Reel Flash NOR

Kết quả: 3,284
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
ISSI NOR Flash 128Mb QPI/QSPI, 8-pin WSON 5X6MM, RoHS, T&R
8,731Dự kiến 14/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,500

SMD/SMT WSON-8 IS25WP128F 128 Mbit 1.65 V 1.95 V 13.5 mA QPI, SPI 166 MHz 16 M x 8 8 bit - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI NOR Flash 256M 2.7-3.6V 70ns Parallel NOR I-Temp
2,495Dự kiến 18/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT BGA-64 IS29GL256 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 45 mA Parallel 32 M x 8/16 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI NOR Flash 512Mb QPI/QSPI, 8-pin WSON 6X8MM, RoHS, T&R
20,928Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT WSON-8 IS25LP512M 512 Mbit 2.3 V 3.6 V 40 mA SPI 133 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel

ISSI NOR Flash 256Mb QPI/QSPI, 16-pin SOP 300Mil, RoHS, dedicated reset pin, T&R
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT SOIC-16 IS25LP256D 256 Mbit 2.3 V 3.6 V 30 mA QPI, SPI 166 MHz 32 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI NOR Flash 32Mb, QPI/QSPI, 8-pin SOP 150Mil, RoHS, T&R, new die rev
2,943Dự kiến 26/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT SOIC-8 32 Mbit 1.65 V 2 V 8 mA SPI 133 MHz Synchronous - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI NOR Flash 32M QPI/QSPI, 8-pin SOP 208mil ET
2,000Dự kiến 13/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SOIC-Wide-8 IS25WP032D Reel, Cut Tape, MouseReel

ISSI NOR Flash 128Mb QPI/QSPI, 16-pin SOP 300Mil, RoHS, reset pin, T&R
950Dự kiến 15/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT SOIC-16 IS25WP128F 128 Mbit 1.65 V 1.95 V 13.5 mA QPI, SPI 166 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
GigaDevice NOR Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT WSON-8 64 Mbit 1.65 V 2 V 15 mA SPI 133 MHz 8 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
GigaDevice NOR Flash 1Mbit NOR Flash /1.65v-3.6v /USON8 3*2*0.45mm /Industrial(-40? to +85?) /T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT USON-8 GD25WD10C 1 Mbit 1.65 V 3.6 V 20 mA SPI 100 MHz 128 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology NOR Flash 3.0 to 3.6V 2Mbit SPI Serial Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

SMD/SMT WSON-8 SST25LF 2 Mbit 3 V 3.6 V 10 mA SPI 33 MHz 256 k x 8 8 bit Synchronous 0 C + 70 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 3.0 to 3.6V 2Mbit SPI Serial Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
: 3,300

SMD/SMT SOIC-8 SST25LF 2 Mbit 3 V 3.6 V 10 mA SPI 33 MHz 256 k x 8 8 bit Synchronous 0 C + 70 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 3.0 to 3.6V 2Mbit SPI Serial Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

SMD/SMT SOIC-8 SST25LF 2 Mbit 3 V 3.6 V 10 mA SPI 33 MHz 256 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 2Mbit SPI Serial Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

SMD/SMT WSON-8 SST25VF 2 Mbit 2.7 V 3.6 V 10 mA SPI 20 MHz 256 k x 8 8 bit Synchronous 0 C + 70 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 2Mbit SPI Serial Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

SMD/SMT WSON-8 SST25VF 2 Mbit 2.7 V 3.6 V 10 mA SPI 20 MHz 256 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 1.65V to 1.95V 16Mbit Multi-Prps Fl Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

SMD/SMT WFBGA-48 SST39WF 16 Mbit 1.65 V 1.95 V 10 mA Parallel 1 M x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 1.65V to 1.95V 16Mbit Multi-Prps Fl Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

SMD/SMT WFBGA-48 SST39WF 16 Mbit 1.65 V 1.95 V 10 mA Parallel 1 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 1.65V to 1.95V 16Mbit Multi-Prps Fl Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

SMD/SMT TFBGA-48 SST39WF 16 Mbit 1.65 V 1.95 V 10 mA Parallel 1 M x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 1.65V to 1.95V 16Mbit Multi-Prps Fl Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

SMD/SMT WFBGA-48 SST39WF 16 Mbit 1.65 V 1.95 V 10 mA Parallel 1 M x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 1.65V to 1.95V 16Mbit Multi-Prps Fl Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

SMD/SMT TFBGA-48 SST39WF 16 Mbit 1.65 V 1.95 V 10 mA Parallel 1 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 1.65V to 1.95V 16Mbit Multi-Prps Fl Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

SMD/SMT WFBGA-48 SST39WF 16 Mbit 1.65 V 1.95 V 10 mA Parallel 1 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 3.0 to 3.6V 8Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

SMD/SMT TFBGA-48 SST39LF 8 Mbit 3 V 3.6 V 18 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 3.0 to 3.6V 8Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

SMD/SMT WFBGA-48 SST39LF 8 Mbit 3 V 3.6 V 18 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 3.0 to 3.6V 8Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

SMD/SMT TFBGA-48 SST39LF 8 Mbit 3 V 3.6 V 18 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 3.0 to 3.6V 8Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

SMD/SMT WFBGA-48 SST39LF 8 Mbit 3 V 3.6 V 18 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 8Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

SMD/SMT WFBGA-48 SST39VF 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel