0 C Flash NOR

Kết quả: 230
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
Microchip Technology NOR Flash 512K X 16 70ns 68Có hàng
384Dự kiến 30/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 4Mbit SPI Serial Flash 141Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT WSON-8 SST25VF 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA SPI 50 MHz 1 M x 8 8 bit Synchronous 0 C + 70 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 16Mbit Multi-Purpose Flash 73Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 1 M x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology NOR Flash 16Mbit 50MHz 379Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WSON-8 SST25VF 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA SPI 50 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous 0 C + 70 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 512K X 8 14 us 758Có hàng
2,352Dự kiến 26/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WSON-8 SST25VF 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA SPI 50 MHz 512 k x 8 8 bit Synchronous 0 C + 70 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 8M (1Mx8) 50MHz Commercial Temp 796Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-8 SST25VF 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA SPI 50 MHz 1 M x 8 8 bit Synchronous 0 C + 70 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 8M (1Mx8) 50MHz 2.7-3.6V Commercial 1,008Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 SST25VF 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA SPI 50 MHz 1 M x 8 8 bit Synchronous 0 C + 70 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 8M (1Mx8) 50MHz 2.7-3.6V Commercial 718Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,100

SMD/SMT SOIJ-8 SST25VF 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA SPI 50 MHz 1 M x 8 8 bit Synchronous 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 16M (1Mx16) 70ns Commercial Temp 196Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 1 M x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray

Microchip Technology NOR Flash 512K X 8 70ns 244Có hàng
3,570Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PLCC-32 SST39SF 4 Mbit 4.5 V 5.5 V 25 mA Parallel 512 k x 8 8 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 16Mbit SPI Serial Flash
3,997Dự kiến 25/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT WSON-8 SST25VF 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA SPI 50 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 128K X 8 70ns
660Dự kiến 31/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PLCC-32 SST39VF 1 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA Parallel 128 k x 8 8 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 64M (4Mx16) 70ns 2.7-3.6V Commercial
67Dự kiến 20/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 64M (4Mx16) 70ns Commercial Temp
96Dự kiến 22/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 3.0 to 3.6V 2Mbit SPI Serial Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

SMD/SMT WSON-8 SST25LF 2 Mbit 3 V 3.6 V 10 mA SPI 33 MHz 256 k x 8 8 bit Synchronous 0 C + 70 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 3.0 to 3.6V 2Mbit SPI Serial Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
: 3,300

SMD/SMT SOIC-8 SST25LF 2 Mbit 3 V 3.6 V 10 mA SPI 33 MHz 256 k x 8 8 bit Synchronous 0 C + 70 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 2Mbit SPI Serial Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

SMD/SMT WSON-8 SST25VF 2 Mbit 2.7 V 3.6 V 10 mA SPI 20 MHz 256 k x 8 8 bit Synchronous 0 C + 70 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 1.65V to 1.95V 16Mbit Multi-Prps Fl Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

SMD/SMT WFBGA-48 SST39WF 16 Mbit 1.65 V 1.95 V 10 mA Parallel 1 M x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 1.65V to 1.95V 16Mbit Multi-Prps Fl Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

SMD/SMT TFBGA-48 SST39WF 16 Mbit 1.65 V 1.95 V 10 mA Parallel 1 M x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 1.65V to 1.95V 16Mbit Multi-Prps Fl Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

SMD/SMT WFBGA-48 SST39WF 16 Mbit 1.65 V 1.95 V 10 mA Parallel 1 M x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 3.0 to 3.6V 8Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

SMD/SMT TFBGA-48 SST39LF 8 Mbit 3 V 3.6 V 18 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 3.0 to 3.6V 8Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

SMD/SMT WFBGA-48 SST39LF 8 Mbit 3 V 3.6 V 18 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 3.0 to 3.6V 8Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

SMD/SMT TFBGA-48 SST39LF 8 Mbit 3 V 3.6 V 18 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 3.0 to 3.6V 8Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

SMD/SMT WFBGA-48 SST39LF 8 Mbit 3 V 3.6 V 18 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 3.0 to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

SMD/SMT TFBGA-48 SST39LF 4 Mbit 3 V 3.6 V 18 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel