NOR Flash 16M (1Mx16) 70ns Commercial Temp
SST39WF1602-70-4C-B3KE
Microchip Technology
480:
$3.22
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
804-39WF16027CB3KE
Microchip Technology
NOR Flash 16M (1Mx16) 70ns Commercial Temp
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 480
Nhiều: 480
Các chi tiết
SMD/SMT
TFBGA-48
SST39WF
16 Mbit
1.65 V
1.95 V
10 mA
Parallel
1 M x 16
16 bit
Asynchronous
0 C
+ 70 C
Tray
NOR Flash 4M (256Kx16) 70ns 1.8V Commercial
SST39WF400B-70-4C-B3KE
Microchip Technology
480:
$2.57
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
804-39WF400B7CB3KE
Microchip Technology
NOR Flash 4M (256Kx16) 70ns 1.8V Commercial
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 480
Nhiều: 480
Các chi tiết
SMD/SMT
TFBGA-48
SST39WF
4 Mbit
1.65 V
1.95 V
15 mA
Parallel
256 k x 16
16 bit
Asynchronous
0 C
+ 70 C
Tray
NOR Flash 4M (256Kx16) 70ns 1.65-1.95V Comm
SST39WF400B-70-4C-MAQE
Microchip Technology
740:
$2.74
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
804-39WF400B7CMAQE
Microchip Technology
NOR Flash 4M (256Kx16) 70ns 1.65-1.95V Comm
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 740
Nhiều: 740
Các chi tiết
SMD/SMT
WFBGA-48
SST39WF
4 Mbit
1.65 V
1.95 V
15 mA
Parallel
256 k x 16
16 bit
Asynchronous
0 C
+ 70 C
Tray
NOR Flash 8M (512Kx16) 70ns 1.65-1.95V Comm
SST39WF800B-70-4C-B3KE
Microchip Technology
480:
$2.54
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
804-39WF800B7CB3KE
Microchip Technology
NOR Flash 8M (512Kx16) 70ns 1.65-1.95V Comm
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 480
Nhiều: 480
Các chi tiết
SMD/SMT
TFBGA-48
SST39WF
8 Mbit
1.65 V
1.95 V
15 mA
Parallel
512 k x 16
16 bit
Asynchronous
0 C
+ 70 C
Tray
NOR Flash 8M (512Kx16) 70ns 1.65-1.95V Comm
SST39WF800B-70-4C-MAQE
Microchip Technology
740:
$2.92
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
804-39WF800B7CMAQE
Microchip Technology
NOR Flash 8M (512Kx16) 70ns 1.65-1.95V Comm
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mua
Tối thiểu: 740
Nhiều: 740
Các chi tiết
SMD/SMT
WFBGA-48
SST39WF
8 Mbit
1.65 V
1.95 V
15 mA
Parallel
512 k x 16
16 bit
Asynchronous
0 C
+ 70 C
Tray
NOR Flash 8M (1Mx8) 33MHz 3.0-3.6V Commercial
SST49LF008A-33-4C-NHE-T
Microchip Technology
1:
$7.44
Thời gian sản xuất của nhà máy: 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
804-49LF008A3CNHE-T
Microchip Technology
NOR Flash 8M (1Mx8) 33MHz 3.0-3.6V Commercial
Thời gian sản xuất của nhà máy: 9 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
750
Các chi tiết
SMD/SMT
PLCC-32
SST49LF
8 Mbit
3 V
3.6 V
12 mA
SPI
33 MHz
1 M x 8
8 bit
Asynchronous, Synchronous
0 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
NOR Flash 2.7V to 3.6V 4Mbit Multi-Prps Fl
SST39VF400A-70-4C-MAQE-T
Microchip Technology
2,500:
$2.58
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
579-39F400A704CMAQET
NRND
Microchip Technology
NOR Flash 2.7V to 3.6V 4Mbit Multi-Prps Fl
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
SMD/SMT
WFBGA-48
SST39VF
4 Mbit
2.7 V
3.6 V
30 mA
Parallel
256 k x 16
16 bit
Asynchronous
0 C
+ 70 C
Reel
NOR Flash 2.7V to 3.6V 8Mbit Multi-Prps Fl
SST39VF800A-70-4C-MAQE-T
Microchip Technology
2,500:
$2.84
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
579-39F800A704CMAQET
NRND
Microchip Technology
NOR Flash 2.7V to 3.6V 8Mbit Multi-Prps Fl
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
SMD/SMT
WFBGA-48
SST39VF
8 Mbit
2.7 V
3.6 V
30 mA
Parallel
512 k x 16
16 bit
Asynchronous
0 C
+ 70 C
Reel
NOR Flash 3.0 to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash
SST39LF400A-55-4C-B3KE-T
Microchip Technology
2,500:
$2.54
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
579-39LF400A5CB3KET
NRND
Microchip Technology
NOR Flash 3.0 to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
SMD/SMT
TFBGA-48
SST39LF
4 Mbit
3 V
3.6 V
30 mA
Parallel
256 k x 16
16 bit
Asynchronous
0 C
+ 70 C
Reel
NOR Flash 3.0 to 3.6V 8Mbit Multi-Purpose Flash
SST39LF800A-55-4C-B3KE-T
Microchip Technology
2,500:
$2.85
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
579-39LF800A5CB3KET
NRND
Microchip Technology
NOR Flash 3.0 to 3.6V 8Mbit Multi-Purpose Flash
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
SMD/SMT
TFBGA-48
SST39LF
8 Mbit
3 V
3.6 V
30 mA
Parallel
512 k x 16
16 bit
Asynchronous
0 C
+ 70 C
Reel
NOR Flash 2.7 to 3.6V 1Mbit Multi-Purpose Flash
SST39VF1602-70-4C-B3KE-T
Microchip Technology
2,500:
$3.39
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
579-39VF1602704CB3KE
NRND
Microchip Technology
NOR Flash 2.7 to 3.6V 1Mbit Multi-Purpose Flash
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
SMD/SMT
TFBGA-48
SST39VF
16 Mbit
2.7 V
3.6 V
18 mA
Parallel
1 M x 16
16 bit
Asynchronous
0 C
+ 70 C
Reel
NOR Flash 2.7 to 3.6V 16Mbit Multi-Purpose Flash
SST39VF1602-70-4C-EKE-T
Microchip Technology
1,000:
$3.79
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
579-39VF16027CEKET
NRND
Microchip Technology
NOR Flash 2.7 to 3.6V 16Mbit Multi-Purpose Flash
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
TSOP-48
SST39VF
16 Mbit
2.7 V
3.6 V
18 mA
Parallel
1 M x 16
16 bit
Asynchronous
0 C
+ 70 C
Reel
NOR Flash 2.7V to 3.6V 4Mbit Multi-Prps Fl
SST39VF400A-70-4C-MAQE
Microchip Technology
1:
$2.58
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
579-39VF400A704CMAQE
NRND
Microchip Technology
NOR Flash 2.7V to 3.6V 4Mbit Multi-Prps Fl
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
WFBGA-48
SST39VF
4 Mbit
2.7 V
3.6 V
30 mA
Parallel
256 k x 16
16 bit
Asynchronous
0 C
+ 70 C
Tray
NOR Flash 2.7V to 3.6V 8Mbit Multi-Prps Fl
SST39VF800A-70-4C-MAQE
Microchip Technology
740:
$2.84
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
579-39VF800A704CMAQE
NRND
Microchip Technology
NOR Flash 2.7V to 3.6V 8Mbit Multi-Prps Fl
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 740
Nhiều: 740
Các chi tiết
SMD/SMT
WFBGA-48
SST39VF
8 Mbit
2.7 V
3.6 V
30 mA
Parallel
512 k x 16
16 bit
Asynchronous
0 C
+ 70 C
Tray
NOR Flash 16M (1Mx16) 70ns 2.7-3.6V Commercial
SST39VF1601-70-4C-B3KE-T
Microchip Technology
2,500:
$4.38
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
804-39VF16017CB3KE-T
NRND
Microchip Technology
NOR Flash 16M (1Mx16) 70ns 2.7-3.6V Commercial
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
SMD/SMT
TFBGA-48
SST39VF
16 Mbit
2.7 V
3.6 V
18 mA
Parallel
1 M x 16
16 bit
Asynchronous
0 C
+ 70 C
Reel
NOR Flash 1M X 16 70ns
SST39VF1602-70-4C-B3KE
Microchip Technology
480:
$3.28
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
804-39VF16027CB3KE
NRND
Microchip Technology
NOR Flash 1M X 16 70ns
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 480
Nhiều: 480
Các chi tiết
SMD/SMT
TFBGA-48
SST39VF
16 Mbit
2.7 V
3.6 V
18 mA
Parallel
1 M x 16
16 bit
Asynchronous
0 C
+ 70 C
Tray
NOR Flash 1M X 16 70ns
SST39VF1602-70-4C-EKE
Microchip Technology
288:
$3.65
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
804-39VF16027CEKE
NRND
Microchip Technology
NOR Flash 1M X 16 70ns
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 288
Nhiều: 96
Các chi tiết
SMD/SMT
TSOP-48
SST39VF
16 Mbit
2.7 V
3.6 V
18 mA
Parallel
1 M x 16
16 bit
Asynchronous
0 C
+ 70 C
Tray
NOR Flash 4M (256Kx16) 70ns 2.7-3.6V Commercial
SST39VF400A-70-4C-B3KE-T
Microchip Technology
2,500:
$2.09
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
804-39VF400A7CB3KE-T
NRND
Microchip Technology
NOR Flash 4M (256Kx16) 70ns 2.7-3.6V Commercial
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
SMD/SMT
TFBGA-48
SST39VF
4 Mbit
2.7 V
3.6 V
30 mA
Parallel
256 k x 16
16 bit
Asynchronous
0 C
+ 70 C
Reel
NOR Flash 8M (512Kx16) 70ns 2.7-3.6V Commercial
SST39VF800A-70-4C-B3KE-T
Microchip Technology
2,500:
$2.35
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
804-39VF800A7CB3KE-T
NRND
Microchip Technology
NOR Flash 8M (512Kx16) 70ns 2.7-3.6V Commercial
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
SMD/SMT
TFBGA-48
SST39VF
8 Mbit
2.7 V
3.6 V
30 mA
Parallel
512 k x 16
16 bit
Asynchronous
0 C
+ 70 C
Reel
NOR Flash 2.3V to 3.6V 2Mbit SPI Serial Flash
SST25PF020B-80-4C-QAE
Microchip Technology
686:
$1.29
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
579-020B-80-4C-QAE
Microchip Technology
NOR Flash 2.3V to 3.6V 2Mbit SPI Serial Flash
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 686
Nhiều: 98
Các chi tiết
SMD/SMT
WSON-8
SST25PF
2 Mbit
2.7 V
3.6 V
12 mA
SPI
80 MHz
256 k x 8
8 bit
Synchronous
0 C
+ 70 C
Tube
NOR Flash 2.3V to 3.6V 2Mbit SPI Serial Flash
SST25PF020B-80-4C-QAE-T
Microchip Technology
2,000:
$1.35
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
579-020B-80-4C-QAE-T
Microchip Technology
NOR Flash 2.3V to 3.6V 2Mbit SPI Serial Flash
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
SMD/SMT
WSON-8
SST25PF
2 Mbit
2.7 V
3.6 V
12 mA
SPI
80 MHz
256 k x 8
8 bit
Synchronous
0 C
+ 70 C
Reel
NOR Flash 2.7V to 3.6V 2Mbit SPI Serial Flash
SST25VF020B-80-4C-QAE-T
Microchip Technology
1:
$1.35
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
579-25VF020B8CQAET
Microchip Technology
NOR Flash 2.7V to 3.6V 2Mbit SPI Serial Flash
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
SMD/SMT
WSON-8
SST25VF
2 Mbit
2.7 V
3.6 V
25 mA
SPI
80 MHz
256 k x 8
8 bit
Synchronous
0 C
+ 70 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
NOR Flash 2.7 to 3.6V 64Mbit Parallel Adv MPF+
SST38VF6401-90-5C-EKE-T
Microchip Technology
1,000:
$8.73
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
579-38VF64019CEKET
Microchip Technology
NOR Flash 2.7 to 3.6V 64Mbit Parallel Adv MPF+
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
TSOP-48
SST38VF640
64 Mbit
2.7 V
3.6 V
18 mA
Parallel
4 M x 16
16 bit
Asynchronous
0 C
+ 70 C
Reel
NOR Flash 3.0 to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash
SST39LF401C-55-4C-EKE-T
Microchip Technology
1,000:
$2.58
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
579-39LF401C554CEKET
Microchip Technology
NOR Flash 3.0 to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
TSOP-48
SST39LF
4 Mbit
3 V
3.6 V
18 mA
Parallel
256 k x 16
16 bit
Asynchronous
0 C
+ 70 C
Reel
NOR Flash 3.0 to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash
SST39LF402C-55-4C-EKE-T
Microchip Technology
1,000:
$2.58
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
579-39LF402C554CEKET
Microchip Technology
NOR Flash 3.0 to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
TSOP-48
SST39LF
4 Mbit
3 V
3.6 V
18 mA
Parallel
256 k x 16
16 bit
Asynchronous
0 C
+ 70 C
Reel