NVRAM

Kết quả: 277
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Đóng gói / Vỏ bọc Loại giao diện Kích thước bộ nhớ Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Infineon Technologies NVRAM 4Mb 3V 45ns 256K x 16 nvSRAM 281Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TSOP-II-44 4 Mbit 256 k x 16 16 bit 45 ns 3.6 V 2.7 V 70 mA - 40 C + 85 C CY14B104NA Tray
Infineon Technologies NVRAM 8Mb 3V 45ns 512K x 16 nvSRAM 423Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TSOP-II-54 3.6 V 2.7 V - 40 C + 85 C CY14B108M Tray
Infineon Technologies NVRAM 256Kb 3V 25ns 32K x 8 nvSRAM 528Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SSOP-48 CY14B256LA Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies NVRAM 256Kb 3V 45ns 32K x 8 nvSRAM 540Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SSOP-48 256 kbit 32 k x 8 8 bit 45 ns 3.6 V 2.7 V 70 mA - 40 C + 85 C CY14B256LA Tube
Infineon Technologies NVRAM 512Kb 3V 40Mhz 64K x 8 SPI nvSRAM 684Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SOIC-8 SPI 512 kbit 64 k x 8 8 bit 3.6 V 2.7 V 3 mA - 40 C + 85 C CY14B512Q2A Tube
Infineon Technologies NVRAM NVRAM FRAM Memory Serial 3,510Có hàng
1,940Dự kiến 26/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SOIC-8 SPI 256 kbit 32 k x 8 8 bit 3.6 V 2 V 2.5 mA - 40 C + 85 C FM24V02 Tube
Infineon Technologies CY14V101QS-SE108XIT
Infineon Technologies NVRAM NVSRAM 505Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SOIC-16 CY14V101 Reel, Cut Tape
Infineon Technologies CY14B104LA-ZS45XIT
Infineon Technologies NVRAM 4Mb 3V 45ns 512K x 8 nvSRAM 1,190Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

TSOP-II-44 CY14B104LA Reel, Cut Tape
Infineon Technologies CY14B104LA-ZS45XI
Infineon Technologies NVRAM 4Mb 3V 45ns 512K x 8 nvSRAM 140Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TSOP-II-44 CY14B104LA Tray
Infineon Technologies CY14MB064Q2A-SXQ
Infineon Technologies NVRAM 64Kb 3V 40Mhz SPI nvSRAM 883Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SOIC-8 CY14MB064Q2A Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 16k Nonvolatile SRAM 33Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-24 Parallel 16 kbit 2 k x 8 8 bit 100 ns 5.25 V 4.75 V 75 mA 0 C + 70 C DS1220AB Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 16k Nonvolatile SRAM 29Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-24 Parallel 16 kbit 2 k x 8 8 bit 100 ns 5.25 V 4.75 V 85 mA - 40 C + 85 C DS1220AB Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 16k Nonvolatile SRAM 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-24 Parallel 16 kbit 2 k x 8 8 bit 150 ns 5.25 V 4.75 V 75 mA 0 C + 70 C DS1220AB Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 16k Nonvolatile SRAM 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-24 Parallel 16 kbit 2 k x 8 8 bit 150 ns 5.25 V 4.75 V 85 mA - 40 C + 85 C DS1220AB Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 16k Nonvolatile SRAM 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-24 Parallel 16 kbit 2 k x 8 8 bit 200 ns 5.25 V 4.75 V 75 mA 0 C + 70 C DS1220AB Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 16k Nonvolatile SRAM 24Có hàng
84Dự kiến 24/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-24 Parallel 16 kbit 2 k x 8 8 bit 100 ns 5.5 V 4.5 V 75 mA 0 C + 70 C DS1220AD Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 16k Nonvolatile SRAM 42Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-24 Parallel 16 kbit 2 k x 8 8 bit 100 ns 5.5 V 4.5 V 85 mA - 40 C + 85 C DS1220AD Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 16k Nonvolatile SRAM 19Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-24 Parallel 16 kbit 2 k x 8 8 bit 150 ns 5.5 V 4.5 V 75 mA 0 C + 70 C DS1220AD Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 64k Nonvolatile SRAM 54Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-28 Parallel 64 kbit 8 k x 8 8 bit 150 ns 5.25 V 4.75 V 75 mA 0 C + 70 C DS1225AB Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 64k Nonvolatile SRAM 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-28 Parallel 64 kbit 8 k x 8 8 bit 150 ns 5.25 V 4.75 V 85 mA - 40 C + 85 C DS1225AB Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 64k Nonvolatile SRAM 47Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-28 Parallel 64 kbit 8 k x 8 8 bit 70 ns 5.25 V 4.75 V 85 mA - 40 C + 85 C DS1225AB Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 64k Nonvolatile SRAM 27Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-28 Parallel 64 kbit 8 k x 8 8 bit 200 ns 5.5 V 4.5 V 75 mA 0 C + 70 C DS1225AD Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 64k Nonvolatile SRAM 44Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-28 Parallel 64 kbit 8 k x 8 8 bit 85 ns 5.5 V 4.5 V 75 mA 0 C + 70 C DS1225AD Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 256k Nonvolatile SRAM 39Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-28 Parallel 256 kbit 32 k x 8 8 bit 150 ns 5.25 V 4.75 V 85 mA 0 C + 70 C DS1230AB Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 256k Nonvolatile SRAM 19Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-28 Parallel 256 kbit 32 k x 8 8 bit 200 ns 5.25 V 4.75 V 85 mA 0 C + 70 C DS1230AB Tube