16 bit Flash NOR

Kết quả: 833
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 1Gbit 16 I/O BGA-64 Highest Sector Protected 139Có hàng
$59.52
$54.96
$53.17
$51.83
$49.95
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT BGA-64 MX68GL 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 40 mA Parallel 64 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 1Gbit 16 I/O TSOP-56 Lowest Sector Protected 166Có hàng
$59.16
$54.62
$52.84
$51.51
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT TSOP-56 MX68GL 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 40 mA Parallel 64 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 32Mbit Multi-Purpose Flash 78Có hàng
$3.42
$3.14
$2.95
$2.90
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT TFBGA-48 SST39VF 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA Parallel 2 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 32M (2Mx16) 70ns Industrial Temp
71Có hàng
$6.26
$5.76
$4.83
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 2 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 2M (128Kx16) 55ns 3.0-3.6V Commercial
236Có hàng
$2.41
$2.22
$1.85
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT TSOP-48 SST39LF 2 Mbit 3 V 3.6 V 30 mA Parallel 128 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 16M (1Mx16) 70ns Commercial Temp
51Có hàng
$2.64
$2.42
$2.04
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 1 M x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 128K X 16 70ns
464Có hàng
$2.07
$1.89
$1.59
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 2 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 128 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 128K X 16 70ns
81Có hàng
$2.47
$2.26
$1.89
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 2 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 128 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Alliance Memory PC28F640P33TF60A
Alliance Memory NOR Flash Parallel NOR Flash, 64Mb, 3.0V, 60ns, Top Boot, -40C to 85C, 64b BGA, Tray 643Có hàng
$10.43
$9.69
$9.40
$9.17
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT 64 Mbit 2.3 V 3.6 V 28 mA Parallel 52 MHz 4 M x 16 16 bit Asynchronous, Synchronous - 40 C + 85 C
Microchip Technology NOR Flash 4M (256K x 16) 55ns
267Có hàng
$2.55
$2.33
$1.98
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT TFBGA-48 SST39LF 4 Mbit 3 V 3.6 V 30 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 512K X 16 55ns
6Có hàng
$2.86
$2.68
$2.47
$2.23
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT TFBGA-48 SST39LF 8 Mbit 3 V 3.6 V 30 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 16M (1Mx16) 70ns Commercial Temp
53Có hàng
$3.99
$3.96
$3.81
$3.78
$3.59
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT TFBGA-48 SST39VF 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 1 M x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 16M (1Mx16) 70ns Industrial Temp
388Có hàng
$4.34
$4.15
$3.95
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT TFBGA-48 SST39VF 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 1 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 256K X 16 70ns
492Có hàng
$2.54
$2.32
$1.96
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 512K X 16 70ns
148Có hàng
$2.34
$2.16
$1.92
$1.84
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 64Mbit Parallel Adv MPF+ 88Có hàng
$9.35
$8.26
$7.94
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT TSOP-48 SST38VF640 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 16Mbit Multi-Purpose Flash 73Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.19
$2.60
Cuộn
$2.46
$2.44
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 1 M x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 32Mbit Multi-Prps Fl 230Có hàng
$3.86
$3.55
$2.99
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA Parallel 2 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 64Mbit Multi-Purpose Flash 3Có hàng
96Dự kiến 30/10/2026
$8.52
$8.20
$7.89
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 8Mbit Multi-Purpose Flash 284Có hàng
$2.53
$2.48
$2.47
$2.46
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 8Mbit Multi-Purpose Flash 218Có hàng
$2.53
$2.48
$2.47
$2.44
$2.42
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash PNOR 514Có hàng
$13.35
$12.40
$12.02
$11.73
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT FBGA-64 S29GL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 8 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 105 C AEC-Q100 Tray
Infineon Technologies NOR Flash PNOR 29Có hàng
$13.89
$12.90
$12.50
$12.08
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT TSOP-56 S29GL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 8 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 105 C AEC-Q100 Tray
Infineon Technologies NOR Flash 128Mb 3V 110ns Parallel NOR Flash 22Có hàng
$10.64
$9.89
$9.73
$9.61
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT TSOP-56 S29GL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 8 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash 256M, 3V, 90ns Parallel NOR Flash 156Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$14.69
$13.65
$13.23
$12.91
Xem
Cuộn
$11.27
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,200
SMD/SMT FBGA-64 S29GL256S 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 16 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel