32 Mbit Flash NOR

Kết quả: 330
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology NOR Flash 32Mb 2.7V-3.6V SQI Flash Memory 17,745Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT TDFN-S-8 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 4 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology NOR Flash 32Mbit SPI/SQI flash 105C, 2.3V-3.6V 10,333Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIJ-8 32 Mbit 2.3 V 3.6 V 25 mA SPI 104 MHz 4 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tube


Renesas / Dialog NOR Flash 32 Mbit, 3.0V (2.3V to 3.6V), -40C to 85C, 528 Byte Binary Page Mode, SOIC-W 208mil (Tape & Reel),Quad Mode Enabled, Single, Dual, Quad SPI DataFlash 9,789Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT SOIC-8 AT45DQ321 32 Mbit 2.3 V 3.6 V 22 mA SPI 104 MHz 4 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 32 Mbit, 3.0V (2.3V to 3.6V), -40C to 85C, 512 Byte Binary Page Mode, SOIC-W 208mil (Tape & Reel), Single, Dual, Quad SPI DataFlash 12,551Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT SOIC-Wide-8 AT45DQ321 32 Mbit 2.3 V 3.6 V 26 mA SPI 104 MHz 4 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 32Mb 2.7V-3.6V SQI Flash Memory 33,551Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 4 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
GigaDevice NOR Flash 4,305Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT SOP-8 GD25Q32E 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 133 MHz 4 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C
Renesas / Dialog NOR Flash 32 Mbit, 3.0V (2.7V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-N 150mil (Tube), Single, Dual, Quad SPI NOR flash 14,395Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-Narrow-8 AT25SF321B 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA SPI 108 MHz 4 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 32Mb 2.3V TO 3.6V SQI Flash Memory w/EUI 1,137Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,100
SMD/SMT 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 4 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Renesas / Dialog NOR Flash 32 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, DFN 5x6 (Tape & Reel), Single, Dual, Quad SPI NOR flash 5,228Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

SMD/SMT UDFN-8 AT25FF321A 32 Mbit 1.65 V 3.6 V 15 mA SPI 133 MHz 4 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 32Mbit Multi-Prps Fl 1,512Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA Parallel 2 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 32Mb 2.7V-3.6V SQI Flash Memory 3,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 4 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube

Renesas / Dialog NOR Flash 32 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, WLCSP (Tape & Reel), Single, Dual, Quad SPI NOR flash 4,768Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

SMD/SMT WLCSP-12 AT25FF321A 32 Mbit 1.65 V 3.6 V 15 mA SPI 133 MHz 4 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 32 Mbit, 3.0V (2.3V to 3.6V), -40C to 85C, 528 Byte Binary Page Mode, DFN 6x8 (Tape & Reel), Single SPI DataFlash 3,810Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT VDFN-8 AT45DB321E 32 Mbit 2.3 V 3.6 V 22 mA SPI 85 MHz 4 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 32 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-W 208mil (Tube), Single, Dual, Quad SPI NOR flash 2,437Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 AT25FF321A 32 Mbit 1.65 V 3.6 V 15 mA SPI 133 MHz 4 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 32Mbit Multi-Purpose Flash 729Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TFBGA-48 SST39VF 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA Parallel 2 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 2M X 16 70ns 1,012Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TFBGA-48 SST39VF 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 2 M x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 32Mbit Multi-Prps Fl 479Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TFBGA-48 SST39VF 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA Parallel 2 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Alliance Memory NOR Flash Serial NOR Flash(MICRON), 32Mb, 3V, 108Mhz, Multiple IO, Automotive, 8pin DFN(4x3), T&R 1,877Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
SMD/SMT U-PDFN-8 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 108 MHz 4 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI NOR Flash 32M QPI/QSPI, WSON ET 3,398Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WSON-8 IS25WP032D 32 Mbit 1.65 V 1.95 V 16 mA QPI, SPI 104 MHz 4 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C
Alliance Memory NOR Flash 32Mb(x8/x16), 3V, Parallel NOR Flash, Bottom Boot, Industrial Automotive, 48TFBGA, T&R 1,483Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
SMD/SMT TFBGA-48 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 10 mA Parallel 4 M x 8/2 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
ISSI NOR Flash 32Mb,48pin TSOP,3V, RoHS, Highest Sector Protected, Uniform Sector 379Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA Parallel 2 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 105 C
ISSI IS25WP032D-JBLA3
ISSI NOR Flash 32Mb QPI/QPI/QSPI, 8-pin SOP 208Mil, RoHS, Auto Grade 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 32 Mbit 1.65 V 1.95 V 17 mA QPI, SPI 133 MHz 4 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 125 C
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 32Mbit x4 I/O SOP-8 209mil Automotive +125C, tube 367Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT SOP-8 32 Mbit 2.65 V 3.6 V 17 mA SPI 133 MHz Synchronous
GigaDevice NOR Flash 339Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT USON-8 32 Mbit 1.65 V 2 V 15 mA SPI 133 MHz 4 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
GigaDevice NOR Flash 1,255Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT WSON-8 32 Mbit 1.65 V 2 V 15 mA SPI 133 MHz 4 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel