SRAM 1.8/2.5V 8M x 18 144M
GS8128218GD-200V
GSI Technology
10:
$208.77
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8128218GD-200V
GSI Technology
SRAM 1.8/2.5V 8M x 18 144M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
8 M x 18
6.5 ns
200 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
295 mA, 360 mA
0 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 1.8/2.5V 8M x 18 144M
GS8128218GD-200IV
GSI Technology
10:
$240.23
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8128218GD200IV
GSI Technology
SRAM 1.8/2.5V 8M x 18 144M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
8 M x 18
6.5 ns
200 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
315 mA, 380 mA
- 40 C
+ 100 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 2.5/3.3V 4M x 36 144M
GS8128236GB-200
GSI Technology
10:
$202.03
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8128236GB-200
GSI Technology
SRAM 2.5/3.3V 4M x 36 144M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
4 M x 36
6.5 ns
200 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
330 mA, 400 mA
0 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-119
Tray
SRAM 2.5/3.3V 4M x 36 144M
GS8128236GB-200I
GSI Technology
10:
$222.26
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8128236GB-200I
GSI Technology
SRAM 2.5/3.3V 4M x 36 144M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
4 M x 36
6.5 ns
200 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
350 mA, 420 mA
- 40 C
+ 100 C
SMD/SMT
BGA-119
Tray
SRAM 1.8/2.5V 4M x 36 144M
GS8128236GB-200V
GSI Technology
10:
$208.77
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8128236GB-200V
GSI Technology
SRAM 1.8/2.5V 4M x 36 144M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
4 M x 36
6.5 ns
200 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
330 mA, 400 mA
0 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-119
Tray
SRAM 1.8/2.5V 4M x 36 144M
GS8128236GB-200IV
GSI Technology
10:
$240.23
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8128236GB200IV
GSI Technology
SRAM 1.8/2.5V 4M x 36 144M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
4 M x 36
6.5 ns
200 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
350 mA, 420 mA
- 40 C
+ 100 C
SMD/SMT
BGA-119
Tray
SRAM 2.5/3.3V 4M x 36 144M
GS8128236GD-200
GSI Technology
10:
$202.03
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8128236GD-200
GSI Technology
SRAM 2.5/3.3V 4M x 36 144M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
4 M x 36
6.5 ns
200 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
330 mA, 400 mA
0 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 2.5/3.3V 4M x 36 144M
GS8128236GD-200I
GSI Technology
10:
$222.26
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8128236GD-200I
GSI Technology
SRAM 2.5/3.3V 4M x 36 144M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
4 M x 36
6.5 ns
200 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
350 mA, 420 mA
- 40 C
+ 100 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 1.8/2.5V 4M x 36 144M
GS8128236GD-200V
GSI Technology
10:
$206.27
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8128236GD-200V
GSI Technology
SRAM 1.8/2.5V 4M x 36 144M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
4 M x 36
6.5 ns
200 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
330 mA, 400 mA
0 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 1.8/2.5V 4M x 36 144M
GS8128236GD-200IV
GSI Technology
10:
$235.57
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8128236GD200IV
GSI Technology
SRAM 1.8/2.5V 4M x 36 144M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
4 M x 36
6.5 ns
200 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
350 mA, 420 mA
- 40 C
+ 100 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 2.5/3.3V 8M x 18 144M
GS81282Z18GB-200
GSI Technology
10:
$202.03
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS81282Z18GB-200
GSI Technology
SRAM 2.5/3.3V 8M x 18 144M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
8 M x 18
6.5 ns
200 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
295 mA, 360 mA
0 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-119
Tray
SRAM 2.5/3.3V 8M x 18 144M
GS81282Z18GB-200I
GSI Technology
10:
$222.26
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS81282Z18GB200I
GSI Technology
SRAM 2.5/3.3V 8M x 18 144M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
8 M x 18
6.5 ns
200 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
315 mA, 380 mA
- 40 C
+ 100 C
SMD/SMT
BGA-119
Tray
SRAM 1.8/2.5V 8M x 18 144M
GS81282Z18GB-200V
GSI Technology
10:
$208.77
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS81282Z18GB200V
GSI Technology
SRAM 1.8/2.5V 8M x 18 144M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
8 M x 18
6.5 ns
200 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
295 mA, 360 mA
0 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-119
Tray
SRAM 2.5/3.3V 8M x 18 144M
GS81282Z18GD-200
GSI Technology
10:
$202.03
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS81282Z18GD-200
GSI Technology
SRAM 2.5/3.3V 8M x 18 144M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
8 M x 18
6.5 ns
200 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
295 mA, 360 mA
0 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 2.5/3.3V 8M x 18 144M
GS81282Z18GD-200I
GSI Technology
10:
$222.26
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS81282Z18GD200I
GSI Technology
SRAM 2.5/3.3V 8M x 18 144M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
8 M x 18
6.5 ns
200 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
295 mA, 360 mA
- 40 C
+ 100 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 1.8/2.5V 8M x 18 144M
GS81282Z18GD-200V
GSI Technology
10:
$208.77
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS81282Z18GD200V
GSI Technology
SRAM 1.8/2.5V 8M x 18 144M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
8 M x 18
6.5 ns
200 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
295 mA, 360 mA
0 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 2.5/3.3V 4M x 36 144M
GS81282Z36GB-200
GSI Technology
10:
$202.03
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS81282Z36GB-200
GSI Technology
SRAM 2.5/3.3V 4M x 36 144M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
4 M x 36
6.5 ns
200 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
330 mA, 400 mA
0 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-119
Tray
SRAM 2.5/3.3V 4M x 36 144M
GS81282Z36GB-200I
GSI Technology
10:
$222.26
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS81282Z36GB200I
GSI Technology
SRAM 2.5/3.3V 4M x 36 144M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
4 M x 36
6.5 ns
200 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
350 mA, 420 mA
- 40 C
+ 100 C
SMD/SMT
BGA-119
Tray
SRAM 1.8/2.5V 4M x 36 144M
GS81282Z36GB-200V
GSI Technology
10:
$208.77
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS81282Z36GB200V
GSI Technology
SRAM 1.8/2.5V 4M x 36 144M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
4 M x 36
6.5 ns
200 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
330 mA, 400 mA
0 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-119
Tray
SRAM 2.5/3.3V 4M x 36 144M
GS81282Z36GD-200
GSI Technology
10:
$202.03
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS81282Z36GD-200
GSI Technology
SRAM 2.5/3.3V 4M x 36 144M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
4 M x 36
6.5 ns
200 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
330 mA, 400 mA
0 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 2.5/3.3V 4M x 36 144M
GS81282Z36GD-200I
GSI Technology
10:
$222.26
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS81282Z36GD200I
GSI Technology
SRAM 2.5/3.3V 4M x 36 144M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
4 M x 36
6.5 ns
200 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
350 mA, 420 mA
- 40 C
+ 100 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 8M x 18 144M
GS8128418B-200I
GSI Technology
1:
$345.18
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8128418B-200I
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 8M x 18 144M
Không Lưu kho
1
$345.18
10
$313.14
30
$294.91
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
144 Mbit
8 M x 18
7.5 ns
200 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
360 mA, 435 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-119
Tray
SRAM 1.8/2.5V 8M x 18 144M
GS8128418B-200IV
GSI Technology
10:
$314.32
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8128418B-200IV
GSI Technology
SRAM 1.8/2.5V 8M x 18 144M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
144 Mbit
8 M x 18
7.5 ns
200 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
360 mA, 435 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-119
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 8M x 18 144M
GS8128418GB-200
GSI Technology
10:
$273.36
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8128418GB-200
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 8M x 18 144M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
8 M x 18
7.5 ns
200 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
325 mA, 400 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
BGA-119
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 8M x 18 144M
GS8128418GB-200I
GSI Technology
10:
$313.14
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8128418GB-200I
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 8M x 18 144M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
8 M x 18
7.5 ns
200 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
360 mA, 435 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-119
Tray