0 C Flash NOR

Kết quả: 230
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
Microchip Technology NOR Flash 3.0 to 3.6V 2Mbit Multi-Purpose Flash 216Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PLCC-32 SST39LF 2 Mbit 3 V 3.6 V 20 mA Parallel 256 k x 8 8 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 3.0 to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash 395Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PLCC-32 SST39LF 4 Mbit 3 V 3.6 V 20 mA Parallel 512 k x 8 8 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 4.5 to 5.5 1Mbit Multi-Purpose Flash 548Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

SMD/SMT PLCC-32 SST39SF 1 Mbit 4.5 V 5.5 V 25 mA Parallel 128 k x 8 8 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 4.5 to 5.5 1Mbit Multi-Purpose Flash 506Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

SMD/SMT PLCC-32 SST39SF 4 Mbit 4.5 V 5.5 V 25 mA Parallel 512 k x 8 8 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 4.5 to 5.5 4Mbit Multi-Purpose Flash 234Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PLCC-32 SST39SF 4 Mbit 4.5 V 5.5 V 25 mA Parallel 512 k x 8 8 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 1Mbit Multi-Purpose Flash 405Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

SMD/SMT PLCC-32 SST39VF 1 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA Parallel 128 k x 8 8 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 2Mbit 33MHz 1,013Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 SST25LF 2 Mbit 3 V 3.6 V 10 mA SPI 33 MHz 256 k x 8 8 bit Synchronous 0 C + 70 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 256K X 8 14 us 870Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 SST25VF 2 Mbit 2.7 V 3.6 V 10 mA SPI 20 MHz 256 k x 8 8 bit Synchronous 0 C + 70 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 2M (256Kx8) 20MHz 2.7-3.6V Commercial 1,347Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

SMD/SMT SOIC-8 SST25VF 2 Mbit 2.7 V 3.6 V 10 mA SPI 20 MHz 256 k x 8 8 bit Synchronous 0 C + 70 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology NOR Flash 64K X 8 14 us 1,377Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 SST25VF 512 kbit 2.7 V 3.6 V 10 mA SPI 20 MHz 64 k x 8 8 bit Synchronous 0 C + 70 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 512K (64Kx8) 20MHz 2.7-3.6V Commercial 828Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

SMD/SMT SOIC-8 SST25VF 512 kbit 2.7 V 3.6 V 10 mA SPI 20 MHz 64 k x 8 8 bit Synchronous 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 512K (64Kx8) 33MHz 2.7-3.6V Commercial 583Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 SST25VF 512 kbit 2.7 V 3.6 V 10 mA SPI 33 MHz 64 k x 8 8 bit Synchronous 0 C + 70 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 2M (128Kx16) 55ns 3.0-3.6V Commercial 336Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST39LF 2 Mbit 3 V 3.6 V 30 mA Parallel 128 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray

Microchip Technology NOR Flash 256K X 8 70ns 465Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PLCC-32 SST39SF 2 Mbit 4.5 V 5.5 V 25 mA Parallel 256 k x 8 8 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 256K X 8 70ns 645Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PLCC-32 SST39VF 2 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA Parallel 256 k x 8 8 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tube

Microchip Technology NOR Flash 4M (512Kx8) 70ns 2.7-3.6V Commercial 334Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

SMD/SMT PLCC-32 SST39VF 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA Parallel 512 k x 8 8 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology NOR Flash 16M (1Mx16) 70ns Commercial Temp 51Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 1 M x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 2M X 8 70ns 253Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 2 M x 8 8 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 16M (2Mx8) 70ns 2.7-3.6V Commercial 122Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 2 M x 8 8 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology NOR Flash 128K X 16 70ns 9Có hàng
480Dự kiến 26/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 2 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 128 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash SEMPER 112Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

SMD/SMT Nano NOR Flash 256 Mbit 1.7 V 2 V SPI 80 MHz 32 bit 0 C + 70 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology NOR Flash 4M (256K x 16) 55ns 267Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TFBGA-48 SST39LF 4 Mbit 3 V 3.6 V 30 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 512K X 16 55ns 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TFBGA-48 SST39LF 8 Mbit 3 V 3.6 V 30 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 512K X 16 55ns 188Có hàng
288Dự kiến 15/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST39LF 8 Mbit 3 V 3.6 V 30 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 16M (1Mx16) 70ns Commercial Temp 53Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TFBGA-48 SST39VF 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 1 M x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray