Tray Flash NOR

Kết quả: 2,269
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,320
Nhiều: 4,320
SMD/SMT SOP-8 64 Mbit 2.7 V 3.6 V SPI 133 MHz 8 bit - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
SMD/SMT WSON-8 64 Mbit 2.7 V 3.6 V SPI 133 MHz 8 bit - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
SMD/SMT TFBGA-24 64 Mbit 2.7 V 3.6 V SPI 133 MHz 8 bit - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
SMD/SMT TFBGA-24 512 Mbit 2.7 V 3.6 V SPI 166 MHz - 40 C + 105 C Tray
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
SMD/SMT TFBGA-24 512 Mbit 2.7 V 3.6 V SPI 166 MHz 8 bit - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
SMD/SMT WSON-8 256 Mbit SPI - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 5,700
Nhiều: 5,700
SMD/SMT WSON-8 GD25WQ128E 128 Mbit 1.65 V 3.6 V 25 mA SPI 104 MHz 16 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
SMD/SMT WSON-8 GD25WQ128E 128 Mbit 1.65 V 3.6 V 25 mA SPI 104 MHz 16 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
SMD/SMT SOP-8 64 Mbit 1.65 V 2 V SPI 104 MHz 8 bit - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,320
Nhiều: 4,320
SMD/SMT SOP-8 64 Mbit 1.65 V 2 V SPI 104 MHz 8 bit - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
SMD/SMT TFBGA-24 512 Mbit 2.7 V 3.6 V SPI 166 MHz - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
SMD/SMT TFBGA-24 1 Gbit 2.7 V 3.6 V SPI 133 MHz 8 bit - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
SMD/SMT WSON-8 1 Gbit 2.7 V 3.6 V SPI 133 MHz 8 bit - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
SMD/SMT TFBGA-24 1 Gbit 1.65 V 2 V SPI 166 MHz 8 bit - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
SMD/SMT WSON-8 1 Gbit 1.65 V 2 V SPI 166 MHz 8 bit - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
SMD/SMT TFBGA-24 2 Gbit 1.65 V 2 V SPI 166 MHz 8 bit - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
WSON-8 SPI - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
WSON-8 SPI - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
SMD/SMT TFBGA-24 1 Gbit 1.65 V 2 V SPI 166 MHz - 40 C + 105 C Tray
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
SMD/SMT TFBGA-24 1 Gbit 1.65 V 2 V SPI 166 MHz - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
SMD/SMT WSON-8 1 Gbit 1.65 V 2 V SPI 166 MHz - 40 C + 105 C Tray
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
SMD/SMT TFBGA-24 2 Gbit 1.65 V 2 V SPI 166 MHz - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
SMD/SMT TFBGA-24 512 Mbit 1.65 V 2 V SPI 166 MHz 8 bit - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
SMD/SMT TFBGA-24 1 Gbit 1.65 V 2 V SPI 166 MHz 8 bit - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
SMD/SMT TFBGA-24 2 Gbit 1.65 V 2 V SPI 166 MHz 8 bit - 40 C + 85 C Tray