Flash NOR

Kết quả: 6,604
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói

Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 2,230Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 S25FL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 66 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray

Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 273Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 S25FL512S 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 90 mA SPI 133 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C AEC-Q100 Tube
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 954Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-24 S25FL512S 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 90 mA SPI 66 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 590Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-24 S25FS256S 256 Mbit 1.7 V 2 V 90 mA SPI 133 MHz 32 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash NOR 3,206Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT S26KL/S26KS 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 180 mA Parallel 100 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C AEC-Q100 Tray
Infineon Technologies NOR Flash NOR 603Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-64 S29GL01GT 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 128 M x 8/64 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash PNOR 648Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-64 S29GL256S 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 16 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash PNOR 315Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-64 S29GL512S 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 32 M x 16 16 bit Asynchronous AEC-Q100 Tray
Infineon Technologies NOR Flash 256MB 3V 133MHz Serial NOR Flash 2,750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-24 S25FL256S 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 133 MHz 32 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray

Infineon Technologies NOR Flash 128Mb, 1.8V, 133Mhz Serial Flash 1,550Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT S25FS128S 128 Mbit 1.7 V 2 V 90 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube

Infineon Technologies NOR Flash 256Mb, 1.8V, 133Mzh MirrorBit SPI Flash 1,611Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,450

SMD/SMT SOIC-16 S25FS256S 256 Mbit 1.7 V 2 V 90 mA SPI 133 MHz 32 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies NOR Flash 128Mb 3V 100ns Parallel NOR Flash 1,799Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-64 S29GL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 8 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash 512Mb 3V 100ns Parallel NOR Flash 879Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-64 S29GL512S 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 32 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Renesas / Dialog NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.3V to 3.6V), -40C to 85C, 512 Byte Binary Page Mode, DFN 5x6 (Tape & Reel), Single SPI DataFlash 1,807Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

SMD/SMT UDFN-8 AT45DB161E 16 Mbit 2.3 V 3.6 V 22 mA SPI 70 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 2 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, TSSOP (Tape & Reel), Single, Dual SPI NOR flash 4,103Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT SSOP-8 AT25DF021A 2 Mbit 1.65 V 3.6 V 14 mA SPI 104 MHz 256 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 32 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-W 208mil (Tube), Single, Dual, Quad SPI NOR flash 2,437Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 AT25FF321A 32 Mbit 1.65 V 3.6 V 15 mA SPI 133 MHz 4 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Renesas / Dialog NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.3V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-W 208mil (Tube), Single SPI DataFlash (Micron M25PE Replacement) 1,651Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-Wide-8 AT25PE16 16 Mbit 2.3 V 3.6 V 22 mA SPI 85 MHz 2 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
Renesas / Dialog NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.3V to 3.6V), -40C to 85C, 528 Byte Binary Page Mode, DFN 5x6 (Tray), Single SPI DataFlash 4,822Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT UDFN-8 AT45DB161E 16 Mbit 2.3 V 3.6 V 22 mA SPI 70 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Renesas / Dialog NOR Flash 2 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, 264 Byte Binary Page Mode, SOIC-N 150mil (Tube), Single SPI DataFlash 3,397Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-Narrow-8 AT45DB021E 2 Mbit 1.65 V 3.6 V 15 mA SPI 70 MHz 256 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 4Mbit SPI Serial Flash 2,622Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,100

SMD/SMT SOIJ-8 SST25VF 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA SPI 50 MHz 512 k x 8 8 bit Synchronous 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 2 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, DFN 2x3 (Tape & Reel), Single, Dual SPI NOR flash 4,153Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

SMD/SMT UDFN-8 AT25DF021A 2 Mbit 1.65 V 3.6 V 7 mA SPI 104 MHz 256 k x 8 8 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Renesas / Dialog NOR Flash 32 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, DFN 5x6 (Tape & Reel), Single, Dual, Quad SPI NOR flash 5,228Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

SMD/SMT UDFN-8 AT25FF321A 32 Mbit 1.65 V 3.6 V 15 mA SPI 133 MHz 4 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Renesas / Dialog NOR Flash 64 Mbit, 3.0V (2.7V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-W 208mil (Tape & Reel),Silver free, Single, Dual, Quad SPI NOR Flash 6,562Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

AT25SF641B Reel, Cut Tape
Renesas / Dialog NOR Flash 16 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, WLCSP (Tape & Reel), FusionHD System Enhancing (Single, Dual, Quad) SPI NOR flash 4,585Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

SMD/SMT WLCSP-8 AT25XE161D 16 Mbit 1.65 V 3.6 V 17.5 mA SPI 133 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Renesas / Dialog NOR Flash 32 Mbit, 3.0V (2.3V to 3.6V), -40C to 85C, 528 Byte Binary Page Mode, SOIC-W 208mil (Tape & Reel), Single, Dual, Quad SPI DataFlash 2,109Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

AT45DQ321 SPI Synchronous Reel, Cut Tape