Tube Flash NOR

Kết quả: 860
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology NOR Flash 16M (2Mx8) 50MHz 2.7-3.6V Industrial 429Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WSON-8 SST25VF 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA SPI 50 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 4Mbit SPI Serial Flash 577Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIJ-8 SST25VF 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA SPI 50 MHz 512 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 8Mbit SPI Serial Flash 291Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TDFN-S-8 SST25VF 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA SPI 50 MHz 1 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 1.65V to 1.95V 4Mbit SPI Serial Flash 700Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 SST25WF 4 Mbit 1.65 V 1.95 V 15 mA SPI 40 MHz 512 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 2Mb, 2.3V to 3.6V, SPI,SDI,SQI, 104MHz, I temp, 8-DFN 555Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WDFN-8 2 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 256 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 2Mb, 2.3V to 3.6V, SPI,SDI,SQI, 104MHz, I temp, 8-SOIC 170Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 2 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 256 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 4Mb, 2.3V to 3.6V, SPI,SDI,SQI, 104MHz, I temp, 8-SOIC 665Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 512 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology NOR Flash 64Mbit SPI/SQI Flash 2.3V-3.6V, 105C 16Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 8 M x 8 8 bit - 40 C + 105 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 8Mb, 2.3V to 3.6V, SPI,SDI,SQI, 104MHz, I temp, 8-DFN 426Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WDFN-8 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 1 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 32Mb 2.3V TO 3.6V SQI Flash Memory w/EUI 208Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 4 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 2.3V TO 3.6V 4Mbit SPI FLASH, 125C Industrial 226Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 4 Mbit 2.3 V 3.6 V 12 mA SPI 40 MHz 512 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 125 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 16Mbit 50MHz 379Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WSON-8 SST25VF 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA SPI 50 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous 0 C + 70 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 16Mbit SPI/SQI flash, 125C Industrial, 2.3V-3.6V 45Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 16 Mbit 2.3 V 3.6 V 20 mA SPI 80 MHz 2 M x 8 8 bit - 40 C + 125 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 1.8V, 4Mbit SPI Flash 87Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 SST25WF 4 Mbit 1.65 V 1.95 V 15 mA SPI 40 MHz 512 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 125 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 1.8V, 8Mbit SPI Flash 34Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 SST25WF 8 Mbit 1.65 V 1.95 V 15 mA SPI 40 MHz 1 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 125 C Tube

Microchip Technology NOR Flash SQI Flash Memory 16Mb 1.8V 245Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 2 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 2Mb, 2.3V to 3.6V, SPI,SDI,SQI, 80MHz, E temp, 8-SOIC 296Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 2 Mbit 2.3 V 3.6 V SPI, SQI 80 MHz - 40 C + 125 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 4Mb, 2.3V to 3.6V, SPI,SDI,SQI, 80MHz, E temp, 8-SOIC 277Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 4 Mbit 2.3 V 3.6 V SPI, SQI 80 MHz - 40 C + 125 C Tube

Microchip Technology NOR Flash 64Mb 2.7-3.6V SQI Flash Memory 42Có hàng
3,337Dự kiến 14/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 8 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 8Mb, 2.3V to 3.6V, SPI,SDI,SQI, 80MHz, E temp, 8-SOIC 826Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 8 Mbit 2.3 V 3.6 V 20 mA SPI 80 MHz 1 M x 8 8 bit - 40 C + 125 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 4Mb SQI Flash Memory 1.8V 8 SOIC 151Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 SST26WF040B 4 Mbit 1.65 V 1.95 V 20 mA SPI 104 MHz 512 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 4Mb SQI Flash Memory 1.8V 8 SOIC 217Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 SST26WF080B 8 Mbit 1.65 V 1.95 V 20 mA SPI 104 MHz 1 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 32Mbit SPI/SQI flash 105C, 2.3V-3.6V 356Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WDFN-8 32 Mbit 2.3 V 3.6 V 25 mA SPI 104 MHz 4 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tube


Renesas / Dialog NOR Flash 8 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-N 150mil (Tube), Single, Dual, Quad SPI NOR flash 730Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 AT25FF081A 8 Mbit 1.65 V 3.6 V 17.5 mA SPI 133 MHz 1 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Renesas / Dialog NOR Flash 16 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-N 150mil (Tube), Single, Dual, Quad SPI NOR flash 930Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 AT25FF161A 16 Mbit 1.65 V 3.6 V 14 mA SPI 133 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube