SRAM SigmaQuad-II+, 144Mb, x36, 450MHz, Commercial Temp
GS81302DT37AGD-450
GSI Technology
10:
$233.27
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-81302DT37AGD450
GSI Technology
SRAM SigmaQuad-II+, 144Mb, x36, 450MHz, Commercial Temp
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
4 M x 36
450 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
910 mA
0 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
SRAM SigmaQuad-II+, 144Mb, x36, 450MHz, Commercial Temp
GS81302DT38AGD-450
GSI Technology
10:
$233.27
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-81302DT38AGD450
GSI Technology
SRAM SigmaQuad-II+, 144Mb, x36, 450MHz, Commercial Temp
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
4 M x 36
450 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
910 mA
0 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
SRAM SigmaQuad-II+, 144Mb, x36, 500MHz, Commercial Temp
GS81302DT38AGD-500
GSI Technology
10:
$255.05
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-81302DT38AGD500
GSI Technology
SRAM SigmaQuad-II+, 144Mb, x36, 500MHz, Commercial Temp
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
4 M x 36
500 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
990 mA
0 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
SRAM SigmaDDR-II+, 144Mb, x18, 333MHz, Commercial Temp
GS81302TT19AGD-333
GSI Technology
10:
$197.20
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-81302TT19AGD333
GSI Technology
SRAM SigmaDDR-II+, 144Mb, x18, 333MHz, Commercial Temp
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
8 M x 18
333 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
510 mA
0 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
SRAM SigmaDDR-II+, 144Mb, x18, 400MHz, Commercial Temp
GS81302TT19AGD-400
GSI Technology
10:
$217.20
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-81302TT19AGD400
GSI Technology
SRAM SigmaDDR-II+, 144Mb, x18, 400MHz, Commercial Temp
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
8 M x 18
400 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
600 mA
0 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
SRAM SigmaDDR-II+, 144Mb, x18, 450MHz, Commercial Temp
GS81302TT19AGD-450
GSI Technology
10:
$233.27
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-81302TT19AGD450
GSI Technology
SRAM SigmaDDR-II+, 144Mb, x18, 450MHz, Commercial Temp
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
8 M x 18
450 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
660 mA
0 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
SRAM SigmaDDR-II+, 144Mb, x36, 333MHz, Commercial Temp
GS81302TT37AGD-333
GSI Technology
10:
$197.20
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-81302TT37AGD333
GSI Technology
SRAM SigmaDDR-II+, 144Mb, x36, 333MHz, Commercial Temp
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
4 M x 36
333 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
590 mA
0 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
SRAM SigmaDDR-II+, 144Mb, x36, 400MHz, Commercial Temp
GS81302TT37AGD-400
GSI Technology
10:
$217.20
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-81302TT37AGD400
GSI Technology
SRAM SigmaDDR-II+, 144Mb, x36, 400MHz, Commercial Temp
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
4 M x 36
400 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
690 mA
0 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
SRAM SigmaDDR-II+, 144Mb, x36, 450MHz, Commercial Temp
GS81302TT37AGD-450
GSI Technology
10:
$233.27
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-81302TT37AGD450
GSI Technology
SRAM SigmaDDR-II+, 144Mb, x36, 450MHz, Commercial Temp
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
4 M x 36
450 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
770 mA
0 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
SRAM SigmaDDR-II+, 144Mb, x36, 450MHz, Commercial Temp
GS81302TT38AGD-450
GSI Technology
10:
$233.27
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-81302TT38AGD450
GSI Technology
SRAM SigmaDDR-II+, 144Mb, x36, 450MHz, Commercial Temp
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
4 M x 36
450 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
770 mA
0 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
SRAM SigmaDDR-II+, 144Mb, x36, 500MHz, Commercial Temp
GS81302TT38AGD-500
GSI Technology
10:
$255.05
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-81302TT38AGD500
GSI Technology
SRAM SigmaDDR-II+, 144Mb, x36, 500MHz, Commercial Temp
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
4 M x 36
500 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
840 mA
0 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
SRAM 1.5/1.8V 9M x 36 288M
GS82582DT21GE-550S
GSI Technology
10:
$392.96
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-82582DT21GE550S
GSI Technology
SRAM 1.5/1.8V 9M x 36 288M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
288 Mbit
16 M x 18
550 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
1.13 A
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 1.5/1.8V 9M x 36 288M
GS82582DT21GE-675S
GSI Technology
10:
$455.96
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-82582DT21GE675S
GSI Technology
SRAM 1.5/1.8V 9M x 36 288M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
288 Mbit
16 M x 18
675 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
1.32 A
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 1.5/1.8V 16M x 18 288M
GS82582DT39GE-675S
GSI Technology
10:
$455.96
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-82582DT39GE675S
GSI Technology
SRAM 1.5/1.8V 16M x 18 288M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
288 Mbit
8 M x 36
675 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
1.55 A
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 1.2/1.5V 4M x 18 72M
GS8673ED18BGK-550S
GSI Technology
8:
$294.18
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-8673ED18BGK550S
GSI Technology
SRAM 1.2/1.5V 4M x 18 72M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 8
Nhiều: 8
Các chi tiết
72 Mbit
4 M x 18
550 MHz
Parallel
1.4 V
1.25 V
1.93 A
0 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-260
Tray
SRAM 1.2/1.5V 4M x 18 72M
GS8673ED18BGK-625S
GSI Technology
8:
$315.30
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-8673ED18BGK625S
GSI Technology
SRAM 1.2/1.5V 4M x 18 72M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 8
Nhiều: 8
Các chi tiết
72 Mbit
4 M x 18
625 MHz
Parallel
1.4 V
1.3 V
2.11 A
0 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-260
Tray
SRAM 1.2/1.5V 4M x 18 72M
GS8673ED18BGK-675S
GSI Technology
8:
$415.84
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-8673ED18BGK675S
GSI Technology
SRAM 1.2/1.5V 4M x 18 72M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 8
Nhiều: 8
Các chi tiết
72 Mbit
4 M x 18
675 MHz
Parallel
1.4 V
1.3 V
2.26 A
0 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-260
Tray
SRAM 1.2/1.5V 2M x 36 72M
GS8673ED36BGK-550S
GSI Technology
8:
$294.18
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-8673ED36BGK550S
GSI Technology
SRAM 1.2/1.5V 2M x 36 72M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 8
Nhiều: 8
Các chi tiết
72 Mbit
2 M x 36
550 MHz
Parallel
1.4 V
1.25 V
2.67 A
0 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-260
Tray
SRAM 1.2/1.5V 2M x 36 72M
GS8673ED36BGK-625S
GSI Technology
8:
$315.30
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-8673ED36BGK625S
GSI Technology
SRAM 1.2/1.5V 2M x 36 72M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 8
Nhiều: 8
Các chi tiết
72 Mbit
2 M x 36
625 MHz
Parallel
1.4 V
1.3 V
2.97 A
0 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-260
Tray
SRAM 1.2/1.5V 2M x 36 72M
GS8673ED36BGK-675S
GSI Technology
8:
$415.84
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-8673ED36BGK675S
GSI Technology
SRAM 1.2/1.5V 2M x 36 72M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 8
Nhiều: 8
Các chi tiết
72 Mbit
2 M x 36
675 MHz
Parallel
1.4 V
1.3 V
3.17 A
0 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-260
Tray
SRAM 1.2/1.5V 4M x 18 72M
GS8673EQ18BGK-550S
GSI Technology
8:
$294.18
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-8673EQ18BGK550S
GSI Technology
SRAM 1.2/1.5V 4M x 18 72M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 8
Nhiều: 8
Các chi tiết
72 Mbit
4 M x 18
550 MHz
Parallel
1.4 V
1.3 V
1.93 A
0 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-260
Tray
SRAM 1.2/1.5V 4M x 18 72M
GS8673EQ18BGK-625S
GSI Technology
8:
$315.30
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-8673EQ18BGK625S
GSI Technology
SRAM 1.2/1.5V 4M x 18 72M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 8
Nhiều: 8
Các chi tiết
72 Mbit
4 M x 18
625 MHz
Parallel
1.4 V
1.3 V
2.11 A
0 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-260
Tray
SRAM 1.2/1.5V 4M x 18 72M
GS8673EQ18BGK-725S
GSI Technology
8:
$415.84
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-8673EQ18BGK725S
GSI Technology
SRAM 1.2/1.5V 4M x 18 72M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 8
Nhiều: 8
Các chi tiết
72 Mbit
4 M x 18
725 MHz
Parallel
1.4 V
1.3 V
2.38 A
0 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-260
Tray
SRAM 1.2/1.5V 2M x 36 72M
GS8673EQ36BGK-550S
GSI Technology
8:
$294.18
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-8673EQ36BGK550S
GSI Technology
SRAM 1.2/1.5V 2M x 36 72M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 8
Nhiều: 8
Các chi tiết
72 Mbit
2 M x 36
550 MHz
Parallel
1.4 V
1.3 V
2.67 A
0 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-260
Tray
SRAM 1.2/1.5V 2M x 36 72M
GS8673EQ36BGK-625S
GSI Technology
8:
$315.30
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-8673EQ36BGK625S
GSI Technology
SRAM 1.2/1.5V 2M x 36 72M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 8
Nhiều: 8
Các chi tiết
72 Mbit
2 M x 36
625 MHz
Parallel
1.4 V
1.3 V
2.97 A
0 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-260
Tray