SRAM 64K 8K X 8 2.7V SERIAL SRAM IND
23K640-I/SN
Microchip Technology
1:
$0.76
8,492 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-23K640-I/SN
Microchip Technology
SRAM 64K 8K X 8 2.7V SERIAL SRAM IND
8,492 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.76
25
$0.742
100
$0.722
300
$0.708
500
Xem
500
$0.706
1,000
$0.701
10,000
$0.691
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
64 kbit
8 k x 8
25 ns
20 MHz
SPI
3.6 V
2.7 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-8
Tube
SRAM 64K 8K X 8 2.7V SERIAL SRAM EXT
23K640-E/P
Microchip Technology
1:
$0.96
280 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-23K640-E/P
Microchip Technology
SRAM 64K 8K X 8 2.7V SERIAL SRAM EXT
280 Có hàng
1
$0.96
10
$0.958
120
$0.957
300
$0.908
1,020
Xem
1,020
$0.887
5,040
$0.886
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
64 kbit
8 k x 8
32 ns
20 MHz
SPI
3.6 V
2.7 V
10 mA
- 40 C
+ 125 C
Through Hole
PDIP-8
Tube
SRAM 64K 8K X 8 2.7V SERIAL SRAM IND
23K640T-I/SN
Microchip Technology
1:
$0.81
7,471 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-23K640T-I/SN
Microchip Technology
SRAM 64K 8K X 8 2.7V SERIAL SRAM IND
7,471 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.81
10
$0.809
500
$0.747
1,000
$0.743
3,300
$0.742
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,300
Các chi tiết
64 kbit
8 k x 8
25 ns
20 MHz
SPI
3.6 V
2.7 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 64K 8K X 8 2.7V SERIAL SRAM EXT
23K640-E/SN
Microchip Technology
1:
$0.82
87 Có hàng
500 Dự kiến 05/10/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
579-23K640-E/SN
Microchip Technology
SRAM 64K 8K X 8 2.7V SERIAL SRAM EXT
87 Có hàng
500 Dự kiến 05/10/2026
Bao bì thay thế
1
$0.82
100
$0.812
1,000
$0.795
5,000
$0.788
10,000
$0.787
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
64 kbit
8 k x 8
32 ns
20 MHz
SPI
3.6 V
2.7 V
10 mA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
SOIC-8
Tube
SRAM 64K 8K X 8 2.7V SERIAL SRAM EXT
23K640-E/ST
Microchip Technology
1:
$0.88
231 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-23K640-E/ST
Microchip Technology
SRAM 64K 8K X 8 2.7V SERIAL SRAM EXT
231 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
64 kbit
8 k x 8
32 ns
20 MHz
SPI
3.6 V
2.7 V
10 mA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
TSSOP-8
Tube
SRAM 64K 8K X 8 2.7V SERIAL SRAM IND
+1 hình ảnh
23K640-I/P
Microchip Technology
1:
$0.82
422 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-23K640-I/P
Microchip Technology
SRAM 64K 8K X 8 2.7V SERIAL SRAM IND
422 Có hàng
1
$0.82
25
$0.80
120
$0.77
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
64 kbit
8 k x 8
25 ns
20 MHz
SPI
3.6 V
2.7 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
Through Hole
PDIP-8
Tube
SRAM 64K 8K X 8 2.7V SERIAL SRAM IND
23K640-I/ST
Microchip Technology
1:
$0.80
532 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-23K640-I/ST
Microchip Technology
SRAM 64K 8K X 8 2.7V SERIAL SRAM IND
532 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.80
25
$0.784
1,000
$0.758
5,000
$0.752
10,000
$0.751
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
64 kbit
8 k x 8
25 ns
20 MHz
SPI
3.6 V
2.7 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSSOP-8
Tube
SRAM 64K 8K X 8 2.7V SERIAL SRAM IND
23K640T-I/ST
Microchip Technology
1:
$0.86
1,032 Có hàng
2,500 Dự kiến 27/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
579-23K640T-I/ST
Microchip Technology
SRAM 64K 8K X 8 2.7V SERIAL SRAM IND
1,032 Có hàng
2,500 Dự kiến 27/08/2026
Bao bì thay thế
1
$0.86
10
$0.852
2,500
$0.852
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
64 kbit
8 k x 8
25 ns
20 MHz
SPI
3.6 V
2.7 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSSOP-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 64K 8K X 8 2.7V SERIAL SRAM EXT
23K640T-E/SN
Microchip Technology
3,300:
$0.871
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
579-23K640T-E/SN
Microchip Technology
SRAM 64K 8K X 8 2.7V SERIAL SRAM EXT
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Bao bì thay thế
3,300
$0.871
9,900
$0.855
Mua
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
Rulo cuốn :
3,300
Các chi tiết
64 kbit
8 k x 8
32 ns
20 MHz
SPI
3.6 V
2.7 V
10 mA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
SOIC-8
Reel
SRAM 64K 8K X 8 2.7V SERIAL SRAM EXT
23K640T-E/ST
Microchip Technology
2,500:
$0.925
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
579-23K640T-E/ST
Microchip Technology
SRAM 64K 8K X 8 2.7V SERIAL SRAM EXT
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Bao bì thay thế
2,500
$0.925
5,000
$0.915
10,000
$0.908
Mua
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
64 kbit
8 k x 8
32 ns
20 MHz
SPI
3.6 V
2.7 V
10 mA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
TSSOP-8
Reel