Flash NOR

Kết quả: 6,602
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 16Mbit Multi-Purpose Flash 1,553Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 2 M x 8 8 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 4.5 to 5.5 1Mbit Multi-Purpose Flash 2,174Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

SMD/SMT PLCC-32 SST39SF 1 Mbit 4.5 V 5.5 V 25 mA Parallel 128 k x 8 8 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology NOR Flash 4.5V to 5.5V 1Mbit Multi-Purpose Flash 1,274Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

SMD/SMT PLCC-32 SST39SF 1 Mbit 4.5 V 5.5 V 25 mA Parallel 128 k x 8 8 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 3.0 to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash 2,021Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

SMD/SMT PLCC-32 SST39LF 4 Mbit 3 V 3.6 V 20 mA Parallel 512 k x 8 8 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 8M (1Mx8) 33MHz 3.0-3.6V Commercial 447Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

SMD/SMT PLCC-32 SST49LF 8 Mbit 3 V 3.6 V 12 mA SPI 33 MHz 1 M x 8 8 bit Asynchronous, Synchronous 0 C + 85 C Reel, Cut Tape
Infineon Technologies NOR Flash A&D
298Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-64 S29GL512S 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 32 M x 16 16 bit Asynchronous - 55 C + 125 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 16M (1Mx16) 70ns 1.65-1.95V Indust 2,958Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TFBGA-48 SST39WF 16 Mbit 1.65 V 1.95 V 10 mA Parallel 1 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
ISSI NOR Flash 1Gb QPI/QSPI, 24-ball TFBGA 6x8mm 5x5 ball array, RoHS, reset pin, new die rev 480Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TFBGA-24 1 Gbit 1.65 V 1.95 V 32 mA SPI 166 MHz 128 M x 8 Synchronous - 40 C + 105 C Tray

Renesas / Dialog NOR Flash 64 Mbit, 3.0V (2.7V to 3.6V), -40C to 85C, DFN 5x6 (Tape & Reel), Quad Enabled (Single, Dual, Quad) SPI NOR flash 3,826Có hàng
6,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

SMD/SMT UDFN-8 AT25QF641 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 7.5 mA SPI 104 MHz 8 M x 8 8 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies NOR Flash SEMPER 64Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-24 512 Mbit 1.7 V 2 V 10 mA SPI 166 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 125 C Tray

Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 305Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 S25FL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 125 C AEC-Q100 Tray
Renesas / Dialog NOR Flash 8 Mbit, Wide Vcc (1.7V to 3.6V), -40C to 85C, DFN 5x6 (Tray), Single SPI DataFlash (Micron M25PE Replacement) 1,162Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT UDFN-8 AT25PE80 8 Mbit 1.7 V 3.6 V 16 mA SPI 85 MHz 1 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 16Mbit SPI/SQI flash 105C, 2.3V-3.6V 2,549Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT WDFN-8 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 104 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies S29GL512S11DHIV23
Infineon Technologies NOR Flash PNOR 1,763Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,200

SMD/SMT S29GL512S 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 32 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies S70FL01GSAGMFV010
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 2,029Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 S70FL01GS 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 90 mA SPI 133 MHz 128 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
GigaDevice NOR Flash 2,361Có hàng
9,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT SOP-8 GD25Q128E 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C
Microchip Technology NOR Flash 1.65V to 1.95V 4Mbit SPI Serial Flash 2,038Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT USON-8 SST25WF 4 Mbit 1.65 V 1.95 V 15 mA SPI 40 MHz 512 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 746Có hàng
705Dự kiến 20/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 S25FL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Infineon Technologies NOR Flash PNOR 155Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-56 S29GL01G/512/256/128S 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 64 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 105 C Tray
GigaDevice NOR Flash 4,315Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT SOP-8 GD25Q32E 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 133 MHz 4 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C
GigaDevice NOR Flash 1,637Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
SMD/SMT WSON-8 GD25LE128E 128 Mbit 1.65 V 2 V 9 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Infineon Technologies NOR Flash PNOR 387Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-56 S29GL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 8 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 105 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash 256Mb 3V 110ns Parallel NOR Flash 235Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-64 S29GL256S 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 16 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies S70FL01GSAGMFI013
Infineon Technologies NOR Flash 1G 3V 133MHz Serial Flash 1,814Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,450

SMD/SMT SOIC-16 S70FL01GS 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 90 mA SPI 133 MHz 128 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies NOR Flash SEMPER 120Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-24 1 Gbit 1.7 V 2 V 10 mA SPI 200 MHz 128 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray