0 C Flash NOR

Kết quả: 230
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
Microchip Technology NOR Flash 4.5 to 5.5 1Mbit Multi-Purpose Flash 4,256Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PLCC-32 SST39SF 1 Mbit 4.5 V 5.5 V 25 mA Parallel 128 k x 8 8 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 4.5 to 5.5 2Mbit Multi-Purpose Flash 727Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

SMD/SMT PLCC-32 SST39SF 2 Mbit 4.5 V 5.5 V 25 mA Parallel 256 k x 8 8 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 2Mbit Multi-Purpose Flash 750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

SMD/SMT PLCC-32 SST39VF 2 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA Parallel 256 k x 8 8 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 1M (128K x 8) 33MHz 2,842Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 SST25VF 1 Mbit 2.7 V 3.6 V 10 mA SPI 33 MHz 128 k x 8 8 bit Synchronous 0 C + 70 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 1M (128Kx8) 33MHz 2.7-3.6V Commercial 3,533Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

SMD/SMT SOIC-8 SST25VF 1 Mbit 2.7 V 3.6 V 10 mA SPI 33 MHz 128 k x 8 8 bit Synchronous 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 128K X 8 70ns 3,302Có hàng
6,390Dự kiến 29/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PLCC-32 SST39SF 1 Mbit 4.5 V 5.5 V 25 mA Parallel 128 k x 8 8 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tube

Microchip Technology NOR Flash 1M (128Kx8) 70ns 5.0V Commercial 1,830Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

SMD/SMT PLCC-32 SST39SF 1 Mbit 4.5 V 5.5 V 25 mA Parallel 128 k x 8 8 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel, Cut Tape

Microchip Technology NOR Flash 4M (512Kx8) 70ns 5.0V Commercial 951Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

SMD/SMT PLCC-32 SST39SF 4 Mbit 4.5 V 5.5 V 25 mA Parallel 512 k x 8 8 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology NOR Flash 4M (512Kx8) 70ns 2.7-3.6V Commercial 840Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PLCC-32 SST39VF 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA Parallel 512 k x 8 8 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 8M (1Mx8) 33MHz Commercial Temp 430Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PLCC-32 SST49LF 8 Mbit 3 V 3.6 V 12 mA SPI 33 MHz 1 M x 8 8 bit Asynchronous, Synchronous 0 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 3.0 to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash 234Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT TSOP-48 SST39LF 4 Mbit 3 V 3.6 V 30 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 4Mb Multi-Purpose Flash 360Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 4M (256K x 16) 55ns 76Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST39LF 4 Mbit 3 V 3.6 V 30 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 16M (1Mx16) 70ns Commercial Temp 227Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 1 M x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 256K X 16 70ns 445Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 8M (512Kx16) 70ns 2.7-3.6V Commercial 1,055Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology NOR Flash 2.3V to 3.6V 2Mbit SPI Serial Flash 2,745Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 SST25PF 2 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA SPI 80 MHz 256 k x 8 8 bit Synchronous 0 C + 70 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 2.3V to 3.6V 2Mbit SPI Serial Flash 6,529Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

SMD/SMT SOIC-8 SST25PF 2 Mbit 2.7 V 3.6 V 12 mA SPI 80 MHz 256 k x 8 8 bit Synchronous 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 2Mbit SPI Serial Flash 1,702Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

SMD/SMT SOIC-8 SST25VF 2 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 80 MHz 256 k x 8 8 bit Synchronous 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 4Mbit SPI Serial Flash 2,716Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

SMD/SMT SOIC-8 SST25VF 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA SPI 50 MHz 512 k x 8 8 bit Synchronous 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SMD/SMT TSSOP-32 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 512 k x 8 Asynchronous 0 C + 70 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology NOR Flash FLASH MEMORY 4M (512Kx8) 50MHz 1,777Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 SST25VF 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 10 mA SPI 50 MHz 512 k x 8 8 bit Synchronous 0 C + 70 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 2M (256Kx8) 80MHz 2.7-3.6V Commercial 2,826Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 SST25VF 2 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 80 MHz 256 k x 8 8 bit Synchronous 0 C + 70 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 512K x 8 7 us 1,620Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 SST25VF 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA SPI 50 MHz 512 k x 8 8 bit Synchronous 0 C + 70 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 32M (2Mx16) 70ns 2.7-3.6V Commercial 231Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA Parallel 2 M x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray