MouseReel Flash NOR

Kết quả: 588
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Renesas / Dialog NOR Flash 4 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, 264 Byte Binary Page Mode, SOIC-W 208mil (Tape & Reel), Single SPI DataFlash 2,933Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT SOIC-Wide-8 AT45DB041E 4 Mbit 1.65 V 3.6 V 20 mA SPI 85 MHz 512 k x 8 8 bit - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 8 Mbit, Wide Vcc (1.7V to 3.6V), -40C to 85C, 256 Byte Binary Page Mode, SOIC-W 208mil (Tape & Reel), Single SPI DataFlash 3,007Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT SOIC-Wide-8 AT45DB081E 8 Mbit 1.7 V 3.6 V 15 mA SPI 85 MHz 1 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 512Kbit SPI Serial Flash 1,567Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT WSON-8 SST25VF 512 kbit 2.7 V 3.6 V 10 mA SPI 33 MHz 64 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 1Mbit Multi-Purpose Flash 405Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

SMD/SMT PLCC-32 SST39VF 1 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA Parallel 128 k x 8 8 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron NOR Flash EW-SERIES FLASH NORSLC 64MX16 LBGA 3,105Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT LBGA-64 MT28EW 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 128 M x 8/64 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron NOR Flash SPI FLASH NOR SLC 32MX4 SOIC 17,174Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT SOP2-16 MT25QL 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron NOR Flash EW-SERIES FLASH NORSLC 8MX16 TSOP 9,700Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,600

SMD/SMT TSOP-56 MT28EW 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 16 M x 8/8 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron NOR Flash SPI FLASH NOR SLC 32MX4 WPDFN 48,023Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT WDFN-8 MT25QU 128 Mbit 1.7 V 2 V 35 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron NOR Flash EW-SERIES FLASH NORSLC 32MX16 TSOP 462Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,600

SMD/SMT TSOP-56 MT28EW 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 64 M x 8/32 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron NOR Flash SPI FLASH NOR SLC 64MX4 WPDFN 3,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
: 4,000

SMD/SMT WDFN-8 MT25QU 256 Mbit 1.7 V 2 V 35 mA SPI 166 MHz 32 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron NOR Flash SPI FLASH NOR SLC 32MX8 SOIC DDP 634Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT SOP2-16 MT25TL 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 133 MHz 32 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Winbond NOR Flash RPMC spiFlash, 3V, 256M-bit 3,019Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT WSON-8 W25R256JV 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 45 mA SPI 133 MHz 32 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.3V to 3.6V), -40C to 105C, 528 Byte Binary Page Mode, SOIC-W 208mil (Tape & Reel),Quad Mode Enabled, Single, Dual, Quad SPI DataFlash 1,970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

AT45DQ161 Reel, Cut Tape, MouseReel
GigaDevice NOR Flash 16Mbit NOR Flash /3.3V /SOP8 208mil /Industrial(-40? to +105?) /T&R 333Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT SOP-8 GD25Q16C 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 120 MHz 2 M x 8 8 bit - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 1.65V to 1.95V 4Mbit SPI Serial Flash 423Có hàng
3,000Dự kiến 01/03/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT USON-8 SST25WF 4 Mbit 1.65 V 1.95 V 15 mA SPI 40 MHz 512 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies S29GL064S70TFA013
Infineon Technologies NOR Flash PNOR 845Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT TSOP-56 S29GL064S 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 8 M x 8 8 bit Asynchronous - 40 C + 85 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies S29GL128S90TFI023
Infineon Technologies NOR Flash PNOR 2,889Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT S29GL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 8 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies S29GL256S10DHI013
Infineon Technologies NOR Flash PNOR 2,255Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,200

SMD/SMT S29GL256S 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 16 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

ISSI NOR Flash 256M 3V 166MHZ Serial Flash 3,995Có hàng
5,000Dự kiến 16/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT SOIC-16 IS25LP256D 256 Mbit 2.3 V 3.6 V 30 mA QPI, SPI 166 MHz 32 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies S29GL256S11TFV023
Infineon Technologies NOR Flash PNOR 750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT S29GL256S 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 16 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies S29GL512T10TFI023
Infineon Technologies NOR Flash NOR 2,550Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT S29GL512T 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 64 M x 8/32 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies S29GL01GS11TFIV13
Infineon Technologies NOR Flash PNOR 518Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT S29GL01G/512/256/128S 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 128 M x 8 8 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.5V to 3.6V), -40C to 85C, 512 Byte Binary Page Mode, SOIC-W 208mil (Tape & Reel), Single SPI DataFlash 435Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT SOIC-Wide-8 AT45DB161E 16 Mbit 2.5 V 3.6 V 22 mA SPI 70 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies NOR Flash NOR 232Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,200

SMD/SMT FBGA-64 S29GL01GT 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 128 M x 8/64 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 2 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, 264 Byte Binary Page Mode, SOIC-N 150mil (Tape & Reel), Single SPI DataFlash 2,690Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT SOIC-Narrow-8 AT45DB021E 2 Mbit 1.65 V 3.6 V 15 mA SPI 70 MHz 256 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel