Tube NVRAM

Kết quả: 31
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Đóng gói / Vỏ bọc Loại giao diện Kích thước bộ nhớ Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
STMicroelectronics NVRAM 64K (8KX8) 100ns 567Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PCDIP-28 Parallel 64 kbit 8 k x 8 8 bit 100 ns 5.5 V 4.5 V 80 mA 0 C + 70 C M48Z18 Tube
STMicroelectronics NVRAM 64K (8Kx8) 100ns 847Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PCDIP-28 Parallel 64 kbit 8 k x 8 8 bit 100 ns 5.5 V 4.75 V 80 mA 0 C + 70 C M48Z08 Tube
STMicroelectronics NVRAM 16K (2Kx8) 150ns 533Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PCDIP-24 Parallel 16 kbit 2 k x 8 8 bit 150 ns 5.5 V 4.5 V 80 mA 0 C + 70 C M48Z12 Tube
Infineon Technologies NVRAM 256Kb 3V 3.4Mhz 32K x 8 SPI nvSRAM 637Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SOIC-16 I2C 256 kbit 32 k x 8 8 bit 3.6 V 2.7 V 1 mA - 40 C + 85 C CY14B256I Tube
STMicroelectronics NVRAM 64K (8Kx8) 70ns 365Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PCDIP-28 Parallel 64 kbit 8 k x 8 8 bit 70 ns 5.5 V 4.5 V 50 mA 0 C + 70 C M48Z58Y Tube
Infineon Technologies NVRAM 1Mb 3V 25ns 128K x 8 nvSRAM 229Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SSOP-48 1 Mbit 128 k x 8 16 bit 25 ns 3.6 V 2.7 V 70 mA - 40 C + 85 C CY14B101LA Tube

Infineon Technologies NVRAM 1-Mbit (128KX8) Quad SPI nvSRAM 246Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SOIC-16 SPI 1 Mbit 128 k x 8 8 bit 3.6 V 2.7 V 33 mA - 40 C + 85 C CY14V101 Tube
Infineon Technologies NVRAM 1Mb 3V 40Mhz 128K x 8 SPI nvSRAM 641Có hàng
1,840Dự kiến 08/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SOIC-16 SPI 1 Mbit 128 k x 8 8 bit 3.6 V 2.7 V 3 mA - 40 C + 85 C CY14B101PA Tube

Infineon Technologies NVRAM 1-Mbit (128KX8) Quad SPI nvSRAM 128Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SOIC-16 SPI 1 Mbit 128 k x 8 8 bit 3.6 V 2.7 V 33 mA - 40 C + 85 C CY14V101 Tube
STMicroelectronics NVRAM 256K (32Kx8) 100ns 347Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PCDIP-28 Parallel 256 kbit 32 k x 8 8 bit 100 ns 3.6 V 3 V 30 mA 0 C + 70 C M48T35AV Tube
Infineon Technologies NVRAM 256Kb 3V 40Mhz 32K x 8 SPI nvSRAM 460Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SOIC-16 SPI 256 kbit 32 k x 8 8 bit 3.6 V 2.7 V 3 mA - 40 C + 85 C CY14B256PA Tube
Infineon Technologies CY14ME064J2-SXQ
Infineon Technologies NVRAM 64Kb 5V 3.4Mhz SPI nvSRAM 629Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SOIC-8 CY14ME064J2 Tube
Infineon Technologies CY14B064PA-SFXI
Infineon Technologies NVRAM 64Kb 3V 40Mhz 8K x 8 SPI nvSRAM 442Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SOIC-16 CY14B064PA Tube
Infineon Technologies CY14V101Q3-SFXI
Infineon Technologies NVRAM 1Mb 40Mhz 128K x 8 SPI nvSRAM 120Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SOIC-16 CY14V101Q3 Tube
Infineon Technologies CY14E256Q5A-SXQ
Infineon Technologies NVRAM 256Kb 5V nvSRAM 108Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SOIC-8 CY14E256Q5A Tube
STMicroelectronics NVRAM 16K (2Kx8) 150ns 769Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PCDIP-24 Parallel 16 kbit 2 k x 8 8 bit 150 ns 5.5 V 4.75 V 80 mA 0 C + 70 C M48Z02 Tube
STMicroelectronics NVRAM 256K (32Kx8) 70ns 1,295Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PCDIP-28 Parallel 256 kbit 32 k x 8 8 bit 70 ns 5.5 V 4.5 V 50 mA 0 C + 70 C M48Z35Y Tube
STMicroelectronics NVRAM 64K (8Kx8) 70ns 1,905Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PCDIP-28 Parallel 64 kbit 8 k x 8 8 bit 70 ns 5.5 V 4.75 V 50 mA 0 C + 70 C M48Z58 Tube
Infineon Technologies NVRAM NVRAM FRAM Memory Serial 2,818Có hàng
1,940Dự kiến 22/04/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SOIC-8 SPI 256 kbit 32 k x 8 8 bit 3.6 V 2 V 2.5 mA - 40 C + 85 C FM24V02 Tube
STMicroelectronics NVRAM 16K (2Kx8) 70ns 455Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PCDIP-24 Parallel 16 kbit 2 k x 8 8 bit 70 ns 5.5 V 4.75 V 80 mA 0 C + 70 C M48Z02 Tube
STMicroelectronics NVRAM 16K (2Kx8) 70ns 716Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PCDIP-24 Parallel 16 kbit 2 k x 8 8 bit 70 ns 5.5 V 4.5 V 80 mA 0 C + 70 C M48Z12 Tube
STMicroelectronics NVRAM 256K (32Kx8) 70ns 257Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PCDIP-28 Parallel 256 kbit 32 k x 8 8 bit 70 ns 5.5 V 4.75 V 50 mA 0 C + 70 C M48Z35 Tube
Infineon Technologies NVRAM 1Mb 3V 3.4Mhz 128K x 812C nvSRAM 282Có hàng
920Dự kiến 16/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SOIC-16 I2C 1 Mbit 128 k x 8 3.6 V 2.7 V 400 uA - 40 C + 85 C CY14B101I Tube
Infineon Technologies NVRAM 1Mb 3V 45ns 128K x 8 nvSRAM 199Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SSOP-48 1 Mbit 128 k x 8 8 bit 45 ns 3.6 V 2.7 V 52 mA - 40 C + 85 C CY14B101LA Tube
Infineon Technologies NVRAM 1Mb 3V 40Mhz 128K x 8 SPI nvSRAM 625Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SOIC-8 SPI 1 Mbit 128 k x 8 8 bit 3.6 V 2.7 V 1 mA - 40 C + 85 C CY14B101Q2A Tube