Tray Flash NOR

Kết quả: 2,269
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 4Mbit Multi-Prps Fl Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WFBGA-48 SST39VF 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 8Mbit Multi-Prps Fl Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 740
Nhiều: 740

SMD/SMT WFBGA-48 SST39VF 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 8Mbit Multi-Prps Fl Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 740
Nhiều: 740

SMD/SMT WFBGA-48 SST39VF 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 1M X 16 70ns Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 480
Nhiều: 480

SMD/SMT TFBGA-48 SST39VF 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 1 M x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 1M X 16 70ns Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 288
Nhiều: 96

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 1 M x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 16M (1Mx16) 70ns 2.7-3.6V Industrial Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 480
Nhiều: 480

SMD/SMT TFBGA-48 SST39VF 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 1 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
SMD/SMT SOP-8 GD25B128E 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 133 MHz 8 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 5,700
Nhiều: 5,700
SMD/SMT WSON-8 GD25B128E 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 133 MHz 8 bit - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
SMD/SMT WSON-8 GD25B128E 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 133 MHz 8 bit - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
SMD/SMT TFBGA-24 GD25B256E 256 Mbit 2.7 V 3.6 V SPI 133 MHz 32 M x 8 - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,760
Nhiều: 1,760
SMD/SMT SOP-16 GD25B256E 256 Mbit 2.7 V 3.6 V SPI 133 MHz 32 M x 8 - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,760
Nhiều: 1,760
SMD/SMT SOP-16 GD25B256E 256 Mbit 2.7 V 3.6 V SPI 133 MHz 32 M x 8 - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
SMD/SMT WSON-8 GD25B256E 256 Mbit 2.7 V 3.6 V SPI 133 MHz 32 M x 8 - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
SMD/SMT WSON-8 GD25B256E 256 Mbit 2.7 V 3.6 V SPI 133 MHz 32 M x 8 - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
SMD/SMT TFBGA-24 GD25B512ME 512 Mbit 2.7 V 3.6 V SPI 133 MHz 64 M x 8 - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NOR Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
SMD/SMT WSON-8 GD25B512ME 512 Mbit 2.7 V 3.6 V SPI 133 MHz 64 M x 8 - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
SMD/SMT WSON-8 GD25B64E 64 Mbit 2.7 V 3.6 V SPI 133 MHz - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
SMD/SMT SOP-8 128 Mbit SPI - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
SMD/SMT TFBGA-24 256 Mbit 2.7 V 3.6 V SPI 166 MHz 32 M x 8 - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
SMD/SMT TFBGA-24 256 Mbit 1.65 V 2 V SPI 166 MHz 32 M x 8 - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
SMD/SMT WSON-8 256 Mbit 1.65 V 2 V SPI 166 MHz 32 M x 8 - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
SMD/SMT TFBGA-24 512 Mbit 1.65 V 2 V SPI 166 MHz 64 M x 8 - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
SMD/SMT WSON-8 512 Mbit 1.65 V 2 V SPI 166 MHz 64 M x 8 - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 5,700
Nhiều: 5,700
SMD/SMT WSON-8 128 Mbit 2.7 V 3.6 V SPI 133 MHz - 40 C + 105 C Tray
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
SMD/SMT SOP-8 64 Mbit 1.65 V 2 V SPI 133 MHz - 40 C + 85 C Tray