8 bit Flash NOR

Kết quả: 2,662
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Winbond NOR Flash RPMC spiFlash, 3V, 256M-bit 3,024Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT WSON-8 W25R256JV 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 45 mA SPI 133 MHz 32 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
GigaDevice NOR Flash 16Mbit NOR Flash /3.3V /SOP8 208mil /Industrial(-40? to +105?) /T&R 333Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT SOP-8 GD25Q16C 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 120 MHz 2 M x 8 8 bit - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 1.65V to 1.95V 4Mbit SPI Serial Flash 423Có hàng
3,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT USON-8 SST25WF 4 Mbit 1.65 V 1.95 V 15 mA SPI 40 MHz 512 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies NOR Flash 64 Mbit (8 Mbyte) 1.8-V FS-S Flash 312Có hàng
980Dự kiến 17/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LGA-8 S25FS064S 64 Mbit 1.7 V 2 V 100 mA SPI 133 MHz 8 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 125 C Tray
GigaDevice NOR Flash 512Kbit NOR Flash /1.65v-3.6v /USON8 3*2*0.45mm /Industrial(-40? to +85?) /T&R 1,381Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT USON-8 GD25WD05C 512 kbit 1.65 V 3.6 V 20 mA SPI 100 MHz 64 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape

ISSI NOR Flash 256M 3V 166MHZ Serial Flash 3,999Có hàng
5,000Dự kiến 16/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT SOIC-16 IS25LP256D 256 Mbit 2.3 V 3.6 V 30 mA QPI, SPI 166 MHz 32 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies S70FS01GSDSBHM210
Infineon Technologies NOR Flash NOR 516Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT S70FS01GS 1 Gbit 1.7 V 2 V 90 mA SPI 80 MHz 128 M x 8 8 bit - 40 C + 125 C AEC-Q100 Tray
Infineon Technologies S29GL064S70TFA013
Infineon Technologies NOR Flash PNOR 845Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT TSOP-56 S29GL064S 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 8 M x 8 8 bit Asynchronous - 40 C + 85 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies S70FS01GSAGMFI010
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 2,115Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT S70FS01GS 1 Gbit 1.7 V 2 V 90 mA SPI 133 MHz 128 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 435Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WSON-8 S25FL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray

Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 1,845Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 S25FL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 80 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C AEC-Q100 Tray
ISSI NOR Flash 256M 3V 166MHz Serial Flash 8,798Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TFBGA-24 IS25LP256D 256 Mbit 2.3 V 3.6 V 30 mA QPI, SPI 166 MHz 32 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Renesas / Dialog NOR Flash 2 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-N 150mil (Tube), Single SPI DataFlash (Micron M25PE Replacement) 1,694Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-Wide-8 AT25PE20 2 Mbit 1.65 V 3.6 V 15 mA SPI 85 MHz 256 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
Infineon Technologies S29GL01GS11TFIV13
Infineon Technologies NOR Flash PNOR 518Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT S29GL01G/512/256/128S 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 128 M x 8 8 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies S70FL01GSDPMFV010
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 840Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 S70FL01GS 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 90 mA SPI 66 MHz 128 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Infineon Technologies S79FS01GSFABHB210
Infineon Technologies NOR Flash IC 1 Gb FLASHMEM 1,543Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT S79FS01GS 1 Gbit 1.7 V 2 V 180 mA SPI 102 MHz 128 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C AEC-Q100 Tray
Infineon Technologies S25FL256LAGBHI023
Infineon Technologies NOR Flash Nor 2,568Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT S25FL256L 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 50 mA SPI 133 MHz 32 M x 8 8 bit Asynchronous, Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Infineon Technologies S79FL512SDSMFVG01
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 374Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT S79FL512 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 180 mA SPI 80 MHz 64 M x 8 8 bit Asynchronous - 40 C + 105 C Tube
Infineon Technologies S25FL256LAGMFI001
Infineon Technologies NOR Flash Nor 538Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT S25FL256L 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 50 mA SPI 133 MHz 32 M x 8 8 bit Asynchronous, Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Infineon Technologies S25FS128SAGNFI003
Infineon Technologies NOR Flash IC 128 Mb FLASH MEMORY 2,503Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT S25FS128S 128 Mbit 1.7 V 2 V 90 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Infineon Technologies S29GL064S70BHI030
Infineon Technologies NOR Flash 64Mb, 3.0V Parallel NOR Flash 1,673Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-48 S29GL064S 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 8 M x 8 8 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Renesas / Dialog NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.5V to 3.6V), -40C to 85C, 512 Byte Binary Page Mode, SOIC-W 208mil (Tape & Reel), Single SPI DataFlash 435Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT SOIC-Wide-8 AT45DB161E 16 Mbit 2.5 V 3.6 V 22 mA SPI 70 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 1,545Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-24 S25FL512S 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 90 mA SPI 133 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash 64 Mbit (8 Mbyte) 1.8-V FS-S Flash 560Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 S25FS064S 64 Mbit 1.7 V 2 V 100 mA SPI 133 MHz 8 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray

Infineon Technologies NOR Flash Nor 750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 S70FL01GS 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 90 mA SPI 133 MHz 128 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C AEC-Q100 Tray