133 MHz SRAM

Kết quả: 129
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
Infineon Technologies CY7C1373KV33-133AXI
Infineon Technologies SRAM SYNC SRAMS
142Dự kiến 26/04/2027
$68.79
$63.53
$61.47
$60.59
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
18 Mbit 1 M x 18 6.5 ns 133 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 129 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 36 72M
7Dự kiến 14/01/2027
$122.87
$113.30
$109.56
$106.78
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
72 Mbit 2 M x 36 8.5 ns 133 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 255 mA, 305 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
Renesas Electronics SRAM 2.5V CORE ZBT X18 18M
23Dự kiến 30/10/2026
$69.56
$64.25
$62.15
$49.61
$49.60
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
18 Mbit 1 M x 18 4.2 ns 133 MHz Parallel 2.625 V 2.375 V 215 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 72 36M Không Lưu kho
$108.75
$105.15
$101.38
$99.28
Xem
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14
36 Mbit 512 k x 72 8.5 ns 133 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 220 mA, 255 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 512K x 72 36M Không Lưu kho
$120.89
$116.90
$109.71
$106.63
Xem
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14
36 Mbit 512 k x 72 8.5 ns 133 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 220 mA, 255 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 72 36M Không Lưu kho
$94.74
$91.63
$88.33
$86.49
Xem
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14
36 Mbit 512 k x 72 8.5 ns 133 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 210 mA, 235 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 72 36M Không Lưu kho
$108.75
$105.15
$101.14
$99.41
Xem
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14
36 Mbit 512 k x 72 8.5 ns 133 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 220 mA, 255 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 512K x 72 36M Không Lưu kho
$120.89
$116.90
$109.45
$106.96
Xem
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14
36 Mbit 512 k x 72 8.5 ns 133 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 220 mA, 255 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 512K x 72 36M Không Lưu kho
$104.89
$101.43
$95.19
$92.51
Xem
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14
36 Mbit 512 k x 72 8.5 ns 133 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 210 mA, 235 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 72 36M Không Lưu kho
$108.75
$105.15
$98.69
$95.91
Xem
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14
36 Mbit 512 k x 72 8.5 ns 133 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 220 mA, 255 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 512K x 72 36M Không Lưu kho
$120.89
$116.90
$109.71
$106.63
Xem
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14
36 Mbit 512 k x 72 8.5 ns 133 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 220 mA, 255 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 72 36M Không Lưu kho
$94.74
$91.63
$85.71
$83.75
Xem
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14
36 Mbit 512 k x 72 8.5 ns 133 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 210 mA, 235 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 72 36M Không Lưu kho
$117.93
$108.75
$105.15
$101.38
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
36 Mbit 512 k x 72 8.5 ns 133 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 220 mA, 255 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 512K x 72 36M Không Lưu kho
$104.89
$101.43
$95.19
$92.51
Xem
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14
36 Mbit 512 k x 72 8.5 ns 133 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 210 mA, 235 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 512K x 72 36M Không Lưu kho
$185.91
$179.73
$168.73
Xem
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14
36 Mbit 512 k x 72 8.5 ns 133 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V - 40 C + 125 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 512K x 72 36M Không Lưu kho
$120.89
$116.90
$109.71
$106.63
Xem
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14
36 Mbit 512 k x 72 8.5 ns 133 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 220 mA, 255 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 4M x 18 36M Không Lưu kho
$113.30
$109.56
$106.78
$99.93
Xem
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15
72 Mbit 4 M x 18 8.5 ns 133 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 235 mA, 285 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 4M x 18 36M Không Lưu kho
$170.82
$165.14
$160.43
Xem
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15
72 Mbit 4 M x 18 8.5 ns 133 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 235 mA, 285 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 4M x 18 36M Không Lưu kho
$103.02
$99.62
$97.10
$90.87
Xem
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15
72 Mbit 4 M x 18 8.5 ns 133 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 210 mA, 250 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 4M x 18 36M Không Lưu kho
$113.30
$109.56
$106.78
$99.93
Xem
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15
72 Mbit 4 M x 18 8.5 ns 133 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 235 mA, 285 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 4M x 18 36M Không Lưu kho
$170.82
$165.14
$160.43
Xem
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15
72 Mbit 4 M x 18 8.5 ns 133 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 235 mA, 285 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 4M x 18 36M Không Lưu kho
$155.27
$150.11
$146.12
Xem
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15
72 Mbit 4 M x 18 8.5 ns 133 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 210 mA, 250 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 36 72M Không Lưu kho
$113.30
$109.56
$106.78
$99.93
Xem
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15
72 Mbit 2 M x 36 8.5 ns 133 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 255 mA, 305 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 2M x 36 72M Không Lưu kho
$170.82
$165.14
$160.43
Xem
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15
72 Mbit 2 M x 36 8.5 ns 133 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 255 mA, 305 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 36 72M Không Lưu kho
$103.02
$99.62
$97.10
$90.87
Xem
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15
72 Mbit 2 M x 36 8.5 ns 133 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 230 mA, 270 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray