133 MHz Flash NOR

Kết quả: 1,244
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 64Mbit x4 I/O SOP-16 103Có hàng
11,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 500
: 1,000

SMD/SMT SOP-16 MX25L 64 Mbit 2.65 V 3.6 V 17 mA SPI 133 MHz 16 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 64Mbit x4 I/O SOP-8 209mil QE=1 7Có hàng
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
: 2,000

SMD/SMT SOP-8 MX25L 64 Mbit 2.65 V 3.6 V 17 mA SPI 133 MHz 16 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 256Mbit x4 I/O SOP-16 QE=1 183Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-16 MX25U 256 Mbit 1.65 V 2 V 30 mA SPI 133 MHz 64 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 32Mbit x4 I/O WSON-8 6x5mm 1,542Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT WSON-8 MX25U 32 Mbit 1.65 V 2 V 15 mA SPI 133 MHz 8 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 512Mbit x4 I/O SOP-16
3,998Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT SOP-16 MX25U 512 Mbit 1.65 V 2 V 30 mA SPI 133 MHz 128 k x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 512Mbit x4 I/O BGA-24 6x8mm 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-24 MX25U 512 Mbit 1.65 V 2 V 30 mA SPI 133 MHz 128 k x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 256Mbit x8 I/O SOP-16 20Có hàng
1,000Dự kiến 19/08/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
: 1,000

SMD/SMT SOP-16 MX25UM 256 Mbit 1.65 V 2 V 50 mA SPI 133 MHz 32 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 1Gbit x4 I/O SOP-16 +105C 7Có hàng
220Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 50

SMD/SMT SOP-16 MX66U 1 Gbit 1.65 V 2 V 60 mA SPI 133 MHz 256 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tube
Renesas / Dialog NOR Flash 16 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.75), -40C to 85C, SOIC-W 208mil (Tape & Reel), Single, Dual, Quad SPI NOR flash 1,236Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT SOIC-8 AT25FF161A 16 Mbit 1.65 V 3.6 V 14 mA SPI 133 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron NOR Flash SPI 128Mbit 4 1.8 Volts 16/16 SOIC 1 AL 462Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200

SMD/SMT SOP2-16 MT25QU 128 Mbit 1.7 V 2 V 35 mA SPI 133 MHz 32 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Winbond NOR Flash spiFlash, 1G-bit, 4Kb Uniform Sector 435Có hàng
528Dự kiến 07/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 W25Q01JV 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 133 MHz 128 M x 8 8 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tube
Winbond NOR Flash spiFlash, 3V, 128M-bit, 4Kb Uniform Sector, DTR 3,343Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

SMD/SMT WSON-8 W25Q128JV 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Winbond NOR Flash spiFlash, 1.8V, 128M-bit, 4Kb Uniform Sector 908Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TFBGA-24 W25Q128JW 128 Mbit 1.7 V 1.95 V 20 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray

Winbond NOR Flash spiFlash, 1.8V,128M-bit, 4Kb Uniform Sector 2,669Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 W25Q128JW 128 Mbit 1.7 V 1.95 V 20 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tube
Winbond NOR Flash spiFlash, 1.8V, 128M-bit, 4Kb Uniform Sector, DTR 950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT W25Q128JW 128 Mbit 1.7 V 1.95 V 20 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Winbond NOR Flash spiFlash, 1.8V, 16M-bit, 4Kb Uniform Sector 2,230Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT SOIC-8 W25Q16JW 16 Mbit 1.65 V 1.95 V 18 mA SPI 133 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Winbond NOR Flash spiFlash, 1.8V, 16M-bit, 4Kb Uniform Sector 2,716Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 W25Q16JW 16 Mbit 1.65 V 1.95 V 18 mA SPI 133 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Winbond NOR Flash spiFlash, 3V, 256M-bit, 4Kb Uniform Sector, DTR 3,374Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT WSON-8 W25Q256JV 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 133 MHz 32 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Winbond NOR Flash spiFlash, 3V, 256M-bit, 4Kb Uniform Sector 1,864Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT SOIC-16 W25Q256JV 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 133 MHz 32 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Winbond NOR Flash spiFlash, 32M-bit, DTR, 4Kb Uniform Sector, DTR 244Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT SOIC-8 W25Q32JV 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 133 MHz 4 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Winbond NOR Flash spiFlash, 4M-bit, 4Kb Uniform Sector 3,048Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT XSON-8 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA SPI 133 MHz 512 k x 8 8 bit Asynchronous - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape
Winbond NOR Flash spiFlash, 512M-bit, 4Kb Uniform Sector 1,368Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT WSON-8 W25Q512JV 512 Mbit 2.7 V 3.6 V SPI 133 MHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Winbond NOR Flash spiFlash, 32M-bit, DTR, 4Kb Uniform Sector 1,689Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TFBGA-24 W25Q64JW 64 Mbit 1.7 V 1.95 V 12 mA SPI 133 MHz 8 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C
Winbond NOR Flash spiFlash, 1.8V, 64M-bit, 4Kb Uniform Sector 1,300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

SMD/SMT WSON-8 W25Q64JW 64 Mbit 1.7 V 1.95 V 12 mA SPI 133 MHz 8 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Winbond NOR Flash RPMC spiFlash, 3V, 128M-bit 1,528Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT SOIC-8 W25R128JV 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 45 mA Dual/Quad SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape