SRAM

Kết quả: 11,452
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology SRAM 16k, 3.0V EERAM IND 380Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit 2 k x 8 400 ns 1 MHz I2C 3.6 V 2.7 V 400 uA - 40 C + 125 C Through Hole PDIP-8 Tube
Microchip Technology SRAM 16k, 3.0V EERAM IND 769Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit 2 k x 8 400 ns 1 MHz I2C 3.6 V 2.7 V 400 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT TSSOP-8 Tube

ISSI SRAM 8M 8,10ns 2.4-3.6V 512Kx16 LP Asyn SRAM 2,483Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

8 Mbit 512 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 95 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel

ISSI SRAM 4Mb 256Kx16 10ns Async SRAM 3.3v 3,204Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 8 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
ISSI SRAM 8M (512Kx16) 10ns Async SRAM 3.3v 1,430Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 Mbit 512 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 95 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-48 Tray

ISSI SRAM 8M (512Kx16) 10ns Async SRAM 3.3v 3,112Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 Mbit 512 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray

ISSI SRAM 8M (512Kx16) 10ns Async SRAM 3.3v 1,655Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

8 Mbit 512 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 95 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel

ISSI SRAM 4Mb (512k x 8) 10ns Async SRAM 3.3v 9,966Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 512 k x 8 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tube

ISSI SRAM 8M (512Kx8) 55ns 5V Async SRAM 5v 850Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 Mbit 512 k x 16 55 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
ISSI SRAM 256K,Low Power,Async,32K x 8,45ns,5v,28 Pin SOP, RoHS 12,824Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 32 k x 8 45 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOP-28 Tray


ISSI SRAM 32Mb, SerialRAM, 2.7V-3.6V, 104MHz, 8 pin SOIC 150 mil, RoHS 7,194Có hàng
19,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

32 Mbit 4 M x 8 7 ns 104 MHz SPI 3.6 V 2.7 V 15 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube

ISSI SRAM 16M (1Mx16) 10ns Async SRAM 3.3v 4,415Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

16 Mbit 1 M x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 95 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI SRAM 16Mb 10ns 1Mx16 Async SRAM 3.3v 3,412Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 1 M x 16 10 ns Parallel 3.465 V 3.135 V 95 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-48 Tray
ISSI SRAM 4Mb 256Kx16 10ns Async SRAM 3.3v 27,958Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI SRAM 1Mb 128K x 8 35ns 5v Async SRAM 5v 9,060Có hàng
7,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1 Mbit 128 k x 8 35 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOP-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI SRAM 8Mb, Low Power/Power Saver,Async,512K x 16,55ns,2.5v-3.6v,48 Ball mBGA (7.2x8.7mm), RoHS 3,794Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

8 Mbit 512 k x 16 55 ns Parallel 3.6 V 2.5 V 5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TFBGA-48 Reel, Cut Tape, MouseReel

ISSI SRAM 8Mb 512Kx16 55ns Async SRAM 4,361Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

8 Mbit 512 k x 16 55 ns 18 MHz Parallel 3.6 V 2.5 V 4 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics SRAM 32K X 36 SYNCH DPRAM 37Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
1 Mbit 32 k x 36 6 ns 133 MHz 3.45 V 3.15 V 360 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-256 Tray
Alliance Memory SRAM LP SRAM, 512K x 16, 2.7 - 3.6V, 44pin TSOP II, 55ns, Industrial Temp 19Có hàng
405Dự kiến 28/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 Mbit 512 k x 16 55 ns Parallel 3.6 V 2.7 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-II-44 Tray
Infineon Technologies CY7C1373KV33-133AXI
Infineon Technologies SRAM SYNC SRAMS 70Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 Mbit 1 M x 18 6.5 ns 133 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 129 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT Tray
Microchip Technology SRAM 1024K 1.8V SPI SERIAL SRAM SQI 400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 128 k x 8 25 ns 20 MHz SDI, SPI, SQI 2.2 V 1.7 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-8 Tube

Microchip Technology SRAM 64K 8K X 8 1.7V SERIAL SRAM IND 479Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit 8 k x 8 32 ns 20 MHz SPI 1.95 V 1.7 V 10 mA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-8 Tube
Microchip Technology SRAM 64K 8K X 8 1.7V SERIAL SRAM IND 156Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit 8 k x 8 32 ns 20 MHz SPI 1.95 V 1.7 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube

Microchip Technology SRAM 64K 8K X 8 1.7V SERIAL SRAM IND 335Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit 8 k x 8 32 ns 20 MHz SPI 1.95 V 1.7 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-8 Tube

Microchip Technology SRAM 256K 32K X 8 2.7V SERIAL SRAM IND 91Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 32 k x 8 25 ns 20 MHz SPI 3.6 V 2.7 V 10 mA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-8 Tube