SRAM

Kết quả: 11,632
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Infineon Technologies SRAM 72MB (2Mx36) 3.3v 200MHz SRAM 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

72 Mbit 2 M x 36 3 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 500 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT FBGA-165 Tray
Renesas Electronics SRAM 16Kx8, 128K 3.3V DUAL-PORT RAM 124Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 kbit 16 k x 8 20 ns Parallel 3.6 V 3 V 195 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-64 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 18 18M 168Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 Mbit 1 M x 18 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 195 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Infineon Technologies SRAM 4Mb 3V 45ns 256K x 16 LP SRAM 2,361Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
Infineon Technologies SRAM CMOS RAM W ECC 4-Mbit 829Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 3 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Tray
Infineon Technologies SRAM ASYNC SRAMS 1,499Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM ASYNC SRAMS 468Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

4 Mbit 512 k x 8 10 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOJ-36 Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics SRAM 4K X 16 DP SRAM 196Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit 4 k x 16 15 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 260 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Renesas Electronics SRAM 1Kx8 ASYNCHRONOUS 3.3V DUAL-PORT RAM 114Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 kbit 1 k x 8 35 ns Parallel 3.6 V 3 V 145 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-64 Tray
Microchip Technology SRAM 16k, 3.0V EERAM EXT 2,173Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

16 kbit 2 k x 8 400 ns 1 MHz I2C 3.6 V 2.7 V 400 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 4M x 36 144M 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
144 Mbit 4 M x 36 6.5 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 415 mA, 535 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-119 Tray
Microchip Technology SRAM 64K 8K X 8 2.7V SERIAL SRAM IND 8,492Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit 8 k x 8 25 ns 20 MHz SPI 3.6 V 2.7 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Microchip Technology SRAM 1024K 2.5V SPI SERIAL SRAM Vbat 1,690Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 128 k x 8 25 ns 20 MHz SDI, SPI 5.5 V 2.5 V 10 mA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-8 Tube
Infineon Technologies SRAM 2Mb 3V 45ns 128K x 16 LP SRAM 653Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Mbit 128 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
Infineon Technologies SRAM 1Mb 45ns 128K x 8 Low Power SRAM 471Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 128 k x 8 45 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 16 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-32 AEC-Q100 Tube
Infineon Technologies SRAM 4Mb 3V 45ns 512K x 8 LP SRAM 895Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

4 Mbit 512 k x 8 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-36 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 16Mb 1M x16 Low Power SRAM 176Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 2 M x 8/1 M x 16 45 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-48 Tray
Infineon Technologies SRAM CMOS RAM W ECC 4-Mbit 2,105Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
Infineon Technologies SRAM SYNC SRAMS 112Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 Mbit 512 k x 36 8.5 ns 100 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 134 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Infineon Technologies SRAM 1Mb 3V 45ns 128K x 8 LP SRAM 5,073Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

1 Mbit 128 k x 8 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 16 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT STSOP-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics SRAM 256Kx16 ASYNCHRONOUS 3.3V CMOS SRAM 572Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 3 V 180 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
GSI Technology SRAM 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
144 Mbit 8 M x 18 375 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 1.02 A - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-165
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 1M x 36 36M 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

36 Mbit 1 M x 36 7.5 ns 150 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 220 mA, 230 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 18 36M 18Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

36 Mbit 2 M x 18 7.5 ns 150 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 195 mA, 210 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 2M x 36 72M 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
72 Mbit 2 M x 36 6.5 ns 250 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 275 mA, 380 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-119 Tray