64 Mbit Flash NOR

Kết quả: 578
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology NOR Flash 64Mb 2.3V TO 3.6V SQI Flash Memory w/EUI 8,559Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,100
SMD/SMT 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 8 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 64 Mbit, Wide Vcc (1.7V to 3.6V), -40C to 85C, 264 Byte Binary Page Mode, DFN 5x6 (Tray), Single SPI DataFlash 12,523Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT UDFN-8 AT45DB641E 64 Mbit 1.7 V 3.6 V 22 mA SPI 85 MHz 8 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash Nor 4,101Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,100

SMD/SMT SOIC-8 S25FL064L 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA QPI, SPI 108 MHz 8 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

Infineon Technologies NOR Flash IC 64 Mb FLASHMEM 2,358Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 S25FL064L 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA QPI, SPI 108 MHz 8 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C AEC-Q100 Tray
Infineon Technologies NOR Flash Nor 9,665Có hàng
6,300Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,100

SMD/SMT SOIC-8 S25FL064L 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA QPI, SPI 108 MHz 8 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Infineon Technologies NOR Flash 64Mb, 3.0V Parallel NOR Flash 1,791Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 S29GL064S 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 8 M x 8 8 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray

Renesas / Dialog NOR Flash 64 Mbit, 3.0V (2.7V to 3.6V), -40C to 85C, DFN 5x6 (Tape & Reel), Quad Enabled (Single, Dual, Quad) SPI NOR flash 3,751Có hàng
6,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

SMD/SMT UDFN-8 AT25QF641 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 7.5 mA SPI 104 MHz 8 M x 8 8 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies NOR Flash IC 64 Mb FLASH MEMORY 3,371Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WSON-8 S25FL064L 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA QPI, SPI 108 MHz 8 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash 64 Mbit (8 Mbyte) 1.8-V FS-S Flash 908Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 S25FS064S 64 Mbit 1.7 V 2 V 100 mA SPI 80 MHz 8 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 125 C Tray

Infineon Technologies NOR Flash PNOR 910Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-56 S29GL064S 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 8 M x 8 8 bit Asynchronous - 40 C + 105 C Tray

Infineon Technologies NOR Flash IC 64 Mb FLASHMEM 1,644Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 S25FL064L 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA QPI, SPI 108 MHz 8 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C AEC-Q100 Tube
Infineon Technologies NOR Flash IC 64 Mb FLASH MEMORY 2,897Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WSON-8 S25FL064L 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA QPI, SPI 108 MHz 8 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C AEC-Q100 Tray
Renesas / Dialog NOR Flash 64 Mbit, Wide Vcc (1.7V to 3.6V), -40C to 85C, 264 Byte Binary Page Mode, SOIC-W 208mil (Tube), Single SPI DataFlash 1,535Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-Wide-8 AT45DB641E 64 Mbit 1.7 V 3.6 V 22 mA SPI 85 MHz 8 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Infineon Technologies NOR Flash IC 64M FLASH MEMORY 5,264Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 S25FL064L 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA QPI, SPI 108 MHz 8 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C AEC-Q100 Tube
Infineon Technologies NOR Flash 64Mb, 3V, 70ns Parallel NOR Flash 475Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-64 S29GL064S 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 8 M x 8 8 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash IC 64 Mb FLASH MEMORY 4,469Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT USON-8 S25FL064L 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA QPI, SPI 108 MHz 8 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C AEC-Q100 Tray

Infineon Technologies NOR Flash PNOR 442Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 S29GL064S 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 8 M x 8 8 bit Asynchronous - 40 C + 105 C Tray
Renesas / Dialog NOR Flash 64 Mbit, Wide Vcc (1.7V to 3.6V), -40C to 85C, 256 Byte Binary Page Mode, DFN 6x8 (Tape & Reel), Single SPI DataFlash 520Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT VDFN-8 AT45DB641E 64 Mbit 1.7 V 3.6 V 22 mA SPI 85 MHz 8 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 64Mb 2.3V TO 3.6V SQI Flash Memory w/EUI 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 8 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
Infineon Technologies NOR Flash 64MB 3V, 80ns Parallel NOR Flash 1,616Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-64 S29GL064S 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 8 M x 8 8 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash 64 Mbit (8 Mbyte) 1.8-V FS-S Flash 2,121Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 S25FS064S 64 Mbit 1.7 V 2 V 100 mA SPI 133 MHz 8 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Infineon Technologies S29GL064S70BHI040
Infineon Technologies NOR Flash 64Mb, 3.0V Parallel NOR Flash 1,626Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-48 S29GL064S 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 8 M x 8 8 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash 64 Mbit (8 Mbyte) 1.8-V FS-S Flash 560Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 S25FS064S 64 Mbit 1.7 V 2 V 100 mA SPI 133 MHz 8 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash 64 Mbit (8 Mbyte) 1.8-V FS-S Flash 312Có hàng
980Dự kiến 29/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LGA-8 S25FS064S 64 Mbit 1.7 V 2 V 100 mA SPI 133 MHz 8 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 125 C Tray
ISSI NOR Flash 64Mb QPI/QPI/QSPI, 8-pin SOP 208Mil, RoHS 14,505Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-Wide-8 IS25WP064A 64 Mbit 1.65 V 1.95 V 13 mA QPI, SPI 133 MHz 8 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tube