Tray Flash NOR

Kết quả: 2,269
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology NOR Flash 2M X 8 70ns 253Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 2 M x 8 8 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 16M (2Mx8) 70ns 2.7-3.6V Industrial 181Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 2 M x 8 8 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 128K X 16 70ns 9Có hàng
480Dự kiến 26/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 2 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 128 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 128K X 16 70ns 329Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 2 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 128 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Micron NOR Flash SPI 256Mbit 4 3 Volts 24/25 TBGA 1 AL 3,377Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SMD/SMT T-PBGA-24 MT25QL 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 133 MHz 64 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Infineon Technologies S25FL256SAGNFM000
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 763Có hàng
1,352Dự kiến 03/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tray
Infineon Technologies S29GL512T10DHI010
Infineon Technologies NOR Flash PNOR 277Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT S29GL512T 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 64 M x 8/32 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies S29GL512T11TFIV10
Infineon Technologies NOR Flash PNOR 199Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT S29GL512T 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 64 M x 8/32 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies S29GL512T10FHI040
Infineon Technologies NOR Flash IC 512M FLASH MEMORY 997Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT S29GL512T 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 64 M x 8/32 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies S70GL02GT11FHA010
Infineon Technologies NOR Flash Nor 404Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT S70GL02GT 2 Gbit 2.7 V 3.6 V 160 mA Parallel 256 M x 8/128 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C AEC-Q100 Tray
Infineon Technologies S79FL01GSDSBHVC10
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 1,235Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S79FL01GS Tray
Infineon Technologies S29GL064S70TFI010
Infineon Technologies NOR Flash 64Mb, 3.0V Parallel NOR Flash 1,427Có hàng
910Dự kiến 15/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-56 S29GL064S 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 8 M x 8 8 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray

ISSI NOR Flash 1Gb QPI/QSPI, 16-pin SOP 300Mil, RoHS, reset pin, tray, new die rev 167Có hàng
528Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 36 mA DTR/Quad SPI, QPI, SPI 166 MHz 128 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 4M (256K x 16) 55ns 267Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TFBGA-48 SST39LF 4 Mbit 3 V 3.6 V 30 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 512K X 16 55ns 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TFBGA-48 SST39LF 8 Mbit 3 V 3.6 V 30 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 512K X 16 55ns 178Có hàng
288Dự kiến 15/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST39LF 8 Mbit 3 V 3.6 V 30 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 16M (1Mx16) 70ns Commercial Temp 53Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TFBGA-48 SST39VF 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 1 M x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 1M X 16 Flash 83Có hàng
288Dự kiến 12/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 1 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 512K X 16 70ns 68Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Micron NOR Flash SPI 128Mbit 4 1.8 Volts 8/8 WPDFN 1 154Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SMD/SMT WDFN-8 MT25QU 128 Mbit 1.7 V 2 V 35 mA SPI 166 MHz 32 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Micron NOR Flash SPI 256Mbit 4 1.8 Volts 8/8 WPDFN 1 240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200

SMD/SMT WDFN-8 MT25QU 256 Mbit 1.7 V 2 V 35 mA SPI 166 MHz 64 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Micron NOR Flash Parallel 1Gbit 16 3Volts 64/64 LBGA 1 I 29Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LBGA-64 MT28EW 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 128 M x 8/64 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Micron NOR Flash SPI 128Mbit 4 3 Volts 8/8 SOIC 1 AL 579Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SMD/SMT SOP2-8 MT25QL 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 166 MHz 32 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 125 C Tray
Renesas / Dialog NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.5V to 3.6V), -40C to 85C, 528 Byte Binary Page Mode, DFN 5x6 (Tray), Single SPI DataFlash 150Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT UDFN-8 AT45DB161E 16 Mbit 2.5 V 3.6 V 22 mA SPI 70 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 32Mbit Multi-Prps Fl 510Có hàng
480Dự kiến 09/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TFBGA-48 SST39VF 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA Parallel 2 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray