0 C Flash NOR

Kết quả: 231
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
Microchip Technology NOR Flash 4.5 to 5.5 2Mbit Multi-Purpose Flash 1,025Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PLCC-32 SST39SF 2 Mbit 4.5 V 5.5 V 25 mA Parallel 256 k x 8 8 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 3.0 to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash 2,021Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

SMD/SMT PLCC-32 SST39LF 4 Mbit 3 V 3.6 V 20 mA Parallel 512 k x 8 8 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 8M (1Mx8) 33MHz 3.0-3.6V Commercial 447Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

SMD/SMT PLCC-32 SST49LF 8 Mbit 3 V 3.6 V 12 mA SPI 33 MHz 1 M x 8 8 bit Asynchronous, Synchronous 0 C + 85 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology NOR Flash 8M (1Mx8) 50MHz 2.7-3.6V Commercial 1,023Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WSON-8 SST25VF 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA SPI 50 MHz 1 M x 8 8 bit Synchronous 0 C + 70 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 4Mbit SPI Serial Flash 2,622Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,100

SMD/SMT SOIJ-8 SST25VF 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA SPI 50 MHz 512 k x 8 8 bit Synchronous 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 16M (1Mx16) 70ns 2.7-3.6V Commercial 775Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 1 M x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology NOR Flash 3.0 to 3.6V 8Mbit Multi-Purpose Flash 243Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST39LF 8 Mbit 3 V 3.6 V 18 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 1M X 8 33MHz 311Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PLCC-32 SST49LF 8 Mbit 3 V 3.6 V 12 mA SPI 33 MHz 1 M x 8 8 bit Asynchronous, Synchronous 0 C + 70 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 2M X 16 70ns 1,012Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TFBGA-48 SST39VF 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 2 M x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray

Microchip Technology NOR Flash 4.5 to 5.5 2Mbit Multi-Prps Fl 382Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

SMD/SMT PLCC-32 SST39SF 2 Mbit 4.5 V 5.5 V 25 mA Parallel 256 k x 8 8 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash 198Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 512K X 16 70ns 568Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TFBGA-48 SST39VF 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 16M (1Mx16) 70ns Commercial Temp 699Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-48 SST39VF 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 1 M x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 256K X 16 70ns 815Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TFBGA-48 SST39VF 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 64M (4Mx16) 90ns 2.7-3.6V Commercial 118Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST38VF640 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 4M (512Kx8) 50MHz 2.7-3.6V Commercial 563Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT WSON-8 SST25VF 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA SPI 50 MHz 512 k x 8 8 bit Synchronous 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 8Mbit Multi-Purpose Flash 550Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 2M X 8 70ns 379Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TFBGA-48 SST39VF 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 2 M x 8 8 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash 1,300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SMD/SMT TSSOP-32 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 512 k x 8 Asynchronous 0 C + 70 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 1Mbit SPI Serial Flash 2,330Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT WSON-8 SST25VF 1 Mbit 2.7 V 3.6 V 10 mA SPI 33 MHz 128 k x 8 8 bit Synchronous 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 16M Serial Flash 50MHz 1,577Có hàng
2,790Dự kiến 10/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 SST25VF 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA SPI 50 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous 0 C + 70 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 16M (2Mx8) 50MHz 2.7-3.6V Commercial 1,682Có hàng
4,200Dự kiến 24/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,100

SMD/SMT SOIC-8 SST25VF 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA SPI 50 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 512Kbit SPI Serial Flash 3,683Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

SMD/SMT SOIC-8 SST25VF 512 kbit 2.7 V 3.6 V 10 mA SPI 33 MHz 64 k x 8 8 bit Synchronous 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 4.5 to 5.5 1Mbit Multi-Purpose Flash 4,259Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PLCC-32 SST39SF 1 Mbit 4.5 V 5.5 V 25 mA Parallel 128 k x 8 8 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 4.5 to 5.5 2Mbit Multi-Purpose Flash 747Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

SMD/SMT PLCC-32 SST39SF 2 Mbit 4.5 V 5.5 V 25 mA Parallel 256 k x 8 8 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel