SMD/SMT FBGA-64 S29GL01G/512/256/128S 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 64 M x 16 16 bit Asynchronous Tray
Infineon Technologies NOR Flash PNOR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-64 S29GL01G/512/256/128S 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 64 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash PNOR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Tối thiểu: 360
Nhiều: 360

SMD/SMT FBGA-64 S29GL01G/512/256/128S 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 64 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash PNOR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Tối thiểu: 900
Nhiều: 900

SMD/SMT FBGA-64 S29GL01G/512/256/128S 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 64 M x 16 16 bit Asynchronous Tray
Infineon Technologies NOR Flash PNOR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Tối thiểu: 900
Nhiều: 900

SMD/SMT FBGA-64 S29GL01G/512/256/128S 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 64 M x 16 16 bit Asynchronous Tray
Infineon Technologies NOR Flash PNOR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Tối thiểu: 900
Nhiều: 900

SMD/SMT FBGA-64 S29GL01G/512/256/128S 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 64 M x 16 16 bit Asynchronous Tray
Infineon Technologies NOR Flash PNOR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Tối thiểu: 900
Nhiều: 900

SMD/SMT FBGA-64 S29GL01G/512/256/128S 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 64 M x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash PNOR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Tối thiểu: 2,600
Nhiều: 2,600

SMD/SMT FBGA-64 S29GL01G/512/256/128S 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 64 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 105 C AEC-Q100 Tray
Infineon Technologies NOR Flash PNOR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Tối thiểu: 2,600
Nhiều: 2,600

SMD/SMT FBGA-64 S29GL01G/512/256/128S 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 64 M x 16 16 bit Asynchronous AEC-Q100 Tray
Infineon Technologies NOR Flash PNOR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Tối thiểu: 2,600
Nhiều: 2,600

SMD/SMT FBGA-64 S29GL01G/512/256/128S 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 64 M x 16 16 bit Asynchronous Tray
Infineon Technologies NOR Flash PNOR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Tối thiểu: 2,600
Nhiều: 2,600

SMD/SMT FBGA-64 S29GL01G/512/256/128S 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 64 M x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash PNOR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Tối thiểu: 2,600
Nhiều: 2,600

SMD/SMT FBGA-64 S29GL01G/512/256/128S 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 64 M x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash PNOR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Tối thiểu: 360
Nhiều: 360

SMD/SMT FBGA-64 S29GL01G/512/256/128S 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 64 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray