0 C Flash NOR

Kết quả: 230
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 16Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 37 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

SMD/SMT TFBGA-48 SST39VF 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 1 M x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 64Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 27 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 64Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 27 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 3.0V to 3.6V 1Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

SMD/SMT TSSOP-32 1 Mbit 3 V 3.6 V 128 k x 8 Asynchronous 0 C + 70 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 3.0V to 3.6V 2Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

SMD/SMT TSSOP-32 2 Mbit 3 V 3.6 V 256 k x 8 Asynchronous 0 C + 70 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 3.0 to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

SMD/SMT TSSOP-32 4 Mbit 3 V 3.6 V 512 k x 8 Asynchronous 0 C + 70 C Reel

Microchip Technology NOR Flash 3.0 to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST39LF 4 Mbit 3 V 3.6 V 18 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 3.0 to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 384
Nhiều: 96

SMD/SMT TSOP-48 SST39LF 4 Mbit 3 V 3.6 V 18 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 4.5V to 5.5V 1Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

SMD/SMT TSSOP-32 1 Mbit 4.5 V 5.5 V 25 mA 128 k x 8 Asynchronous 0 C + 70 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 4.5V to 5.5V 1Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

SMD/SMT TSSOP-32 1 Mbit 4.5 V 5.5 V 25 mA 128 k x 8 Asynchronous 0 C + 70 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 4.5V to 5.5V 2Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

SMD/SMT TSSOP-32 2 Mbit 4.5 V 5.5 V 25 mA 256 k x 8 Asynchronous 0 C + 70 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 4.5V to 5.5V 2Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

SMD/SMT TSSOP-32 2 Mbit 4.5 V 5.5 V 25 mA 256 k x 8 Asynchronous 0 C + 70 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 4.5V to 5.5V 4Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

SMD/SMT TSSOP-32 4 Mbit 4.5 V 5.5 V 25 mA 512 k x 8 Asynchronous 0 C + 70 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 4.5V to 5.5V 4Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

SMD/SMT TSSOP-32 4 Mbit 4.5 V 5.5 V 25 mA 512 k x 8 Asynchronous 0 C + 70 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 2Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

SMD/SMT TSSOP-32 2 Mbit 2.7 V 3.6 V 256 k x 8 Asynchronous 0 C + 70 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 384
Nhiều: 96

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 3.0V to 3.6V 8Mbit LPC Firmware Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

SMD/SMT TSOP-32 8 Mbit 3 V 3.6 V 12 mA 33 MHz 1 MB x 8 Asynchronous 0 C + 85 C Reel
Infineon Technologies NOR Flash PNOR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Tối thiểu: 900
Nhiều: 900

SMD/SMT FBGA-64 S29GL01G/512/256/128S 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 64 M x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash PNOR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Tối thiểu: 2,600
Nhiều: 2,600

SMD/SMT FBGA-64 S29GL01G/512/256/128S 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 64 M x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash PNOR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Tối thiểu: 2,600
Nhiều: 2,600

SMD/SMT FBGA-64 S29GL01G/512/256/128S 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 64 M x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash NOR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-64 S29GL01GT 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 128 M x 8/64 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous 0 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash PNOR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Tối thiểu: 1,800
Nhiều: 1,800

SMD/SMT FBGA-64 S29GL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 8 M x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash PNOR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-64 S29GL256S 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 16 M x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 85 C Tray