Infineon Technologies SRAM

Kết quả: 529
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Infineon Technologies SRAM Sync SRAMs
144Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

36 Mbit 1 M x 36 6.5 ns 133 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 170 mA - 55 C + 125 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Infineon Technologies SRAM 144Mb 1.8V 450Mhz 4M x 36 QDR II SRAM 311Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

144 Mbit 4 M x 36 450 ps 450 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 1.29 A - 40 C + 85 C SMD/SMT FBGA-165 Tray
Infineon Technologies SRAM 16Mb 3V 45ns 1M x 16 LP SRAM 2,620Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

16 Mbit 2 M x 8/1 M x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 72MB (2Mx36) 3.3v 200MHz SRAM 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

72 Mbit 2 M x 36 3 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 500 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT FBGA-165 Tray
Infineon Technologies SRAM 8Mb 1.8V 55ns 512K x 16 LP SRAM 1,581Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

8 Mbit 512 k x 16 55 ns Parallel 2.25 V 1.65 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Reel, Cut Tape, MouseReel

Infineon Technologies SRAM 1Mb 3V 45ns 128K x 8 LP SRAM 1,711Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

1 Mbit 128 k x 8 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 16 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-I-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 2Mb 3V 45ns 256K x 8 LP SRAM 850Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Mbit 256 k x 8 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-36 Tray
Infineon Technologies SRAM 4Mb 45ns 256K x 16 Low Power SRAM 437Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 45 ns Parallel 5.5 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
Infineon Technologies SRAM ASYNC SRAMS 1,815Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Reel, Cut Tape
Infineon Technologies SRAM ASYNC SRAMS 413Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 512 k x 8 10 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOJ-36 Tube
Infineon Technologies SRAM SYNC SRAMS 619Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

18 Mbit 1 M x 18 6.5 ns 133 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 129 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Reel, Cut Tape
Infineon Technologies SRAM 36MB SRAM with ECC 144Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

36 Mbit 1 M x 36 2.5 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 240 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Infineon Technologies SRAM 36MB SRAM with ECC 106Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

36 Mbit 2 M x 18 6.5 ns 133 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 150 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Infineon Technologies SRAM 72Mb 2.5V 167Mhz 2Mx36 Pipelined SRAM 46Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

72 Mbit 2 M x 36 3.4 ns 167 MHz Parallel 2.625 V 2.375 V 400 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT FBGA-165 Tray
Infineon Technologies SRAM 2Mb 3V 45ns 256K x 8 LP SRAM 1,346Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

2 Mbit 256 k x 8 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 18 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT STSOP-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 32Mb 3V 55ns 2M x 16 LP SRAM 2,141Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

32 Mbit 4 M x 8/2 M x 16 55 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT FBGA-48 Tray
Infineon Technologies SRAM 4Mb 1.8V 55ns 256K x 16 LP SRAM 1,968Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 55 ns Parallel 2.25 V 1.65 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Tray
Infineon Technologies SRAM 16Mb Fast SRAM With ECC 286Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 1 M x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 110 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-II-54 Tray
Infineon Technologies SRAM SYNC SRAMS 48Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 Mbit 512 k x 36 3.4 ns 167 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 163 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Infineon Technologies SRAM 1Mb 3V 55ns 64K x 16 LP SRAM 460Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 64 k x 16 55 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 35 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT VFBGA-48 AEC-Q100 Tray
Infineon Technologies SRAM 8Mb 3V 45ns 512K x 16 LP SRAM 592Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 Mbit 512 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 AEC-Q100 Tray
Infineon Technologies SRAM 2Mb 3V 45ns 128K x 16 LP SRAM 2,259Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Mbit 128 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Tray
Infineon Technologies SRAM MICROPOWER SRAMS 850Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4 Mbit 256 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 16Mb MoBL SRAM With ECC 349Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 2 M x 8/1 M x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 36 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-I-48 Tray
Infineon Technologies SRAM ASYNC 2,895Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Tray