Reel Flash NOR

Kết quả: 3,287
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Renesas / Dialog NOR Flash 4 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, 256 Byte Binary Page Mode, SOIC-W 208mil (Tape & Reel), Single SPI DataFlash 1,711Có hàng
2,000Dự kiến 22/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT SOIC-Wide-8 AT45DB041E 4 Mbit 1.65 V 3.6 V 15 mA SPI 70 MHz 512 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 4 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, 264 Byte Binary Page Mode, WLCSP (Tape & Reel), Single SPI DataFlash 8,013Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT SOIC-Narrow-8 AT45DB041E 4 Mbit 1.65 V 3.6 V 15 mA SPI 70 MHz 512 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 2 Mbit, Wide Vcc (1.7V to 3.6V), -40C to 85C, 264 Byte Binary Page Mode, 5x6 DFN, Single SPI DataFlash 6,517Có hàng
6,000Dự kiến 08/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

SMD/SMT UDFN-8 AT45DB081E 8 Mbit 1.7 V 3.6 V 15 mA SPI 85 MHz 1 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 8 Mbit, Wide Vcc (1.7V to 3.6V), -40C to 85C, 264 Byte Binary Page Mode, SOIC-W 208mil (Tape & Reel), Single SPI DataFlash 1,465Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT SOIC-Wide-8 AT45DB081E 8 Mbit 1.7 V 3.6 V 15 mA SPI 85 MHz 1 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 8 Mbit, Wide Vcc (1.7V to 3.6V), -40C to 85C, 264 Byte Binary Page Mode, SOIC-N 150mil (Tape & Reel), Single SPI DataFlash 6,186Có hàng
12,000Dự kiến 22/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT SOIC-Narrow-8 AT45DB081E 8 Mbit 1.7 V 3.6 V 15 mA SPI 85 MHz 1 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.3V to 3.6V), -40C to 85C, 528 Byte Binary Page Mode, SOIC-W 208mil (Tape & Reel), Single SPI DataFlash 2,500Có hàng
4,000Dự kiến 21/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT SOIC-Wide-8 AT45DB161E 16 Mbit 2.3 V 3.6 V 22 mA SPI 70 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 32 Mbit, 3.0V (2.3V to 3.6V), -40C to 85C, 528 Byte Binary Page Mode, DFN 5x6 (Tape & Reel), Single SPI DataFlash 3,254Có hàng
6,000Dự kiến 16/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

SMD/SMT UDFN-8 AT45DB321E 32 Mbit 2.3 V 3.6 V 22 mA SPI 85 MHz 4 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 32 Mbit, 3.0V (2.3V to 3.6V), -40C to 85C, 528 Byte Binary Page Mode, SOIC-W 208mil (Tape & Reel), Single SPI DataFlash 1,509Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT SOIC-Wide-8 AT45DB321E 32 Mbit 2.3 V 3.6 V 22 mA SPI 85 MHz 4 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 64 Mbit, Wide Vcc (1.7V to 3.6V), -40C to 85C, 256 Byte Binary Page Mode, DFN 5x6 (Tape & Reel), Single SPI DataFlash 2,553Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

SMD/SMT UDFN-8 AT45DB641E 64 Mbit 1.7 V 3.6 V 22 mA SPI 85 MHz 8 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 1Mbit SPI Serial Flash 1,119Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT WSON-8 SST25VF 1 Mbit 2.7 V 3.6 V 10 mA SPI 33 MHz 128 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 512Kbit SPI Serial Flash 550Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT WSON-8 SST25VF 512 kbit 2.7 V 3.6 V 10 mA SPI 33 MHz 64 k x 8 8 bit Synchronous 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 4.5 to 5.5 1Mbit Multi-Purpose Flash 548Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

SMD/SMT PLCC-32 SST39SF 1 Mbit 4.5 V 5.5 V 25 mA Parallel 128 k x 8 8 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 4.5 to 5.5 2Mbit Multi-Purpose Flash 326Có hàng
750Dự kiến 03/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

SMD/SMT PLCC-32 SST39SF 2 Mbit 4.5 V 5.5 V 25 mA Parallel 256 k x 8 8 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 4.5 to 5.5 1Mbit Multi-Purpose Flash 506Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

SMD/SMT PLCC-32 SST39SF 4 Mbit 4.5 V 5.5 V 25 mA Parallel 512 k x 8 8 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 1Mbit Multi-Purpose Flash 400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

SMD/SMT PLCC-32 SST39VF 1 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA Parallel 128 k x 8 8 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 3.0V to 3.6V 1Mbit Multi-Purpose Flash 1,035Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

PLCC-32 Reel, Cut Tape
Microchip Technology NOR Flash 2M (256Kx8) 20MHz 2.7-3.6V Commercial 1,347Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

SMD/SMT SOIC-8 SST25VF 2 Mbit 2.7 V 3.6 V 10 mA SPI 20 MHz 256 k x 8 8 bit Synchronous 0 C + 70 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology NOR Flash 512K (64Kx8) 20MHz 2.7-3.6V Commercial 828Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

SMD/SMT SOIC-8 SST25VF 512 kbit 2.7 V 3.6 V 10 mA SPI 20 MHz 64 k x 8 8 bit Synchronous 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology NOR Flash 4M (512Kx8) 70ns 2.7-3.6V Commercial 334Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

SMD/SMT PLCC-32 SST39VF 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA Parallel 512 k x 8 8 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel, Cut Tape
Alliance Memory NOR Flash SPI NOR Flash, Page Erasable, 8Mb, 3V, 75MHz, 8pin DFN, T&R 7,662Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
SMD/SMT VFQFPN-8 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA SPI 75 MHz 1 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Winbond NOR Flash spiFlash, 3V, 128M-bit, 4Kb Uniform Sector, DTR 7,878Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT WSON-8 W25Q128JV 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Winbond NOR Flash spiFlash, 3V, 128M-bit, 4Kb Uniform Sector 6,933Có hàng
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT SOIC-8 W25Q128JV 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory AS25F3128MQ-6SINTR
Alliance Memory NOR Flash 128Mb, 3V Serial NOR Flash, Multiple IO,166MHz DTR Industrial Grade, 8pin SOIC (209mils), Reel 1,937Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Reel, Cut Tape
Infineon Technologies S29GL064S70FHI013
Infineon Technologies NOR Flash PNOR 1,600Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,600

SMD/SMT BGA-64 S29GL064S 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 8 M x 8 8 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Infineon Technologies S29GL512T10TFI013
Infineon Technologies NOR Flash Nor 248Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT S29GL512T 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 64 M x 8/32 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel