Tube Flash NOR

Kết quả: 859
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Macronix NOR Flash Serial NOR 2.5V/3V 4Mbit x4 I/O SOP-8 150mil Automotive +125C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 98
Nhiều: 98

MX25V SPI Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 2.5V/3V 4Mbit x4 I/O SOP-8 150mil Automotive +105C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 98
Nhiều: 98

MX25V SPI Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 2.5V/3V 4Mbit x4 I/O SOP-8 209mil Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 20,608
Nhiều: 92
SMD/SMT SOP-8 MX25V 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 9.5 mA SPI 108 MHz 1 M x 4/2 M x 2/4 M x 1 - 40 C + 85 C Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 2.5V/3V 512Kbit x2 I/O SOP-8 150mil Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 29,792
Nhiều: 98
SMD/SMT SOP-8 MX25V 512 kbit 2.3 V 3.6 V 6 mA SPI 104 MHz 512 k x 1/256 k x 2 1 bit/2 bit - 40 C + 85 C Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 2.5V/3V 512Kbit x2 I/O TSSOP-8 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 100
SMD/SMT TSSOP-8 MX25V 512 kbit 2.3 V 3.6 V 6 mA SPI 104 MHz 512 k x 1/256 k x 2 1 bit/2 bit - 40 C + 85 C Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 2.5V/3V 8Mbit x2 I/O SOP-8 150mil Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 29,792
Nhiều: 98
SMD/SMT SOP-8 MX25V 8 Mbit 2.3 V 3.6 V 6 mA SPI 80 MHz 1 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 2.5V/3V 8Mbit x2 I/O SOP-8 150mil Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 29,792
Nhiều: 98
SMD/SMT SOP-8 MX25V 8 Mbit 2.35 V 3.6 V 12 mA SPI 75 MHz 1 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 2.5V/3V 8Mbit x4 I/O SOP-8 150mil Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 29,792
Nhiều: 98
SMD/SMT SOP-8 MX25V 8 Mbit 2.3 V 3.6 V 9.5 mA SPI 104 MHz 2 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 2.5V/3V 8Mbit x4 I/O SOP-8 150mil +105C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 29,792
Nhiều: 98
SMD/SMT SOP-8 MX25V 8 Mbit 2.3 V 3.6 V 9.5 mA SPI 104 MHz 2 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 2.5V/3V 8Mbit x4 I/O SOP-8 150mil Automotive +85C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 98
Nhiều: 98

SMD/SMT SOP-8 MX25V 8 Mbit 2.3 V 3.6 V 9.5 mA SPI 104 MHz 2 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 2.5V/3V 8Mbit x4 I/O SOP-8 209mil Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 20,608
Nhiều: 92
SMD/SMT SOP-8 MX25V 8 Mbit 2.3 V 3.6 V 9.5 mA SPI 104 MHz 2 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 1Gbit x4 I/O SOP-16 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 4,840
Nhiều: 44
SMD/SMT SOP-16 MX66L 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 60 mA SPI 166 MHz 128 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 1Gbit x4 I/O SOP-16 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 4,840
Nhiều: 44
SMD/SMT SOP-16 MX66L 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 60 mA SPI 166 MHz 128 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 1Gbit x4 I/O SOP-16 Automotive +105C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 44
Nhiều: 44

MX66L SPI Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 1Gbit x4 I/O SOP-16 Automotive +85C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 44
Nhiều: 44

MX66L SPI Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 1Gbit x4 I/O SOP-16 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 4,840
Nhiều: 44
MX66L 1 Gbit SPI Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 256Mbit x8 I/O SOP-16 Dual-Quad Automotive +105C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 44
Nhiều: 44

MX66L SPI Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 512Mbit x4 I/O SOP-16 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 4,840
Nhiều: 44
SMD/SMT SOP-16 MX66L 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 40 mA SPI 133 MHz 64 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 512Mbit x8 I/O SOP-16 Dual-Quad Automotive +105C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 44
Nhiều: 44

MX66L SPI Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 1Gbit x8 I/O SOP-16 Automotive +105C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 44
Nhiều: 44

MX66LM SPI Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 1Gbit x4 I/O SOP-16 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 4,840
Nhiều: 44
SMD/SMT SOP-16 MX66U 1 Gbit 1.65 V 2 V 70 mA SPI 166 MHz 128 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 512Mbit x4 I/O SOP-16 +125C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 4,840
Nhiều: 44
MX66U 512 Mbit SPI Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 128Mbit x4 I/O SOP-8 209mil RPMC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 20,608
Nhiều: 92
SMD/SMT SOP-8 MX77L 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 17 mA SPI 104 MHz 16 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 256Mbit x4 I/O SOP-16 RPMC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 4,840
Nhiều: 44
SMD/SMT SOP-16 MX77L 256 Mbit 2.7 V 3.6 V SPI 104 MHz 64 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 256Mbit x4 I/O SOP-16 RPMC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 4,840
Nhiều: 44

SMD/SMT SOP-16 MX77L 256 Mbit 2.7 V 3.6 V SPI 104 MHz 64 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube