Tube Flash NOR

Kết quả: 861
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Renesas / Dialog NOR Flash 16 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-N 150mil (Tube), Single, Dual, Quad SPI NOR flash 930Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 AT25FF161A 16 Mbit 1.65 V 3.6 V 14 mA SPI 133 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Renesas / Dialog NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.5V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-N 150mil (Tube), Single, Dual, Quad SPI NOR flash 1,051Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-Narrow-8 AT25SF161B 16 Mbit 2.5 V 3.6 V 20 mA SPI 108 MHz 2 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube

Infineon Technologies NOR Flash IC 64 Mb FLASHMEM 679Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 S25FL064L 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA QPI, SPI 108 MHz 8 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Infineon Technologies NOR Flash IC 64M FLASH MEMORY 533Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 S25FL064L 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA QPI, SPI 108 MHz 8 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C AEC-Q100 Tube
Infineon Technologies NOR Flash IC 64M FLASH MEMORY 554Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 S25FL064L 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA QPI, SPI 108 MHz 8 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 125 C AEC-Q100 Tube

Infineon Technologies NOR Flash IC 128 Mb FLASHMEM 380Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 S25FL128L 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube

Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 330Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 S25FL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C AEC-Q100 Tube
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 345Có hàng
410Dự kiến 24/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WSON-8 S25FL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 66 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube

Infineon Technologies NOR Flash 128M, 3.0V, 133Mhz Serial NOR Flash 235Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 S25FL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube

Infineon Technologies NOR Flash 128Mb, 1.8V, 80Mhz DDR 365Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT S25FS128S 128 Mbit 1.7 V 2 V 90 mA SPI 80 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube

Infineon Technologies NOR Flash 256Mb, 1.8V, 80Mhz DDR 138Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 S25FS128S 256 Mbit 1.7 V 2 V 90 mA SPI 80 MHz 32 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube

Infineon Technologies NOR Flash 256Mb, 1.8V, 80Mhz DDR 18Có hàng
1,230Dự kiến 13/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WSON-8 S25FS128S 256 Mbit 1.7 V 2 V 90 mA SPI 80 MHz 32 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 2M (256Kx8) 80MHz 2.7-3.6V Industrial 29Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TDFN-S-8 SST25VF 2 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 80 MHz 256 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 512K X 8 14 us 758Có hàng
2,352Dự kiến 09/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WSON-8 SST25VF 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA SPI 50 MHz 512 k x 8 8 bit Synchronous 0 C + 70 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 512K X 8 14 us 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WSON-8 SST25VF 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA SPI 50 MHz 512 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 4M (512Kx8) 50MHz 2.7-3.6V Industrial 617Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIJ-8 SST25VF 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA SPI 50 MHz 512 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 4M (512Kx8) 50MHz 2.7-3.6V Industrial 1,342Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 SST25VF 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA SPI 50 MHz 512 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 8M (1Mx8) 50MHz Commercial Temp 806Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-8 SST25VF 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA SPI 50 MHz 1 M x 8 8 bit Synchronous 0 C + 70 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 8M (1Mx8) 50MHz 2.7-3.6V Commercial 1,008Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 SST25VF 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA SPI 50 MHz 1 M x 8 8 bit Synchronous 0 C + 70 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 8M (1Mx8) 50MHz 2.7-3.6V Industrial 529Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WSON-8 SST25VF 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA SPI 50 MHz 1 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 128Mbit x4 I/O SOP-8 209mil +105C 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-8 MX25L 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 133 MHz 32 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.2V 64Mbit x4 I/O SOP-8 209mil QE=1 447Có hàng
20,608Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-8 MX25S 64 Mbit 1.14 V 1.6 V SPI 120 MHz 64 M x 8 4 bit - 40 C + 85 C Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 256Mbit x4 I/O SOP-16 QE=1 263Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-16 MX25U 256 Mbit 1.65 V 2 V 30 mA SPI 133 MHz 64 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 1Gbit x4 I/O SOP-16 +105C 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-16 MX66L 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 40 mA SPI 104 MHz 256 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 1Gbit x4 I/O SOP-16 +105C 7Có hàng
220Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 50

SMD/SMT SOP-16 MX66U 1 Gbit 1.65 V 2 V 60 mA SPI 133 MHz 256 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tube