Tray NVRAM

Kết quả: 81
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Đóng gói / Vỏ bọc Loại giao diện Kích thước bộ nhớ Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Infineon Technologies CY14V101NA-BA45XI
Infineon Technologies NVRAM 1Mb 45ns 64K x 16 nvSRAM 55Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FBGA-48 CY14V101NA Tray
Infineon Technologies NVRAM 8Mb 3V 25ns 1024K x 8 nvSRAM 1,329Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FBGA-48 3.6 V 2.7 V - 40 C + 85 C CY14B108L Tray
Infineon Technologies NVRAM 1Mb 3V 25ns 128K x 8 nvSRAM 200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TSOP-II-44 1 Mbit 128 k x 8 16 bit 25 ns 3.6 V 2.7 V 70 mA - 40 C + 85 C CY14B101LA Tray
Infineon Technologies NVRAM 1Mb 3V 25ns 64K x 16 nvSRAM 622Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TSOP-II-44 1 Mbit 64 k x 16 16 bit 25 ns 3.6 V 2.7 V 70 mA - 40 C + 85 C CY14B101NA Tray
Infineon Technologies NVRAM 4Mb 3V 25ns 256K x 16 nvSRAM 709Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TSOP-II-44 4 Mbit 256 k x 16 16 bit 45 ns 3.6 V 2.7 V 70 mA - 40 C + 85 C CY14B104NA Tray
Infineon Technologies NVRAM 8Mb 3V 45ns 512K x 16 nvSRAM 652Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TSOP-II-54 8 Mbit 512 k x 16 16 bit 45 ns 3.6 V 2.7 V 75 mA - 40 C + 85 C CY14B108N Tray
Infineon Technologies NVRAM 256Kb 3V 25ns 32K x 8 nvSRAM 827Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TSOP-II-44 Parallel 256 kbit 32 k x 8 8 bit 25 ns 3.6 V 2.7 V 70 mA - 40 C + 85 C CY14B256LA Tray
Infineon Technologies CY14B116N-ZSP25XI
Infineon Technologies NVRAM NVSRAM 313Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TSOP-II-54 CY14B116 Tray
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 1024k Nonvolatile SRAM 44Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PowerCap Module-34 Parallel 1 Mbit 128 k x 8 8 bit 70 ns 5.5 V 4.5 V 85 mA 0 C + 70 C DS1245YP Tray
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 1024k Nonvolatile SRAM 40Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PowerCap Module-34 Parallel 1 Mbit 128 k x 8 8 bit 70 ns 5.5 V 4.5 V 85 mA 0 C + 70 C DS1245YP Tray
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 4096k Nonvolatile SRAM 55Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PowerCap Module-34 Parallel 4 Mbit 512 k x 8 8 bit 70 ns 5.5 V 4.5 V 85 mA - 40 C + 85 C DS1250YP Tray
Infineon Technologies NVRAM 4Mb 3V 45ns 256K x 16 nvSRAM 281Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TSOP-II-44 4 Mbit 256 k x 16 16 bit 45 ns 3.6 V 2.7 V 70 mA - 40 C + 85 C CY14B104NA Tray
Infineon Technologies NVRAM 8Mb 3V 45ns 512K x 16 nvSRAM 207Có hàng
216Dự kiến 19/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TSOP-II-54 3.6 V 2.7 V - 40 C + 85 C CY14B108M Tray
Infineon Technologies CY14B104LA-ZS45XI
Infineon Technologies NVRAM 4Mb 3V 45ns 512K x 8 nvSRAM 140Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TSOP-II-44 CY14B104LA Tray
Infineon Technologies NVRAM 4Mb 3V 45ns 256K x 16 nvSRAM 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TSOP-II-54 4 Mbit 256 k x 16 16 bit 45 ns 3.6 V 2.7 V 70 mA - 40 C + 85 C CY14B104M Tray
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 256k Nonvolatile SRAM with Battery Monit
80Dự kiến 23/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PowerCap Module-34 Parallel 256 kbit 32 k x 8 8 bit 70 ns 5.5 V 4.5 V 85 mA 0 C + 70 C DS1330Y Tray
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 1024k Nonvolatile SRAM with Battery Moni 40Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PowerCap Module-34 Parallel 1 Mbit 128 k x 8 8 bit 100 ns 5.5 V 4.5 V 85 mA 0 C + 70 C DS1345Y Tray
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 3.3V 256k Nonvolatile SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 40
Nhiều: 40

PowerCap Module-34 DS1230W Tray
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 3.3V 256k Nonvolatile SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PowerCap Module-34 Parallel 256 kbit 32 k x 8 8 bit 150 ns 3.6 V 3 V 50 mA 0 C + 70 C DS1230W Tray

Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 256k Nonvolatile SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PowerCap Module-34 Parallel 256 kbit 32 k x 8 8 bit 70 ns 5.5 V 4.5 V 85 mA 0 C + 70 C DS1230Y Tray

Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 256k Nonvolatile SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PowerCap Module-34 Parallel 256 kbit 32 k x 8 8 bit 70 ns 5.5 V 4.5 V 85 mA - 40 C + 85 C DS1230Y Tray
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 1024k Nonvolatile SRAM Thời gian sản xuất của nhà máy: 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PowerCap Module-34 Parallel 1 Mbit 128 k x 8 8 bit 70 ns 5.5 V 4.5 V 85 mA - 40 C + 85 C DS1245YP Tray
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 3.3V 4096k Nonvolatile SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 40
Nhiều: 40

PowerCap Module-34 Parallel 4 Mbit 512 k x 8 8 bit 100 ns 3.6 V 3 V 50 mA 0 C + 70 C DS1250WP Tray
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 3.3V 256k Nonvolatile SRAM with Battery Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 40
Nhiều: 40

PowerCap Module-34 Parallel 256 kbit 32 k x 8 8 bit 100 ns 3.6 V 3 V 50 mA - 40 C + 85 C DS1330W Tray
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 3.3V 4096K Nonvolatile SRAM with Battery Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Tối thiểu: 400
Nhiều: 40

PowerCap Module-34 Parallel 4 Mbit 512 k x 8 8 bit 100 ns 3.6 V 3 V 50 mA 0 C + 70 C DS1350W Tray